| 1 | Mầm non Bằng Thành | Bằng Thành / Thái Nguyên Bản Mạn, Điểm chính, Khâu Bang +7 | 133 | 133 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 2 | Mầm Non Công Bằng | Pác Nặm / Thái Nguyên Cốc Nọt, Điểm chính, Khên Lền +5 | 126 | 20 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 3 | Tiểu học Bộc Bố | Bằng Thành / Thái Nguyên Chính, Điểm Chính, Khâu Vai | 119 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Mầm non Nghiên Loan II | Nghiên Loan / Thái Nguyên Cốc Quân, Điểm chính, Khau Tậu +2 | 105 | 41 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Mầm non Bộc Bố | Bằng Thành / Thái Nguyên Khâu Phảng, Khâu Vai, Nà Hoi +5 | 102 | 95 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 6 | Mầm non Yên Cư | Yên Bình / Thái Nguyên Bản Chằng, Bản Cháo, Bản Rịa +1 | 87 | 83 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non An Thắng | Nghiên Loan / Thái Nguyên Cốc Muồi, Khuổi Làng, Khuổi Xỏm +2 | 54 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Mầm non Mai Lạp | Thanh Mai / Thái Nguyên Trường chính | 41 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Mầm non Tân Sơn | Chợ Mới / Thái Nguyên Bản Lù, Khu chính, Nặm Dất | 40 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 10 | Mầm non Như Cố | Chợ Mới / Thái Nguyên Khu Chính, Nà Luống | 39 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 11 | Mầm non Thanh Mai | Thanh Mai / Thái Nguyên Trường chính | 39 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Mầm non Nghiên Loan I | Nghiên Loan / Thái Nguyên Điểm chính, Điểm trường Bản Nà, Khâu Nèn +3 | 37 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non Cao Kỳ | Tân Kỳ / Thái Nguyên Nà Nguộc, Trường chính | 34 | 34 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Mầm non Hoà Mục | Chợ Mới / Thái Nguyên Trường chính | 33 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Thanh Thịnh | Thanh Thịnh / Thái Nguyên Bản còn, Điểm trường, Khu chính +1 | 31 | 31 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 16 | PTDTBT TH&THCS An Thắng | Nghiên Loan / Thái Nguyên Điểm chính, Khuổi Làng | 31 | 31 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm non Nông Hạ | Thanh Thịnh / Thái Nguyên Khu chính | 30 | 9 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non Bình Văn | Yên Bình / Thái Nguyên Không có | 29 | 12 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Mầm non Thanh Vận | Thanh Mai / Thái Nguyên Trường chính, Trường chính, Trường Chính | 16 | 16 | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Mầm non Đồng Tâm | Chợ Mới / Thái Nguyên Điểm trường thôn 9, Trường chính thôn 5 | 12 | 12 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 21 | Tiểu học Đồng Tâm | Chợ Mới / Thái Nguyên Điểm trường Tổ 5, Điểm trường Tổ 9, Trường chính +1 | 7 | 7 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 22 | Mầm non Quảng Chu | Chợ Mới / Thái Nguyên Bản Nhuần, Khu Trung Tâm, Trường chính | 4 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|