| 401 | Mầm non Ba Khan | Tân Mai / Phú Thọ Chính, Phụ | 68 | 42 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 402 | PTDTBT Tiểu học Phì Nhừ | Xa Dung / Điện Biên Trung tâm | 68 | 63 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 403 | Tiểu học Trần Quốc Toản | Ea Drông / Đắk Lắk Buôn Klat C | 68 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 404 | PTDTBT THCS Mông Ân | Bảo Lâm / Cao Bằng Không có | 67 | 3 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 405 | PTDTBT Tiểu học Cốc Mỳ | Trịnh Tường / Lào Cai Séo Phìn Than, Tả Câu Liềng | 67 | 67 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 406 | TH&THCS Quang Hán | Quang Hán / Cao Bằng Bản Mặc, Lũng Kinh, Trường chính | 66 | 43 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 407 | Tiểu học số 3 Phú Nhuận | Tằng Loỏng / Lào Cai Trung tâm, Trường chính | 66 | 52 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 408 | Mầm non Sơn Ca | Cư Pơng / Đắk Lắk Buôn Ađrơng Điết, Buôn Cư Juot, Buôn ea Klok +5 | 66 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 409 | Mầm non Mai Hịch | Bao La / Phú Thọ Cha Lang, Hải Sơn | 65 | 62 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 410 | TH&THCS Nguyễn Huệ | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm, Trường chính | 64 | 62 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 411 | Mầm non Đào Viên | Quốc Việt / Lạng Sơn Pác Mười, Trung tâm | 64 | 64 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 412 | PTDTBT THCS Đường Thượng | Đường Thượng / Tuyên Quang Trường Chính | 64 | 38 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 413 | Tiểu Học Lê Đình Chinh | Pơng Drang / Đắk Lắk Cư Blang, Trung tâm | 64 | 27 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 414 | Mầm non Thắng Lợi | Quang Long / Cao Bằng Điểm chính, Điểm trường, Điểm trường chính +2 | 63 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 415 | PTDTBT TH&THCS Thái Sơn | Yên Thổ / Cao Bằng Lũng Chang, Nặm Trà, Trường chính | 63 | 9 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 416 | Tiểu học & THCS Tam Kim | Tam Kim / Cao Bằng Điểm chính | 62 | 62 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 417 | Tiểu học Vĩnh Quang | Lý Bôn / Cao Bằng Khau Nang, Nà An, Trường chính | 62 | 22 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 418 | Mầm non Hoa Cúc | Ia Nan / Gia Lai Làng Tung | 62 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 419 | PTDTBT TH&THCS Nậm Pung | Mường Hum / Lào Cai Kin Chu Phìn 1, Kin Chu Phìn 2, Nậm Pung +1 | 62 | 28 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 420 | TH&THCS Hồng Thái | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Lùng Đúc, Trường chính | 62 | 15 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 421 | Mầm non Sín Thầu | Sín Thầu / Điện Biên A Pa Chải, Lỳ Mạ Tá, Pờ Nhù Khồ +3 | 62 | 5 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 422 | PTDTBT Tiểu học Số 2 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Huổi Xưa, Huổi Xuân, Na Pheo +2 | 62 | 62 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 423 | Mầm non xã Bắc La | Văn Lãng / Lạng Sơn Nà Mần, Trường chính | 61 | 60 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 424 | Tiểu học Thể Dục | Nguyên Bình / Cao Bằng Trường chính | 60 | 59 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 425 | Mầm non xã Thu Lũm | Thu Lũm / Lai Châu Á Chè, Coòng Khà, Gò Khà +2 | 60 | 41 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 426 | PTDTBT TH&THCS Tân Minh | Kháng Chiến / Lạng Sơn Bản Chang, Nà Cuổi, Pò Khảo | 60 | 55 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 427 | Tiểu học Bản Là | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Là, Bản Lìn, Điểm chính | 59 | 52 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 428 | Mầm Non Bông Sen | Bảo Thắng / Lào Cai Cánh Địa, Cố Hải, Đồng tâm +4 | 59 | 10 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 429 | Mầm non Hồng Ngọc | Tà Xi Láng / Lào Cai Trung Tâm | 59 | 55 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 430 | PTDTBT TH&THCS Tòng Sành | Cốc San / Lào Cai Láo Vàng Chải, Trường Chính | 59 | 59 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 431 | Mầm Non Quốc Việt | Quốc Việt / Lạng Sơn Điểm lẻ, Trung tâm | 59 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 432 | PTDTBT Tiểu học số 2 Mường Mươn | Mường Pồn / Điện Biên Huổi Ho, Huổi Meo, Huổi Meo 1 +2 | 59 | 57 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 433 | Mầm non Chí Viễn | Đàm Thủy / Cao Bằng Trường chính | 58 | 57 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 434 | TH&THCS Đức Xuân | Đông Khê / Cao Bằng chính, Chính | 58 | 36 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 435 | Trường PTDTBT THCS Mai Long | Phan Thanh / Cao Bằng Trường chính | 58 | 2 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 436 | PTDT BT TH&THCS Đaksmar | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 58 | 26 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 437 | Mầm non Tân Việt | Nam Quang / Cao Bằng Điểm chính, Khuổi Qua | 57 | 56 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 438 | Mầm non Bình Minh | Đak Pơ / Gia Lai Trung tâm, Trường trung tâm | 57 | 11 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 439 | PTDTBT TH-THCS Nậm Khăn | Chà Tở / Điện Biên Trung tâm | 57 | 15 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 440 | Tiểu học Vũ Nông | Tĩnh Túc / Cao Bằng Lũng Kim, Trường Chính | 56 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 441 | PTDTBT THCS Dền Thàng | Dền Sáng / Lào Cai Trường chính | 56 | 38 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 442 | PTDTBT THCS Y Tý | Y Tý / Lào Cai Không | 56 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 443 | Mầm non Thanh Minh | Điện Biên Phủ / Điện Biên Huổi Lơi, Pa Pốm | 56 | 31 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 444 | Mầm non Lưu Ngọc | Quang Hán / Cao Bằng Trung tâm | 55 | 50 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 445 | Tiểu học Nam Cao | Nam Quang / Cao Bằng Bản Bung, Bản Cao, Đoàn Kết +3 | 55 | 52 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 446 | Mầm non Vành Khuyên | Ia Hrú / Gia Lai Trung tâm | 55 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 447 | Mầm non Hoa Huệ | Lục Yên / Lào Cai Chính, Khai Xuân | 55 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 448 | Mầm non xã Hoàng Việt | Na Sầm / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm Chính | 55 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 449 | Mầm non Tân Dân | Tân Mai / Phú Thọ Cải, Chiêng, Diềm +3 | 55 | 30 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 450 | PTDTBT TH Tả Ngảo | Tủa Sín Chải / Lai Châu Lao Lử Đề, Trung tâm | 54 | - | Chưa có dữ liệu | - |
|---|