| 1 | TH&THCS xã Trùng Khánh | Thụy Hùng / Lạng Sơn Bản Manh, Bản Pẻn | 166 | 106 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 2 | Mầm Non xã Ba Sơn | Ba Sơn / Lạng Sơn Điểm trường, Phân trường, Trường chính | 88 | 87 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 3 | Tiểu học Tân Lang | Na Sầm / Lạng Sơn Trường chính | 88 | 68 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Mầm non Nhất Tiến | Nhất Hoà / Lạng Sơn Làng Lầu, Nà Niệc, Tiến hậu +2 | 82 | 80 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Mầm non xã Gia Miễn | Hội Hoan / Lạng Sơn Hua Kiều, Trường chính | 81 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 6 | Tiểu học xã Bắc Hùng | Na Sầm / Lạng Sơn Bản Hu, Điểm Chinh, Điểm chính +1 | 79 | 70 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non Hồng Thái | Tân Văn / Lạng Sơn Bản Hoay, Bảo Lộc, Nà Bản +2 | 72 | 60 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Mầm non Đào Viên | Quốc Việt / Lạng Sơn Pác Mười, Trung tâm | 64 | 64 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 9 | TH&THCS Hồng Thái | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Lùng Đúc, Trường chính | 62 | 15 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 10 | Mầm non xã Bắc La | Văn Lãng / Lạng Sơn Nà Mần, Trường chính | 61 | 60 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 11 | PTDTBT TH&THCS Tân Minh | Kháng Chiến / Lạng Sơn Bản Chang, Nà Cuổi, Pò Khảo | 60 | 55 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Mầm Non Quốc Việt | Quốc Việt / Lạng Sơn Điểm lẻ, Trung tâm | 59 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non xã Hoàng Việt | Na Sầm / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm Chính | 55 | 14 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Mầm non Tân Lang | Na Sầm / Lạng Sơn Không, Trường chính | 54 | 18 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Bình La | Tân Văn / Lạng Sơn Bản Khoang, Điểm Trường, Trung tâm +1 | 52 | 3 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 16 | Mầm non Kháng Chiến | Kháng Chiến / Lạng Sơn Trung tâm | 51 | 18 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm non xã Trùng Khánh | Thụy Hùng / Lạng Sơn Điểm trường Bản Manh, Trường chính | 50 | 19 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non Tân Tri | Tân Tri / Lạng Sơn Bình An, Suối Tát, Thâm Xi +3 | 48 | 48 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Mầm non Mông Ân | Bình Gia / Lạng Sơn Đồng Hương, Nà Cướm, Trung Tâm | 45 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Tiểu học Tân Thanh | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 44 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 21 | Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 43 | 23 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 22 | Tiểu học Minh Khai | Hồng Phong / Lạng Sơn Bản Tăn, Pàn Làng, Trung Tâm +1 | 43 | 29 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 23 | Mầm non Thiện Thuật | Thiện Thuật / Lạng Sơn Bản Chúc, Khuổi Hắp, Khuổi khuy +5 | 42 | 39 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 24 | PTDTBT TH&THCS Bình La | Tân Văn / Lạng Sơn Khuổi Luông, Trung tâm, Trung Tâm | 40 | 32 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 25 | Tiểu học Tân Văn | Tân Văn / Lạng Sơn Trà Lẩu, Trung tâm, Trung Tâm | 40 | 15 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 26 | PTDTBT TH THCS Khánh Long | Đoàn Kết / Lạng Sơn Bản Ắng, Trung Tâm | 38 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 27 | Tiểu học xã Hoàng Việt | Na Sầm / Lạng Sơn Nà Mạt | 37 | 27 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 28 | Tiểu học Lương Năng | Tri Lễ / Lạng Sơn Trường chính | 36 | 21 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 29 | PTDTBT Tiểu học 1 TRI LỄ | Tri Lễ / Lạng Sơn Bản Châu, Pò Đồn | 35 | 19 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 30 | Tiểu học Xã Gia Miễn | Hội Hoan / Lạng Sơn Hua Kiều, Trường chính | 35 | 23 | Rút Tháng 5 | - | Xem học sinh |
|---|
| 31 | Tiểu học Yên Khoái | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Trường chính | 35 | 35 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 32 | Tiểu học thị trấn Na Sầm | Na Sầm / Lạng Sơn Trường chính | 33 | 18 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 33 | Tiểu học xã Thành Hòa | Văn Lãng / Lạng Sơn Bản Nam, Trường chính | 33 | 32 | Rút Tháng 5 | - | Xem học sinh |
|---|
| 34 | Mầm non Thiện Long | Thiện Long / Lạng Sơn Nà Lù, Tồng Nộc, Trung tâm | 32 | 32 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 35 | Mầm non xã Hội Hoan | Hội Hoan / Lạng Sơn Phân trường, Trường chính | 32 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 36 | Mầm non Thành Hòa | Văn Lãng / Lạng Sơn Bản Nam, Trường chính | 31 | 30 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 37 | Mầm non Đông Quan | Na Dương / Lạng Sơn Bản Nùng, Bản Pịt, Nà Ách +1 | 31 | 4 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 38 | Mầm non xã Thanh Long | Thuỵ Hùng / Lạng Sơn Điểm chính | 30 | 15 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 39 | PTDTBT TH&THCS Cao Minh | Đoàn Kết / Lạng Sơn Chính, Điểm trung tâm, Điểm trường trung tâm +2 | 30 | 30 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 40 | PTDTBT TH&THCS Mông Ân | Bình Gia / Lạng Sơn Trung Tâm | 30 | 23 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 41 | Mầm non Tân Thành | Nhất Hòa / Lạng Sơn T. Chính, Trường chính, Yên Thành | 29 | 26 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 42 | Mầm non Hòa Bình | Thiện Long / Lạng Sơn Bản Duộc, Trung tâm, Trung Tâm | 28 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 43 | Mầm non xã Hữu Liên | Hữu Liên / Lạng Sơn Trường chính, Trường Chính, Trường lẻ | 28 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 44 | Tiểu học XÃ TÂN MỸ | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 28 | 17 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 45 | Mầm non xã Hoà Sơn | Tân Thành / Lạng Sơn Đoàn Kết, Đồng Liên, Suối Trà +2 | 27 | 24 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 46 | Tiểu học xã Tân Tác | Văn Lãng / Lạng Sơn Trường chính, Trường Chính | 27 | 27 | Rút Tháng 5 | - | Xem học sinh |
|---|
| 47 | Tiểu học xã Yên Bình | Yên Bình / Lạng Sơn Đồng La, Làng lỷ, Làng Lỷ +3 | 27 | 27 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 48 | Mầm non Nhất Hòa | Nhất Hoà / Lạng Sơn An Uý, Bản Đắc, Dộc Máy +3 | 26 | 26 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 49 | PTDTBT TH&THCS Đoàn Kết | Đoàn Kết / Lạng Sơn Trung Tâm | 24 | 8 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 50 | Mầm non Vũ Lễ | Vũ Lễ / Lạng Sơn Lân Kẽm, Thống Nhất, Trường chính | 23 | 21 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|