| 1 | PTDTBT TH Nậm Khắt | Púng Luông / Lào Cai Cáng Dông, Hua Khắt, Lả Khắt +2 | 1.002 | 324 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 2 | PTDTBT THCS Nậm Khắt | Púng Luông / Lào Cai Nậm Khắt | 476 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 3 | TH&THCS số 1 Tả Phời | Hợp Thành / Lào Cai Pèng | 468 | 79 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Mầm non Sàng Ma Sáo | Dền Sáng / Lào Cai Khu Chu Phìn, Ky Quan San, Mà Mù Sử II +7 | 402 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Mầm non Mỏ Vàng | Mỏ Vàng / Lào Cai Giàn Dầu, Khe Đâm, Khe Hóp +3 | 345 | 109 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 6 | Mầm non Dền Thàng | Dền Sáng / Lào Cai Bản Phố, Dền Thàng 1, Dền Thàng 2 +5 | 314 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non Sơn Ca | Púng Luông / Lào Cai Làng Sang, Nậm Khắt | 310 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Tiểu học Bản Phiệt | Lào Cai / Lào Cai Pạc Tà, Pặc Tà | 276 | 228 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Mầm non Pa Cheo | Bản Xèo / Lào Cai Bản Giàng, Pa Cheo, Séo Pa Cheo +4 | 275 | 190 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 10 | Mầm non Châu Quế Hạ | Châu Quế Hạ / Lào Cai Nhược, Trung Tâm | 264 | 105 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 11 | Mầm non Chiềng Ken | Chiềng Ken / Lào Cai Bẻ, Đồng Vệ, Hát Tình +6 | 245 | 84 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Mầm Non Thào Chư Phìn | Sín Chéng / Lào Cai Cẩu Pì Chải, Hô Sáo Chải, Sán Chá +1 | 236 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non Ánh Dương xã Phong Hải | Phong Hải / Lào Cai Bản Cầm, Khẩu Cồ, Nậm Tang +3 | 235 | 230 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Mầm non Na Lốc | Bản Lầu / Lào Cai Na Lốc 4, Pạc Bo, Trường chính | 232 | 25 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Tả Thàng | Cao Sơn / Lào Cai Bản Phố, Cán Cấu 2, Cán Cấu I +6 | 224 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 16 | Mầm non La Pan Tẩn | Cao Sơn / Lào Cai Cu Ty Chải, La pan Tẩn, La Pan Tẩn +7 | 222 | 43 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | PTDTBT Tiểu học Y Tý | Y Tý / Lào Cai Hồng Ngài, Hồng Ngài, Lao Chải +7 | 222 | 222 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non Thanh Bình | Mường Khương / Lào Cai Nậm Pản, Nậm Rúp, Pờ Hồ +4 | 217 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 19 | PTDTBT Tiểu học Sàng Ma Sáo | Dền Sáng / Lào Cai Chính, Khu Chu Phìn, Ky Quan San +7 | 206 | 177 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Mầm non Tân Dương | Xuân Hòa / Lào Cai Bản Dằm, Bản Mỏ Đá, Bản Mười +4 | 194 | 45 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 21 | Mầm non Hòa Mạc | Văn Bàn / Lào Cai Làng Mạc, Phân Hiệu, Trung tâm +1 | 193 | 41 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 22 | Mầm non số 2 Võ Lao | Võ Lao / Lào Cai Nhà trẻ phân hiệu Là, Phân hiệu Là 1, Trung tâm +1 | 191 | 140 | Rút Tháng 12 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 23 | Mầm non Nậm Tha | Chiềng Ken / Lào Cai Điểm trường Khe Nà, Khe Nà, Khe Păn +2 | 189 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 24 | Tiểu học Tả Phìn | Tả Phìn / Lào Cai Điểm chính, Trường chính | 189 | 27 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 25 | Mầm non Liêm Phú | Khánh Yên / Lào Cai Đồng Qua, Khổi Ngoa, Phú Mậu +1 | 187 | 85 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 26 | Mầm non Cao Sơn | Cao Sơn / Lào Cai Lao Cu Chải, Lồ Suối Tủng, Lùng Chéng Nùng +4 | 184 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 27 | Mầm Non Hoa Ban | Gia Phú / Lào Cai Nậm Phảng 1, Nậm Phảng 2, Nậm Trà 1 +5 | 181 | 12 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 28 | Mầm non Lùng Khấu Nhin | Cao Sơn / Lào Cai Chu Lìn Phố, Ma Ngán, Na Cạp +4 | 181 | 53 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 29 | TH&THCS Kiên Thành | Quy Mông / Lào Cai Kiên Thành | 181 | 130 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 30 | Mầm non Khánh Yên Thượng | Văn Bàn / Lào Cai Bản Phung, Phân hiệu, Trung tâm | 175 | 79 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 31 | Tiểu học Minh Lương | Minh Lương / Lào Cai Trung tâm | 172 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 32 | Tiểu học số 1 xã Sín Chéng | Sín Chéng / Lào Cai Bản Kha, Mào sao Chải, Mào Sao Chải +3 | 171 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 33 | PTDTBT Tiểu học Nậm Tha | Nậm Tha / Lào Cai Khe Nà, Khe Păn, Khe Vai +2 | 170 | 84 | Rút Tháng 12 | - | Xem học sinh |
|---|
| 34 | PTDTBT Tiểu học & THCS Cốc Mỳ | Trịnh Tường / Lào Cai Sơn Hà, Sơn Hà, Trường chính +1 | 161 | 157 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 35 | Mầm non Nghĩa Đô | Nghĩa Đô / Lào Cai Lằng Đáp, Thâm Mạ, Trung Tâm | 158 | 85 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 36 | Mầm Non Hoa Ban | Trạm Tấu / Lào Cai Điểm chính | 156 | 148 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 37 | Mầm non Phìn Ngan | Bát Xát / Lào Cai Láo Sáng, Láo Vàng 1, Láo Vàng 2 +7 | 153 | 153 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 38 | Mầm non Hoa Đào | Trạm Tấu / Lào Cai Giao Lâu, Pá Lau | 143 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 39 | Mầm non Tân An | Bảo Hà / Lào Cai Khe Bàn, Trung tâm, Trung Tâm +2 | 142 | 14 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 40 | TH&THCS XÃ TÂN NGUYÊN | Bảo Ái / Lào Cai Điểm chính, Điểm Chính | 141 | 119 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 41 | Mầm non số 2 Khánh Yên Hạ | Khánh Yên / Lào Cai Nà Nheo, Trung Tâm | 140 | 29 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 42 | PTDTBT Tiểu học xã Thái Niên | Bảo Thắng / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 140 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 43 | PTDTBT Tiểu học Số 2 Nậm Xây | Minh Lương / Lào Cai Mà Sa Phìn | 139 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 44 | Mầm non Hoa Phượng | Trạm Tấu / Lào Cai Tà Tàu, Thôn Pá Hu, Thôn Tà Tàu +1 | 134 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 45 | Mầm non Bông Sen | Trạm Tấu / Lào Cai Điểm trường chính, Điểm trường chính thôn Pa Te, Điểm trường chính thôn Pate | 133 | 133 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 46 | Tiểu học Cán Cấu | Si Ma Cai / Lào Cai Cán Cấu, Cán Chư Sử, Trường chính | 133 | 112 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 47 | Mầm non Trung Lèng Hồ | Mường Hum / Lào Cai Phìn Páo, Pờ Hồ, Tả Tà Lé +3 | 131 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 48 | Tiểu học & THCS xã Bản Mế | Sín Chéng / Lào Cai Bản Mế, Cốc Rế, Khoán Púng +1 | 125 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 49 | PTDTBT Tiểu học Trịnh Tường | Trịnh Tường / Lào Cai Bản Lầu, Ná Đoong, Nà Lặc +3 | 124 | 124 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 50 | PTDTBT Tiểu học & THCS A Lù | Y Tý / Lào Cai Séo Phìn Chư, Tả Suối Câu, Trường chính | 123 | 115 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|