| 1 | Mầm non Na Cô Sa | Quảng Lâm / Điện Biên Bản Nậm Chẩn, Huổi Po, Huổi thủng 1 cụm 2 +14 | 628 | 92 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 2 | Mầm non Sính Phình | Sính Phình / Điện Biên Dê Dàng, Đề Dê Hu, Phi Dinh +8 | 587 | 91 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 3 | Mầm non Nà Bủng | Nà Bủng / Điện Biên Nà Bủng 1, Nà Bủng 2, Nà Bủng 3 +6 | 568 | 1 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 4 | Mầm non Chung Chải | Mường Nhé / Điện Biên Đoàn Kết, Hua Sin, Húi To 1 +13 | 537 | 94 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 5 | Mầm Non Phì Nhừ | Xa Dung / Điện Biên Chua Ta A C, Chua Ta AC, Chua Ta B +14 | 524 | 470 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 6 | Mầm non Mường Toong | Mường Toong / Điện Biên Bản Yên, Đoàn Kết, Huổi Cắn +16 | 514 | 161 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 7 | PTDTBT Tiểu học Na Cô Sa | Quảng Lâm / Điện Biên Huổi Po, Huổi Thủng 2, Huổi Thủng 3 +9 | 487 | 390 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 8 | Mầm non Ma Thì Hồ | Na Sang / Điện Biên Hồ Chim 1, Hồ Chim 1 A, Hồ Chim 2 +11 | 464 | 207 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 9 | Mầm non Sơn Ca | Tủa Chùa / Điện Biên Đông Phi, Háng Tơ Mang, Háng trở +10 | 417 | 13 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 10 | Mầm non Pú Hồng | Phình Giàng / Điện Biên Ao Cá, Bản Nà Nếnh A, Chả B +12 | 403 | 121 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 11 | THCS Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Tẩu Pung | 386 | 127 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 12 | Mầm non Si Pa Phìn | Si Pa Phìn / Điện Biên Long Dạo, Nậm chim 1, Nậm Chim 1 +6 | 382 | 37 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 13 | Mầm non Sín Chải | Sín Chải / Điện Biên Cáng chua 2, Cáng chua dưới, cáng chua trên +14 | 375 | 45 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 14 | Mầm non Nậm Vì | Mường Nhé / Điện Biên Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ 1 +3 | 364 | 350 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 15 | Mầm non Tả Sìn Thàng | Sín Chải / Điện Biên Háng Sùa, Làng Sảng 1, Làng Sảng 2 +5 | 360 | 79 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 16 | PTDTBT TH Mường Toong số 1 | Mường Toong / Điện Biên Đoàn Kết, Huổi Cắn, Huổi Đanh +10 | 354 | 263 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 17 | Mầm non Vàng Đán | Nà Bủng / Điện Biên Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi Dạo 1 +8 | 327 | 301 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 18 | Mầm Non Nậm Tin | Mường Chà / Điện Biên Huổi Đắp, Huổi Tang, Mốc 4 +6 | 325 | 22 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 19 | Mầm non Huổi Lếch | Mường Toong / Điện Biên Cây Sặt, Nậm Hính 1, Nậm Hính 2 N1 +7 | 324 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 20 | Mầm non Chiềng Sơ | Mường Luân / Điện Biên Bản Cang, Bản Kéo, Háng Pa +10 | 320 | 292 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 21 | Mầm non Tả Phìn | Sính Phình / Điện Biên Củ Dỉ Sang, háng sung, Háng Sung +7 | 297 | 27 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 22 | Mầm non Tìa Dình | Tìa Dình / Điện Biên Chua Ta, Háng Sua, Na Hay +6 | 296 | 274 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 23 | Mầm non Ban Mai | Xa Dung / Điện Biên Ca tâu, Ca Tâu, Chua Thò +6 | 295 | 25 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 24 | Mầm non Phìn Hồ | Si Pa Phìn / Điện Biên Chăn nuôi, Đề Bua, Đệ Tinh 1 +5 | 295 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 25 | MN Nong U | Pu Nhi / Điện Biên Dư O, Pá Ban, Tà Té +5 | 294 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 26 | THCS Võ Nguyên Giáp | Mường Phăng / Điện Biên Đông Mệt | 290 | 39 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 27 | PTDTBT Tiểu học số 2 Sá Tổng | Mường Lay / Điện Biên Dế Da, Há Mùa Lừ, Sá Ninh1 +5 | 288 | 260 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 28 | Mầm non Keo Lôm | Na Son / Điện Biên Háng Lia, Huổi Hoa, Huổi múa A +6 | 280 | 99 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 29 | Mầm non Phình Giàng | Phình Giàng / Điện Biên Cảnh Lay, Huổi Có, Huổi Dụa +7 | 278 | 253 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 30 | Mầm non Sa Lông | Na Sang / Điện Biên 36, Bản 36, Chiêu Ly +6 | 277 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 31 | Mầm non Huổi Lèng | Mường Tùng / Điện Biên Ca Dính Nhè, Huổi Lèng, Huổi Tóong 2 +7 | 270 | 131 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 32 | Tiểu học Nà Tấu | Nà Tấu / Điện Biên Hua Luống, Trung tâm, Trung Tâm | 266 | 205 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 33 | Mầm non Trung Thu | Sính Phình / Điện Biên Bản Phô, Đề Bâu, Đề Can Hồ 1 +5 | 265 | 67 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 34 | Mầm non Leng Su Sìn | Sín Thầu / Điện Biên Bản Á Di, Cà Là Pá, Cà Là Pá 1 +4 | 262 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 35 | PTDTBT Tiểu học Si Pa Phìn | Si Pa Phìn / Điện Biên Nậm Chim, Nậm Chim 1, Tân Phong +2 | 260 | 7 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 36 | Mầm non Quảng Lâm | Quảng Lâm / Điện Biên Dền Thàng, Huổi Lắp, Huổi Sái Lương +5 | 259 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 37 | Mầm Non Nà Hỳ | Nà Hỳ / Điện Biên Ham Xoong 1, Huổi Cơ Dạo, Huổi Hoi 1 +8 | 258 | 40 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 38 | Mầm non Xuân Lao | Mường Lạn / Điện Biên Bản Pí, Chùa Sấu, Co Hón +6 | 254 | 226 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 39 | PTDTBT TH Huổi Lếch | Mường Toong / Điện Biên Cây Sặt, Huổi Lếch, Nậm Hính 1 +7 | 250 | 172 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 40 | Mầm non Pa Tần | Mường Chà / Điện Biên Huổi Khương, Huổi Púng, Huổi Quang +6 | 242 | 154 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 41 | Mầm non Xa Dung | Xa Dung / Điện Biên Bản Chóng, Bản Háng Tầu, Huổi Hịa +6 | 242 | 219 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 42 | PTDTBT TH Ma Thì Hồ | Na Sang / Điện Biên Hô Chim 1, Huổi Chua, Huổi Mí +3 | 239 | 158 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 43 | Mầm non Mường Đun | Sáng Nhè / Điện Biên Bản Hột, Bản Túc, Đề Tâu +3 | 236 | 214 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 44 | Mầm non Pu Nhi | Pu Nhi / Điện Biên Bản Pu Nhi A, Bản Pu Nhi B, Háng Giống A +7 | 235 | 212 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 45 | Mầm non Hoa Ban | Mường Nhé / Điện Biên Bản Nậm Là, Bản Nậm San 1, Bản Nậm San 2 +2 | 232 | 22 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 46 | PTDTBT Tiểu học Nậm Vì | Mường Nhé / Điện Biên Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ +3 | 230 | 198 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 47 | PTDTBT Tiểu học Nà Bủng | Nà Bủng / Điện Biên Nậm Tắt 1, trung tâm, Trung tâm +1 | 228 | 187 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 48 | Mầm non số 1 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Cò Đứa, Hin 1, Hin 2 +3 | 227 | 205 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 49 | Mầm non Hoa Ban | Tìa Dình / Điện Biên Háng Tây, Huổi Sông, Huổi Tống A +8 | 226 | 94 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 50 | Mầm non số 2 Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Nậm Khẩu Hú, Nà Pen, Tẩu Pung +1 | 224 | 167 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|