| 1 | PTDTBT TH Nậm Khắt | Púng Luông / Lào Cai Cáng Dông, Hua Khắt, Lả Khắt +2 | 1.002 | 324 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 2 | Mầm non Na Cô Sa | Quảng Lâm / Điện Biên Bản Nậm Chẩn, Huổi Po, Huổi thủng 1 cụm 2 +14 | 628 | 92 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 3 | Mầm non Sính Phình | Sính Phình / Điện Biên Dê Dàng, Đề Dê Hu, Phi Dinh +8 | 587 | 91 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 4 | Mầm non Thạch Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Cốc Páp, Điểm Chính, Hồ Nhì +12 | 586 | 310 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 5 | Mầm non Nà Bủng | Nà Bủng / Điện Biên Nà Bủng 1, Nà Bủng 2, Nà Bủng 3 +6 | 568 | 1 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 6 | PTDTBT Tiểu học Pa Ủ | Pa Ủ / Lai Châu Cờ Lò, Hà Xi, Mô Chi +5 | 542 | 104 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 7 | Mầm non Chung Chải | Mường Nhé / Điện Biên Đoàn Kết, Hua Sin, Húi To 1 +13 | 537 | 94 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 8 | TH & THCS Chu Văn An | Đăk Tờ Kan / Quảng Ngãi Đăk Nông, Đắk Nông, Đăk Prông +4 | 528 | 283 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 9 | Mầm Non Phì Nhừ | Xa Dung / Điện Biên Chua Ta A C, Chua Ta AC, Chua Ta B +14 | 524 | 470 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 10 | Mầm non Mường Toong | Mường Toong / Điện Biên Bản Yên, Đoàn Kết, Huổi Cắn +16 | 514 | 161 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 11 | PTDTBT Tiểu học Na Cô Sa | Quảng Lâm / Điện Biên Huổi Po, Huổi Thủng 2, Huổi Thủng 3 +9 | 487 | 390 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 12 | PTDTBT THCS Nậm Khắt | Púng Luông / Lào Cai Nậm Khắt | 476 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 13 | Mầm non Minh Sơn | Minh Sơn / Tuyên Quang Bó Pèng, Kẹp A, Kẹp B +9 | 475 | 22 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 14 | Tiểu Học KaPaKơLơng | Kon Braih / Quảng Ngãi Đắk Puih, Thôn 10 (ĐăkPuih), Thôn 7 (Kon Săm Lũ) +16 | 469 | 337 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 15 | TH&THCS số 1 Tả Phời | Hợp Thành / Lào Cai Pèng | 468 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 16 | Mầm non Ma Thì Hồ | Na Sang / Điện Biên Hồ Chim 1, Hồ Chim 1 A, Hồ Chim 2 +11 | 464 | 207 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 17 | Mầm non Sơn Ca | Tủa Chùa / Điện Biên Đông Phi, Háng Tơ Mang, Háng trở +10 | 417 | 13 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 18 | PTDTBT Tiểu học Mậu Long | Mậu Duệ / Tuyên Quang Khau Cùa, Khau Nhang, Khuôn Vinh +5 | 403 | 396 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 19 | Mầm non Pú Hồng | Phình Giàng / Điện Biên Ao Cá, Bản Nà Nếnh A, Chả B +12 | 403 | 121 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 20 | Mầm non Sàng Ma Sáo | Dền Sáng / Lào Cai Khu Chu Phìn, Ky Quan San, Mà Mù Sử II +7 | 402 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 21 | Tiểu học Kim Đồng | Kon Braih / Quảng Ngãi Thôn Đak Pơ Kong (Thôn 4), Thôn Kon Jri Pen (Thôn 3) | 389 | 196 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 22 | THCS Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Tẩu Pung | 386 | 127 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 23 | Mầm non Si Pa Phìn | Si Pa Phìn / Điện Biên Long Dạo, Nậm chim 1, Nậm Chim 1 +6 | 382 | 37 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 24 | Mầm non Sín Chải | Sín Chải / Điện Biên Cáng chua 2, Cáng chua dưới, cáng chua trên +14 | 375 | 45 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 25 | Mầm Non Đức Hạnh | Cốc Pàng / Cao Bằng Cà Đổng, Cà Pẻn A, Cà Pẻn B +10 | 369 | 127 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 26 | PTDTBTTH&THCS LƠ KU | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 368 | 68 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 27 | Mầm non Nậm Vì | Mường Nhé / Điện Biên Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ 1 +3 | 364 | 350 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 28 | Mầm non Tả Sìn Thàng | Sín Chải / Điện Biên Háng Sùa, Làng Sảng 1, Làng Sảng 2 +5 | 360 | 79 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 29 | Tiểu học Cư M'lan | Ea Súp / Đắk Lắk Tiểu học Cư M'lan, TK 286 | 355 | 64 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 30 | PTDTBT TH Mường Toong số 1 | Mường Toong / Điện Biên Đoàn Kết, Huổi Cắn, Huổi Đanh +10 | 354 | 263 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 31 | Mầm non Mỏ Vàng | Mỏ Vàng / Lào Cai Giàn Dầu, Khe Đâm, Khe Hóp +3 | 345 | 109 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 32 | Mầm non Quảng Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính, Điểm Nà Kiềng +6 | 337 | 333 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 33 | TH&THCS Kim Đồng | Đak Pơ / Gia Lai Làng Bút, Làng Kuk Kôn, Trung tâm | 337 | 124 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 34 | Mầm non Vàng Đán | Nà Bủng / Điện Biên Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi Dạo 1 +8 | 327 | 301 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 35 | Mầm Non Nậm Tin | Mường Chà / Điện Biên Huổi Đắp, Huổi Tang, Mốc 4 +6 | 325 | 22 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 36 | Mầm non Huổi Lếch | Mường Toong / Điện Biên Cây Sặt, Nậm Hính 1, Nậm Hính 2 N1 +7 | 324 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 37 | Mầm non Chiềng Sơ | Mường Luân / Điện Biên Bản Cang, Bản Kéo, Háng Pa +10 | 320 | 292 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 38 | Mầm non Dền Thàng | Dền Sáng / Lào Cai Bản Phố, Dền Thàng 1, Dền Thàng 2 +5 | 314 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 39 | Mầm non Sơn Ca | Púng Luông / Lào Cai Làng Sang, Nậm Khắt | 310 | - | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 40 | PTDT BT THCS Trần Kiên | Đak Sơmei / Gia Lai Trung tâm | 306 | 100 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 41 | Mầm non Pa Ủ | Pa Ủ / Lai Châu Chà Kế, Cờ Lò, Hà Xi +8 | 303 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 42 | Mầm non Tùng Vài | Tùng Vài / Tuyên Quang Bản Thăng, Lùng Chu Phìn, Pao Mã Phìn +3 | 303 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 43 | Mầm non Tả Phìn | Sính Phình / Điện Biên Củ Dỉ Sang, háng sung, Háng Sung +7 | 297 | 27 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 44 | Mầm non Tìa Dình | Tìa Dình / Điện Biên Chua Ta, Háng Sua, Na Hay +6 | 296 | 274 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 45 | Mầm non Ban Mai | Xa Dung / Điện Biên Ca tâu, Ca Tâu, Chua Thò +6 | 295 | 25 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 46 | Mầm non Phìn Hồ | Si Pa Phìn / Điện Biên Chăn nuôi, Đề Bua, Đệ Tinh 1 +5 | 295 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 47 | MN Nong U | Pu Nhi / Điện Biên Dư O, Pá Ban, Tà Té +5 | 294 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 48 | THCS Võ Nguyên Giáp | Mường Phăng / Điện Biên Đông Mệt | 290 | 39 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 49 | PTDTBT Tiểu học số 2 Sá Tổng | Mường Lay / Điện Biên Dế Da, Há Mùa Lừ, Sá Ninh1 +5 | 288 | 260 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 50 | PTDTBT TH & THCS Bum Tở | Bum Tở / Lai Châu Đầu Nậm Xả, Huổi Han, Nậm Câu +5 | 287 | 120 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|