| 1 | PTDTBT Tiểu học Pa Ủ | Pa Ủ / Lai Châu Cờ Lò, Hà Xi, Mô Chi +5 | 542 | 180 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 2 | Mầm non Pa Ủ | Pa Ủ / Lai Châu Chà Kế, Cờ Lò, Hà Xi +8 | 303 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 3 | PTDTBT TH & THCS Bum Tở | Bum Tở / Lai Châu Đầu Nậm Xả, Huổi Han, Nậm Câu +5 | 287 | 120 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 4 | THCS Pắc Ta | Pắc Ta / Lai Châu Trung tâm | 264 | - | Chưa có dữ liệu | - | Xem học sinh |
|---|
| 5 | PTDTBT TH &THCS Tung Qua Lìn | Dào San / Lai Châu Căng Há, Trung tâm | 263 | 242 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 6 | THCS Nậm Cần | Tân Uyên / Lai Châu THCS Nậm Cần, Trung Tâm | 252 | 140 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Tiểu học Lùng Thàng | Nậm Tăm / Lai Châu Lùng Cù, Trung tâm, Trung Tâm | 240 | 237 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Mầm non Pa Vệ Sủ | Bum Nưa / Lai Châu A Mại, Chà Gá, Dèn Thàng +10 | 215 | 23 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Mầm non Bum Tở | Bum Tở / Lai Châu Chà Dì, Đầu Nậm Xả, Huổi Han +6 | 210 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 10 | THCS Hố Mít | Pắc Ta / Lai Châu Khau Giường, Trung tâm, Trung Tâm | 179 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 11 | PTDTBT Tiểu học Tủa Sín Chải | Tủa Sín Chải / Lai Châu Háng Lìa, Háng Lìa Hồng Thứ, Phi Én +6 | 173 | 96 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Tiểu học và THCS Bum Nưa | Bum Nưa / Lai Châu Nà Hẻ, Nà Hừ | 169 | 159 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non Nùng Nàng | Tân Phong / Lai Châu Phan Chu Hoa, Sáy San 4, Trung tâm +3 | 166 | 63 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 14 | PTDTBT Tiểu học Giang Ma | Tả Lèng / Lai Châu Mào Phô, Sin Câu, Trung tâm | 157 | 47 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Sùng Phài | P. Đoàn Kết / Lai Châu Sùng Phài, Tả Chải, Trung Chải +2 | 147 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 16 | PTDTBT Tiểu học Pa Vệ Sủ | Bum Nưa / Lai Châu Bản A Mại, Bản Khoang Thèn, Bản Pá Hạ +7 | 146 | 113 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm Non Lùng Thàng | Nậm Tăm / Lai Châu Lùng Cù, Nậm Bó, Tân Phong +1 | 143 | 73 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non Thèn Sin | Sin Suối Hồ / Lai Châu Na Đông, Pan Khèo, Sin Câu +3 | 133 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Trường THCS xã Mường Tè | Mường Tè / Lai Châu Trung tâm | 129 | 17 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 20 | PTDTBT TH&THCS Tá Bạ | Tá Bạ / Lai Châu Trung tâm | 114 | 114 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 21 | Mầm non Pắc Ta | Pắc Ta / Lai Châu Bó Lun, Liên Hợp, Nà Sẳng +4 | 110 | 105 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 22 | Tiểu học Nậm Cần | Tân Uyên / Lai Châu Hua Cần, Nà phát, Trung tâm | 110 | 92 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 23 | PTDTBT TH & THCS Tà Tổng | Tà Tổng / Lai Châu Cô Lô Hồ, Giàng Ly cha, Ngà Chồ | 109 | 50 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 24 | THPT Nậm nhùn | Nậm Hàng / Lai Châu THPT Nậm nhùn | 108 | 105 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 25 | Mầm non xã Mường Tè | Mường Tè / Lai Châu Bản Giẳng, Mường Tè, Nậm Hản +2 | 103 | 42 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 26 | Mầm Non Ka Lăng | Thu Lũm / Lai Châu Ka Lăng, Là Ú Cò, Lả Ú Cò +6 | 101 | 23 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 27 | Tiểu Học & THCS Sùng Phài | Đoàn Kết / Lai Châu Trung tâm, Trung Tâm | 101 | 24 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 28 | Mầm non Nậm Tăm | Nậm Tăm / Lai Châu Nà Tăm 3, Nậm Kinh, Nậm Lò +2 | 96 | 58 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 29 | PTDTBT TH Hố Mít | Pắc Ta / Lai Châu Tà Hử, Trung tâm, Trung Tâm | 96 | 51 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 30 | TH&THCS Pha Mu | Mường Kim / Lai Châu Trung tâm | 78 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 31 | THCS Trung Đồng | Tân Uyên / Lai Châu Tát Xôm | 76 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 32 | PTDTBT Tiểu học Nậm Hăn | Nậm Cuổi / Lai Châu Bản Hay, Căn Ma, Chát Dạo +3 | 71 | 71 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 33 | PTDTBT Tiểu học Thu Lũm | Thu Lũm / Lai Châu Trung tâm, Trung Tâm | 71 | 71 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 34 | Mầm non xã Thu Lũm | Thu Lũm / Lai Châu Á Chè, Coòng Khà, Gò Khà +2 | 60 | 41 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 35 | PTDTBT TH Tả Ngảo | Tủa Sín Chải / Lai Châu Lao Lử Đề, Trung tâm | 54 | - | Chưa có dữ liệu | - | Xem học sinh |
|---|
| 36 | PTDTBT Tiểu Học Phăng Sô Lin | Sìn Hồ / Lai Châu Nậm Lúc 1, Trường chính | 50 | 23 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 37 | PTDTBT TH Hồng Thu | Hồng Thu / Lai Châu Pa Chao Ô, Than Chi Hồ | 45 | 41 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 38 | Mầm non Bình Minh | Bum Tở / Lai Châu Trung tâm | 43 | 6 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 39 | Mầm non Can Hồ | Bum Tở / Lai Châu Nậm Lọ A, Nậm Lọ B, Nậm Thú +2 | 38 | 38 | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 40 | Tiểu học Chăn Nưa | Lê Lợi / Lai Châu Trung tâm | 38 | 33 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 41 | PTDTBT TH Làng Mô | Tủa Sín Chải / Lai Châu Làng Mô | 32 | 32 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 42 | PTDTBT THCS Căn Co | Nậm Mạ / Lai Châu Trung tâm | 24 | 23 | Rút Tháng 12 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 43 | THCS Mù Cả | Mù Cả / Lai Châu Trung tâm | 21 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 44 | Tiểu học Pắc Ta | Pắc Ta / Lai Châu Trung tâm, Trung Tâm | 14 | 14 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 45 | Mầm non Hồng Thu | Hồng Thu / Lai Châu Nả Kế 1, Nả Kế 2, Nả Kế 3 +2 | 8 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 46 | Mầm non Phìn Hồ | Hồng Thu / Lai Châu Ngài Chồ, Pa Phang II, Phìn Hồ +1 | 7 | 7 | Rút Tháng 12 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 47 | Mầm non Tả Phìn | Sìn Hồ / Lai Châu Tầm Choong | 1 | 1 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|