Danh sách điểm trường hỗ trợ
Theo dõi điểm trường theo quy mô học sinh và tra cứu nhanh theo tên trường.
Điểm trường
760
Học sinh
81.909
Tỉnh
12
Kết quả
760 điểm trường phù hợp
Hiển thị 1–50 trên tổng 760 điểm trường
- Rút Tháng 1
#1
PTDTBT TH Nậm Khắt
Púng Luông / Lào Cai
- Học sinh
- 1.002
- Mã đã được cấp
- 324
- Điểm trường
- Cáng Dông, Hua Khắt, Lả Khắt, Nậm Khắt, Páo Khắt
- Rút Tháng 1
#2
Mầm non Na Cô Sa
Quảng Lâm / Điện Biên
- Học sinh
- 628
- Mã đã được cấp
- 93
- Điểm trường
- Bản Nậm Chẩn, Huổi Po, Huổi thủng 1 cụm 2, Huổi Thủng 2, Huổi thủng 3 cụm 1, Huổi Thủng 3 Cụm 2, Na Cô Sa 1, Na Cô Sa 2, Na Cô Sa 3, Na Cô Sa 3 cụm 2, Na Cô Sa 4, Nậm Chẩn, Pắc A 1, Pắc A1, Pắc A2, Trung tâm, Trung Tâm
- Rút Tháng 1
#3
Mầm non Sính Phình
Sính Phình / Điện Biên
- Học sinh
- 587
- Mã đã được cấp
- 91
- Điểm trường
- Dê Dàng, Đề Dê Hu, Phi Dinh, Phiêng páng, Tà Là Cáo, Tào Pao, Thôn 1, Trại trường, Trung tâm, Trung Tâm, Vàng Chua
- Rút Tháng 1
#4
Mầm non Thạch Lâm
Quảng Lâm / Cao Bằng
- Học sinh
- 586
- Mã đã được cấp
- 310
- Điểm trường
- Cốc Páp, Điểm Chính, Hồ Nhì, Khau Lại, Khau Ràng, Khau Tùm, Lũng Rịa, Nà Hôm, Nà Thằn, Nà Tờ, Nặm Lếch, Nặm Pục, Sác Ngà, Tác Trà, Tổng Dùn
- Rút Tháng 2
#5
Mầm non Nà Bủng
Nà Bủng / Điện Biên
- Học sinh
- 568
- Mã đã được cấp
- 556
- Điểm trường
- Nà Bủng 1, Nà Bủng 2, Nà Bủng 3, Nậm Tắt 1, Nậm Tắt 2, Ngải Thầu 1, Ngải Thầu 2, Púng Pá Kha, Trên Nương
- Đang ăn
#6
PTDTBT Tiểu học Pa Ủ
Pa Ủ / Lai Châu
- Học sinh
- 542
- Mã đã được cấp
- 180
- Điểm trường
- Cờ Lò, Hà Xi, Mô Chi, Mu Chi, Thăm Pa, Trường chính, U Ma, Ứ Ma
- Rút Tháng 1
#7
Mầm non Chung Chải
Mường Nhé / Điện Biên
- Học sinh
- 537
- Mã đã được cấp
- 487
- Điểm trường
- Đoàn Kết, Hua Sin, Húi To 1, Húi To 2, Nậm Khum, Nậm Pắc, Nậm Sin, Nậm Vì, Nậm vì 1, Nậm Vì 1, Pá Lùng 1,2, Pá Lùng 4, Pá Lùng 5,6, Si Ma, Vang Hồ, Xà Quế
- Rút Tháng 3
#8
TH & THCS Chu Văn An
Đăk Tờ Kan / Quảng Ngãi
- Học sinh
- 528
- Mã đã được cấp
- 283
- Điểm trường
- Đăk Nông, Đắk Nông, Đăk Prông, Đắk Prông, Kon HNông, KonHNông, Tê Xô Ngoài
- Rút Tháng 4
#9
Mầm Non Phì Nhừ
Xa Dung / Điện Biên
- Học sinh
- 524
- Mã đã được cấp
- 524
- Điểm trường
- Chua Ta A C, Chua Ta AC, Chua Ta B, Cồ Dề, Điểm Háng Pu Xi, Điểm Tào Xa, Háng Sông Dưới, Háng Sông Trên, Háng Trợ, Na Nghịu, Phì Nhừ A, Pó Sinh 1, Pó Sinh 2, Trống Giông, Trống Mông, Trung Tâm, Từ Xa
- Đang ăn
#10
Mầm non Mường Toong
Mường Toong / Điện Biên
- Học sinh
- 514
- Mã đã được cấp
- 161
- Điểm trường
- Bản Yên, Đoàn Kết, Huổi Cắn, Huổi Đanh, Huổi Lanh, Huổi Pinh, Mường Toong, Mường Toong 2, Mường Toong 3, Mường Toong 6, Mường Toong 7, Nậm Hà, Nậm Pan N1, Nậm Pan N2, Nậm Pan N3, Nậm Xả, Ngã Ba nhóm 1, Ngã Ba nhóm 2, Tà Hàng
- Rút Tháng 1
#11
PTDTBT Tiểu học Na Cô Sa
Quảng Lâm / Điện Biên
- Học sinh
- 487
- Mã đã được cấp
- 481
- Điểm trường
- Huổi Po, Huổi Thủng 2, Huổi Thủng 3, Huổi Thủng 4, Na Cô Sa 1, Na Cô Sa 2, Na Cô Sa 3, Na Cô Sa 4, Nậm Chẩn, Pắc A1, Trung tâm, Trung Tâm
- Rút Tháng 1
#12
PTDTBT THCS Nậm Khắt
Púng Luông / Lào Cai
- Học sinh
- 476
- Mã đã được cấp
- —
- Điểm trường
- Nậm Khắt
- Rút Tháng 11
#13
Mầm non Minh Sơn
Minh Sơn / Tuyên Quang
- Học sinh
- 475
- Mã đã được cấp
- 314
- Điểm trường
- Bó Pèng, Kẹp A, Kẹp B, Kho là, Kho Là, Lũ ng Vầy, Lùng Quốc, Lùng Thóa, Lũng Vầy, LùngQuốc, Suối Thầu, Trường Chính
- Rút Tháng 1
#14
Tiểu Học KaPaKơLơng
Kon Braih / Quảng Ngãi
- Học sinh
- 469
- Mã đã được cấp
- 336
- Điểm trường
- Đắk Puih, Thôn 10 (ĐăkPuih), Thôn 7 (Kon Săm Lũ), Thôn 7 Kon Săn Lũ, Thôn 8 (Kon Dơ Xing), Thôn 9 ( Đăk Puih), Thôn 9 (ĐăkPuih), Thôn 9-Đắk puih, Thôn Đăk Puih, Thôn Đăk Puih - Kon Braih, Thôn Đak Puih (Thôn 9), Thôn Đăk Puih xã Kon Braih, Thôn Đăk Puih(Thôn 10), Thôn Kon Dơ Xing, Thôn Kon Dơ Xing (thôn 8), Thôn Kon Dơ Xing xã Kon Braih, Thôn Kon Jri Pen(thôn 6), Thôn Kon Săm Lũ (thôn 7), Thôn Kon Săm Lũ(thôn 7)
- Rút Tháng 1
#15
TH&THCS số 1 Tả Phời
Hợp Thành / Lào Cai
- Học sinh
- 468
- Mã đã được cấp
- 79
- Điểm trường
- Pèng
- Rút Tháng 1
#16
Mầm non Ma Thì Hồ
Na Sang / Điện Biên
- Học sinh
- 464
- Mã đã được cấp
- 207
- Điểm trường
- Hồ Chim 1, Hồ Chim 1 A, Hồ Chim 2, Huổi Chua, Huổi Mý, Huổi Quang 1, Huổi Quang 2, Huổi Quang 2 km15, Huổi sang, Huổi Y, Làng Dung, Ma Thì Hồ 1, Ma Thì Hồ 2, Trung tâm
- Rút Tháng 2
#17
Mầm non Sơn Ca
Tủa Chùa / Điện Biên
- Học sinh
- 417
- Mã đã được cấp
- 169
- Điểm trường
- Đông Phi, Háng Tơ Mang, Háng trở, Háng Trở, Kể Cải, Phiêng Bung, Pú Ôn, Quyết tiến, Quyết Tiến, Súng ún, Súng Ún, Trung tâm, Từ Ngài
- Đang ăn
#18
PTDTBT Tiểu học Mậu Long
Mậu Duệ / Tuyên Quang
- Học sinh
- 403
- Mã đã được cấp
- 397
- Điểm trường
- Khau Cùa, Khau Nhang, Khuôn Vinh, Lầu Khắm, Lũng Màng, Mùa Lệnh, Tà Chủ, Trường Chính
- Đang ăn
#19
Mầm non Pú Hồng
Phình Giàng / Điện Biên
- Học sinh
- 403
- Mã đã được cấp
- 118
- Điểm trường
- Ao Cá, Bản Nà Nếnh A, Chả B, Huổi Dên, Mường Ten, Nà Nếnh, Nà Nếnh B, Nậm Ma, Phiêng Muông, Pú Hồng A, Pú Hồng B1, Pú Hồng B2, Tin Tốc AB, Tin Tốc B, Tồng Sớ
- Đang ăn
#20
Mầm non Sàng Ma Sáo
Dền Sáng / Lào Cai
- Học sinh
- 402
- Mã đã được cấp
- 9
- Điểm trường
- Khu Chu Phìn, Ky Quan San, Mà Mù Sử II, Nậm Pẻn I, Nậm Pẻn II, Nhìu Cồ San, Sảng Ma Sáo, Trà Phà, Trường Chính, Tung Quan Lìn
- Rút Tháng 1
#21
Tiểu học Kim Đồng
Kon Braih / Quảng Ngãi
- Học sinh
- 389
- Mã đã được cấp
- 196
- Điểm trường
- Thôn Đak Pơ Kong (Thôn 4), Thôn Kon Jri Pen (Thôn 3)
- Đang ăn
#22
THCS Nà Nhạn
Mường Phăng / Điện Biên
- Học sinh
- 386
- Mã đã được cấp
- 311
- Điểm trường
- Tẩu Pung
- Đang ăn
#23
Mầm non Si Pa Phìn
Si Pa Phìn / Điện Biên
- Học sinh
- 382
- Mã đã được cấp
- 37
- Điểm trường
- Long Dạo, Nậm chim 1, Nậm Chim 1, Nậm Chim 2, Phi Lĩnh 1, Phi Lĩnh 2, Sân Bay, Tân Lập, Văn Hồ
- Rút Tháng 4
#24
Mầm non Sín Chải
Sín Chải / Điện Biên
- Học sinh
- 375
- Mã đã được cấp
- 125
- Điểm trường
- Cáng chua 2, Cáng chua dưới, cáng chua trên, Cáng Tỷ, Chế Cu Nhe, Háng khúa, Háng Là, Hấu chua, LSP, PMP, Sáng Tớ, Sín Chải, SMC 2, SMC1, SMC2, TGB, Trung tâm
- Đang ăn
#25
Mầm Non Đức Hạnh
Cốc Pàng / Cao Bằng
- Học sinh
- 369
- Mã đã được cấp
- 127
- Điểm trường
- Cà Đổng, Cà Pẻn A, Cà Pẻn B, Chè Lỳ A, Chè Lỳ B, Chính, Cốc Lỳ, Dình Phà, Khuổi Sang, Lũng Mần, Nà Hu, Nà Sích, Trư ờng chính
- Đang ăn
#26
PTDTBTTH&THCS LƠ KU
Kbang / Gia Lai
- Học sinh
- 368
- Mã đã được cấp
- 68
- Điểm trường
- Trung tâm
- Rút Tháng 1
#27
Mầm non Nậm Vì
Mường Nhé / Điện Biên
- Học sinh
- 364
- Mã đã được cấp
- 363
- Điểm trường
- Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ 1, Huổi Chạ 2, Huổi Lúm, Vang Hồ
- Rút Tháng 3
#28
Mầm non Tả Sìn Thàng
Sín Chải / Điện Biên
- Học sinh
- 360
- Mã đã được cấp
- 360
- Điểm trường
- Háng Sùa, Làng Sảng 1, Làng Sảng 2, Páo Tỉnh Làng 1, Páo Tỉnh Làng 2, Phàng Mủ Phình, Tà Chinh, Trung tâm
- Đang ăn
#29
Tiểu học Cư M'lan
Ea Súp / Đắk Lắk
- Học sinh
- 355
- Mã đã được cấp
- 65
- Điểm trường
- Tiểu học Cư M'lan, TK 286
- Đang ăn
#30
PTDTBT TH Mường Toong số 1
Mường Toong / Điện Biên
- Học sinh
- 354
- Mã đã được cấp
- 265
- Điểm trường
- Đoàn Kết, Huổi Cắn, Huổi Đanh, Huổi Lanh, Huổi Pinh, Nậm Hà, Nậm Pan nhóm 1, Nậm Pan- N2, Nậm Xả, Ngã Ba, Tà Hàng, Trung tâm, Trung Tâm
- Đang ăn
#31
Mầm non Mỏ Vàng
Mỏ Vàng / Lào Cai
- Học sinh
- 345
- Mã đã được cấp
- 109
- Điểm trường
- Giàn Dầu, Khe Đâm, Khe Hóp, Khe Lóng 2, Khe Lóng 3, Thác Tiên
- Rút Tháng 1
#32
Mầm non Quảng Lâm
Bảo Lâm / Cao Bằng
- Học sinh
- 337
- Mã đã được cấp
- 333
- Điểm trường
- Điểm chính, Điểm Chính, Điểm Nà Kiềng, Điểm Phiêng Phát, Điểm Tổng Chảo, Nà Đon, Nà Luông, Nặm Mioòng, Tổng Chảo
- Đang ăn
#33
TH&THCS Kim Đồng
Đak Pơ / Gia Lai
- Học sinh
- 337
- Mã đã được cấp
- 124
- Điểm trường
- Làng Bút, Làng Kuk Kôn, Trung tâm
- Rút Tháng 2
#34
Mầm non Vàng Đán
Nà Bủng / Điện Biên
- Học sinh
- 327
- Mã đã được cấp
- 325
- Điểm trường
- Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi Dạo 1, Huổi Dạo 2, Huổi khương 1, Huổi Khương 1, Huổi Khương 2, Nộc Cốc 1, Nộc Cốc 2, Trung tâm, Vàng Đán Dạo
- Đang ăn
#35
Mầm Non Nậm Tin
Mường Chà / Điện Biên
- Học sinh
- 325
- Mã đã được cấp
- 22
- Điểm trường
- Huổi Đắp, Huổi Tang, Mốc 4, Nậm Tin 1, Nậm Tin 2, Nậm Tin 3, Nậm Tin 4, Tàng Do, Trung Tâm
- Đang ăn
#36
Mầm non Huổi Lếch
Mường Toong / Điện Biên
- Học sinh
- 324
- Mã đã được cấp
- 5
- Điểm trường
- Cây Sặt, Nậm Hính 1, Nậm Hính 2 N1, Nậm Hính 2 N2, Nậm Mỳ 1, Nậm Mỳ 2 N1, Nậm Mỳ 2N2, Nậm Pan 2, Pa Tết, Trung tâm
- Đang ăn
#37
Mầm non Chiềng Sơ
Mường Luân / Điện Biên
- Học sinh
- 320
- Mã đã được cấp
- 297
- Điểm trường
- Bản Cang, Bản Kéo, Háng Pa, Háng Tầu, Hin Óng, Huổi Hu, Kéo Đứa, Nà Ly, Nà Muông, Nậm Mắn, Pá Hịa, Pá Nặm, Thẩm Chẩu
- Đang ăn
#38
Mầm non Dền Thàng
Dền Sáng / Lào Cai
- Học sinh
- 314
- Mã đã được cấp
- 1
- Điểm trường
- Bản Phố, Dền Thàng 1, Dền Thàng 2, Ngải Thầu, Sín chải, Sín Chải, Thôn Ngải Thầu, Trường chính
- Rút Tháng 1
#39
Mầm non Sơn Ca
Púng Luông / Lào Cai
- Học sinh
- 310
- Mã đã được cấp
- —
- Điểm trường
- Làng Sang, Nậm Khắt
- Đang ăn
#40
PTDT BT THCS Trần Kiên
Đak Sơmei / Gia Lai
- Học sinh
- 306
- Mã đã được cấp
- 100
- Điểm trường
- Trung tâm
- Rút Tháng 11
#41
Mầm non Pa Ủ
Pa Ủ / Lai Châu
- Học sinh
- 303
- Mã đã được cấp
- 1
- Điểm trường
- Chà Kế, Cờ Lò, Hà Xi, Mô Chi, Nhú Ma, Pa Ủ, Pha Bu, Tân Biên, Thăm Pa, Ứ Ma, Xà Hồ
- Đang ăn
#42
Mầm non Tùng Vài
Tùng Vài / Tuyên Quang
- Học sinh
- 303
- Mã đã được cấp
- 4
- Điểm trường
- Bản Thăng, Lùng Chu Phìn, Pao Mã Phìn, Sì Lò Phìn, Trường chính, Trường Chính
- Đang ăn
#43
Mầm non Tả Phìn
Sính Phình / Điện Biên
- Học sinh
- 297
- Mã đã được cấp
- 191
- Điểm trường
- Củ Dỉ Sang, háng sung, Háng Sung, Là Xa, Phi Chi, Séo Phình, Tà Dê, Tào Cu Nhe, Trung tâm, Tủa chử Phồng
- Rút Tháng 3
#44
Mầm non Tìa Dình
Tìa Dình / Điện Biên
- Học sinh
- 296
- Mã đã được cấp
- 293
- Điểm trường
- Chua Ta, Háng Sua, Na Hay, Na Su, Púng Báng, Tào La, Tìa Dình, Tìa Ghếnh, Trung tâm
- Đang ăn
#45
Mầm non Ban Mai
Xa Dung / Điện Biên
- Học sinh
- 295
- Mã đã được cấp
- 25
- Điểm trường
- Ca tâu, Ca Tâu, Chua Thò, Chùa Thò, Thẩm Mỹ A, Thẩm Mỹ B, Xa Dung A, Xa Dung B, Xa Dung C
- Đang ăn
#46
Mầm non Phìn Hồ
Si Pa Phìn / Điện Biên
- Học sinh
- 295
- Mã đã được cấp
- 16
- Điểm trường
- Chăn nuôi, Đề Bua, Đệ Tinh 1, Mạy Hốc 1, Mạy Hốc 2, Mo Công, Phìn Hồ A, Trung tâm
- Đang ăn
#47
MN Nong U
Pu Nhi / Điện Biên
- Học sinh
- 294
- Mã đã được cấp
- 14
- Điểm trường
- Dư O, Pá Ban, Tà Té, Thanh Ngám, Tìa Ló, Tìa Mùng, Tìa Mùng A, Trung tâm
- Đang ăn
#48
THCS Võ Nguyên Giáp
Mường Phăng / Điện Biên
- Học sinh
- 290
- Mã đã được cấp
- 199
- Điểm trường
- Đông Mệt
- Rút Tháng 1
#49
PTDTBT Tiểu học số 2 Sá Tổng
Mường Lay / Điện Biên
- Học sinh
- 288
- Mã đã được cấp
- 281
- Điểm trường
- Dế Da, Há Mùa Lừ, Sá Ninh 2, Sá Ninh1, Sá Tổng, Trung gênh, Trung tâm, Trung Tâm
- Rút Tháng 1
#50
PTDTBT TH & THCS Bum Tở
Bum Tở / Lai Châu
- Học sinh
- 287
- Mã đã được cấp
- 120
- Điểm trường
- Đầu Nậm Xả, Huổi Han, Nậm Câu, Nậm Cấu, Nậm Xả, Tả Phìn, Trung tâm, Trung Tâm
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.
| STT | Tên trường | Địa chỉ / Tỉnh | Số học sinh | Mã đã được cấp | Tình trạng ăn | Công văn dừng ăn | Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTDTBT TH Nậm Khắt | Púng Luông / Lào Cai Cáng Dông, Hua Khắt, Lả Khắt +2 | 1.002 | 324 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
| 2 | Mầm non Na Cô Sa | Quảng Lâm / Điện Biên Bản Nậm Chẩn, Huổi Po, Huổi thủng 1 cụm 2 +14 | 628 | 93 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 3 | Mầm non Sính Phình | Sính Phình / Điện Biên Dê Dàng, Đề Dê Hu, Phi Dinh +8 | 587 | 91 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 4 | Mầm non Thạch Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Cốc Páp, Điểm Chính, Hồ Nhì +12 | 586 | 310 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 5 | Mầm non Nà Bủng | Nà Bủng / Điện Biên Nà Bủng 1, Nà Bủng 2, Nà Bủng 3 +6 | 568 | 556 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 6 | PTDTBT Tiểu học Pa Ủ | Pa Ủ / Lai Châu Cờ Lò, Hà Xi, Mô Chi +5 | 542 | 180 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 7 | Mầm non Chung Chải | Mường Nhé / Điện Biên Đoàn Kết, Hua Sin, Húi To 1 +13 | 537 | 487 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 8 | TH & THCS Chu Văn An | Đăk Tờ Kan / Quảng Ngãi Đăk Nông, Đắk Nông, Đăk Prông +4 | 528 | 283 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 9 | Mầm Non Phì Nhừ | Xa Dung / Điện Biên Chua Ta A C, Chua Ta AC, Chua Ta B +14 | 524 | 524 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 10 | Mầm non Mường Toong | Mường Toong / Điện Biên Bản Yên, Đoàn Kết, Huổi Cắn +16 | 514 | 161 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 11 | PTDTBT Tiểu học Na Cô Sa | Quảng Lâm / Điện Biên Huổi Po, Huổi Thủng 2, Huổi Thủng 3 +9 | 487 | 481 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
| 12 | PTDTBT THCS Nậm Khắt | Púng Luông / Lào Cai Nậm Khắt | 476 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 13 | Mầm non Minh Sơn | Minh Sơn / Tuyên Quang Bó Pèng, Kẹp A, Kẹp B +9 | 475 | 314 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 14 | Tiểu Học KaPaKơLơng | Kon Braih / Quảng Ngãi Đắk Puih, Thôn 10 (ĐăkPuih), Thôn 7 (Kon Săm Lũ) +16 | 469 | 336 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 15 | TH&THCS số 1 Tả Phời | Hợp Thành / Lào Cai Pèng | 468 | 79 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 16 | Mầm non Ma Thì Hồ | Na Sang / Điện Biên Hồ Chim 1, Hồ Chim 1 A, Hồ Chim 2 +11 | 464 | 207 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 17 | Mầm non Sơn Ca | Tủa Chùa / Điện Biên Đông Phi, Háng Tơ Mang, Háng trở +10 | 417 | 169 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 18 | PTDTBT Tiểu học Mậu Long | Mậu Duệ / Tuyên Quang Khau Cùa, Khau Nhang, Khuôn Vinh +5 | 403 | 397 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 19 | Mầm non Pú Hồng | Phình Giàng / Điện Biên Ao Cá, Bản Nà Nếnh A, Chả B +12 | 403 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 20 | Mầm non Sàng Ma Sáo | Dền Sáng / Lào Cai Khu Chu Phìn, Ky Quan San, Mà Mù Sử II +7 | 402 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 21 | Tiểu học Kim Đồng | Kon Braih / Quảng Ngãi Thôn Đak Pơ Kong (Thôn 4), Thôn Kon Jri Pen (Thôn 3) | 389 | 196 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 22 | THCS Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Tẩu Pung | 386 | 311 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 23 | Mầm non Si Pa Phìn | Si Pa Phìn / Điện Biên Long Dạo, Nậm chim 1, Nậm Chim 1 +6 | 382 | 37 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 24 | Mầm non Sín Chải | Sín Chải / Điện Biên Cáng chua 2, Cáng chua dưới, cáng chua trên +14 | 375 | 125 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 25 | Mầm Non Đức Hạnh | Cốc Pàng / Cao Bằng Cà Đổng, Cà Pẻn A, Cà Pẻn B +10 | 369 | 127 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 26 | PTDTBTTH&THCS LƠ KU | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 368 | 68 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 27 | Mầm non Nậm Vì | Mường Nhé / Điện Biên Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ 1 +3 | 364 | 363 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 28 | Mầm non Tả Sìn Thàng | Sín Chải / Điện Biên Háng Sùa, Làng Sảng 1, Làng Sảng 2 +5 | 360 | 360 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 29 | Tiểu học Cư M'lan | Ea Súp / Đắk Lắk Tiểu học Cư M'lan, TK 286 | 355 | 65 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 30 | PTDTBT TH Mường Toong số 1 | Mường Toong / Điện Biên Đoàn Kết, Huổi Cắn, Huổi Đanh +10 | 354 | 265 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 31 | Mầm non Mỏ Vàng | Mỏ Vàng / Lào Cai Giàn Dầu, Khe Đâm, Khe Hóp +3 | 345 | 109 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 32 | Mầm non Quảng Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính, Điểm Nà Kiềng +6 | 337 | 333 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 33 | TH&THCS Kim Đồng | Đak Pơ / Gia Lai Làng Bút, Làng Kuk Kôn, Trung tâm | 337 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 34 | Mầm non Vàng Đán | Nà Bủng / Điện Biên Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi Dạo 1 +8 | 327 | 325 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 35 | Mầm Non Nậm Tin | Mường Chà / Điện Biên Huổi Đắp, Huổi Tang, Mốc 4 +6 | 325 | 22 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 36 | Mầm non Huổi Lếch | Mường Toong / Điện Biên Cây Sặt, Nậm Hính 1, Nậm Hính 2 N1 +7 | 324 | 5 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 37 | Mầm non Chiềng Sơ | Mường Luân / Điện Biên Bản Cang, Bản Kéo, Háng Pa +10 | 320 | 297 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 38 | Mầm non Dền Thàng | Dền Sáng / Lào Cai Bản Phố, Dền Thàng 1, Dền Thàng 2 +5 | 314 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 39 | Mầm non Sơn Ca | Púng Luông / Lào Cai Làng Sang, Nậm Khắt | 310 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
| 40 | PTDT BT THCS Trần Kiên | Đak Sơmei / Gia Lai Trung tâm | 306 | 100 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 41 | Mầm non Pa Ủ | Pa Ủ / Lai Châu Chà Kế, Cờ Lò, Hà Xi +8 | 303 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 42 | Mầm non Tùng Vài | Tùng Vài / Tuyên Quang Bản Thăng, Lùng Chu Phìn, Pao Mã Phìn +3 | 303 | 4 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 43 | Mầm non Tả Phìn | Sính Phình / Điện Biên Củ Dỉ Sang, háng sung, Háng Sung +7 | 297 | 191 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 44 | Mầm non Tìa Dình | Tìa Dình / Điện Biên Chua Ta, Háng Sua, Na Hay +6 | 296 | 293 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 45 | Mầm non Ban Mai | Xa Dung / Điện Biên Ca tâu, Ca Tâu, Chua Thò +6 | 295 | 25 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 46 | Mầm non Phìn Hồ | Si Pa Phìn / Điện Biên Chăn nuôi, Đề Bua, Đệ Tinh 1 +5 | 295 | 16 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 47 | MN Nong U | Pu Nhi / Điện Biên Dư O, Pá Ban, Tà Té +5 | 294 | 14 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 48 | THCS Võ Nguyên Giáp | Mường Phăng / Điện Biên Đông Mệt | 290 | 199 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
| 49 | PTDTBT Tiểu học số 2 Sá Tổng | Mường Lay / Điện Biên Dế Da, Há Mùa Lừ, Sá Ninh 2 +5 | 288 | 281 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
| 50 | PTDTBT TH & THCS Bum Tở | Bum Tở / Lai Châu Đầu Nậm Xả, Huổi Han, Nậm Câu +5 | 287 | 120 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
