| 1 | Mầm non Thạch Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Cốc Páp, Điểm Chính, Hồ Nhì +12 | 586 | 310 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 2 | Mầm Non Đức Hạnh | Cốc Pàng / Cao Bằng Cà Đổng, Cà Pẻn A, Cà Pẻn B +10 | 369 | 127 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 3 | Mầm non Quảng Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính, Điểm Nà Kiềng +6 | 337 | 333 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Tiểu học Thạch Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Chính, Hồ Nhì, Khau Lại +6 | 253 | 230 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Mầm Non Lý Bôn | Lý Bôn / Cao Bằng Khuổi Vin, Pác Rà, Phiêng Đăm +2 | 186 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 6 | PTDTBT TH&THCS Yên Thổ | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Búng, Chính, Điểm chính +4 | 185 | 64 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non Vĩnh Quang | Lý Bôn / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính, Khau Nang +4 | 180 | 65 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Mầm non Mông Ân | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Nà Mấư | 171 | 166 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Mầm non Bảo Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Lạng Cá, Mạy Rại, Nà Ca | 167 | 161 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 10 | Tiểu học Mông Ân | Bảo Lâm / Cao Bằng Chính, Đon Sài, Khau Piò +5 | 159 | 56 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 11 | PTDTBT TH&THCS Đức Hạnh | Cốc Pàng / Cao Bằng Chè Lỳ A, Chè Lỳ B, chính +1 | 146 | 141 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Mầm non Vĩnh Phong | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Én Cổ, Én Ngoại +3 | 141 | 131 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Tiểu học Quảng Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Nà Đon, Nà Kiềng +1 | 133 | 130 | Đang ăn | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Mầm non Mai Long | Phan Thanh / Cao Bằng Cốc Mòn, Kéo Có, Khuổi Hẩu +2 | 125 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 15 | TH&THCS Trưng Vương | Nguyễn Huệ / Cao Bằng bản Lũng, Bản Lũng, trung tâm +1 | 122 | 96 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 16 | Mầm non Thái Học | Yên Thổ / Cao Bằng Khau Nình, Khuổi Ngoạ, Nà Sài Nà Piậy +2 | 118 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm non Quang Hán | Quang Hán / Cao Bằng Bản Mặc, Cô Mười, Lũng Kinh +2 | 114 | 109 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non Trương Lương | Minh Tâm / Cao Bằng Lũng Diểu, Lũng Luông, Lũng Oong +3 | 114 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Tiểu học Chí Viễn | Đàm Thủy / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Long Giang, Long Giang +1 | 102 | 101 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Mầm non Minh Tâm | Minh Tâm / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Minh Tâm, Minh Tâm +1 | 98 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 21 | Mầm non Nam Quang | Nam Quang / Cao Bằng Điểm Chính, Nà Héng, Pác Ròm | 97 | 72 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 22 | Tiểu học Hoàng Tung | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm, Tung Tâm | 95 | 82 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 23 | Tiểu học Thái Học | Yên Thổ / Cao Bằng Điểm chính, Khau Nình, Khuổi Ngoạ +1 | 94 | 87 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 24 | Mầm non Minh Thanh | Nguyên Bình / Cao Bằng Điểm chính, Lũng Chang, Lũng Chang +3 | 87 | 87 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 25 | TH&THCS Bế Triều | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm | 87 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 26 | TH&THCS Hồng Nam | Kim Đồng / Cao Bằng Chính, TH &THCS Hồng Nam, TH và THCS Hồng Nam +1 | 87 | 13 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 27 | Tiểu học Nà Thằn | Quảng Lâm / Cao Bằng Chính, Khau Ràng, Lũng Rịa +1 | 86 | 84 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 28 | Mầm non Đại Tiến | Hòa An / Cao Bằng Đức Xuân, Trung tâm | 85 | 84 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 29 | TH&THCS Bình Dương | Bạch Đằng / Cao Bằng Trung tâm | 85 | 41 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 30 | Mầm non Phan Thanh | Phan Thanh / Cao Bằng Bản Chiếu, Bình Đường, Lũng Cam +2 | 83 | 31 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 31 | Tiểu học Thống Nhất | Hạ Lang / Cao Bằng Bản Khau, BảnKhau, Kênh Nghiều +2 | 82 | 82 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 32 | PTDTBT Tiểu học &THCS Quang Trung | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm, Trường chính | 77 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 33 | Tiểu học Yên Thổ | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Đuốc, Chính, Điểm chính +1 | 77 | 44 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 34 | Trường PTDTBT TH Thành Công | Thành Công / Cao Bằng Bản Đổng, Bản Đổng, Nà Vài +1 | 76 | 73 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 35 | Mầm non Thanh Nhật | Hạ Lang / Cao Bằng | 73 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 36 | Tiểu học Pác Ròm | Nam Quang / Cao Bằng Chính, Điểm chính, Phiêng Phăng | 73 | 43 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 37 | Tiểu học Đình Phong | Đình Phong / Cao Bằng Trung tâm | 72 | 70 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 38 | Tiểu học Lang Môn | Minh Tâm / Cao Bằng Trường chính | 71 | 48 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 39 | Mầm non Quang Vinh | Quang Hán / Cao Bằng Trung tâm | 70 | 16 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 40 | Tiểu học Ngọc Côn | Đình Phong / Cao Bằng Trường chính, Trường chính | 70 | 5 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 41 | PTDTBT THCS Mông Ân | Bảo Lâm / Cao Bằng Không có | 67 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 42 | TH&THCS Quang Hán | Quang Hán / Cao Bằng Bản Mặc, Lũng Kinh, Trường chính | 66 | 43 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 43 | TH&THCS Nguyễn Huệ | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm, Trường chính | 64 | 62 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 44 | Mầm non Thắng Lợi | Quang Long / Cao Bằng Điểm chính, Điểm trường, Điểm trường chính +2 | 63 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 45 | PTDTBT TH&THCS Thái Sơn | Yên Thổ / Cao Bằng Lũng Chang, Nặm Trà, Trường chính | 63 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 46 | Tiểu học & THCS Tam Kim | Tam Kim / Cao Bằng Điểm chính | 62 | 62 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 47 | Tiểu học Vĩnh Quang | Lý Bôn / Cao Bằng Khau Nang, Nà An, Trường chính | 62 | 22 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 48 | Tiểu học Thể Dục | Nguyên Bình / Cao Bằng Trường chính | 60 | 59 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 49 | Tiểu học Bản Là | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Là, Bản Lìn, Điểm chính | 59 | 52 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 50 | Mầm non Chí Viễn | Đàm Thủy / Cao Bằng Trường chính | 58 | 57 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|