| 1 | Mầm non Minh Sơn | Minh Sơn / Tuyên Quang Bó Pèng, Kẹp A, Kẹp B +9 | 475 | 314 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 2 | PTDTBT Tiểu học Mậu Long | Mậu Duệ / Tuyên Quang Khau Cùa, Khau Nhang, Khuôn Vinh +5 | 403 | 397 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 3 | Mầm non Tùng Vài | Tùng Vài / Tuyên Quang Bản Thăng, Lùng Chu Phìn, Pao Mã Phìn +3 | 303 | 4 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Mầm non Lao Chải | Vị Xuyên / Tuyên Quang Bản Phố, Cáo Sào, Lùng Chu Phùng +3 | 280 | 74 | Đang ăn | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Tiểu học Yên Định | Ngọc Đường / Tuyên Quang Trường chính | 220 | 78 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 6 | Mầm non xã Cao Mã Pờ | Quản Bạ / Tuyên Quang Chín Chu Lìn, Chín Sang, Thèn Ván 2 +3 | 211 | 55 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non xã Tả Ván | Quản Bạ / Tuyên Quang Chúng Trải, Hoà Si Pan, Ma Ngán Sán +5 | 192 | 36 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Mầm non Nà Khương | Nà Khương / Tuyên Quang Làng Ái, Lùng Vi, Nà Béng +3 | 191 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Tiểu học Minh Ngọc | Minh Ngọc / Tuyên Quang Điểm trường, Khâu Lừa, Khuổi Lùng +3 | 176 | 168 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 10 | Mầm non xã Nghĩa Thuận | Nghĩa Thuận / Tuyên Quang Khủng Cáng, Ma Sào Phố, Phìn chư +6 | 161 | - | Rút Tháng 12 | - | Xem học sinh |
|---|
| 11 | PTDTBT Tiểu học Ngam La | Mậu Duệ / Tuyên Quang Pờ Chừ Lủng, Sủng Hoa, Tiến Hòa +2 | 151 | 94 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Tiểu học Quyết Tiến | Quản Bạ / Tuyên Quang Trường chính | 144 | 144 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non Trung Thành | Linh Hồ / Tuyên Quang Thôn Cốc Héc, Thôn Trang | 130 | 129 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Trường Mầm non Sán Sả Hồ | Pờ Ly Ngài / Tuyên Quang Cóc Cọc, Hợp Thượng, Lủng Dăm +1 | 113 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Khuôn Lùng | Khuôn Lùng / Tuyên Quang Nặm Phang, Phiêng Lang, Trường chính | 111 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 16 | Mầm non Sinh Long | Côn Lôn / Tuyên Quang Khuổi Phìn, Nà Tấu, Nặm Đường +4 | 106 | 93 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm non Hương Sơn | Tiên Yên / Tuyên Quang Nghè, Sơn Đông, Sơn Nam +1 | 104 | 33 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 18 | THCS Mậu Duệ | Mậu Duệ / Tuyên Quang Không | 102 | 99 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Tiểu học Yên Hà | Bằng Lang / Tuyên Quang Trường chính | 102 | 63 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Trường mầm non Nàng Đôn | Pờ Ly Ngài / Tuyên Quang Hoàng Lao Chải, Nắm Tìn, Thỉnh Rầy +2 | 95 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 21 | PTDTBT Tiểu học Hương Sơn | Tiên Yên / Tuyên Quang Trường chính | 85 | 85 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 22 | PTDTBT Tiểu học Đường Thượng | Đường Thượng / Tuyên Quang Xín Chải 1, Xín Chải 2, Xín Chải 3 | 82 | 68 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 23 | Mầm non xã Quản Bạ | Quản Bạ / Tuyên Quang Khung Nhung, Lùng Khúy, Nà Vìn +3 | 78 | 60 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 24 | PTDTBT THCS Đường Thượng | Đường Thượng / Tuyên Quang Trường Chính | 64 | 38 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 25 | Mầm non Đà Vị | Hồng Thái / Tuyên Quang Bản Lục, Bản Tâng, Bản thốc +5 | 54 | 54 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 26 | THCS Tân Thành | Khuôn Lùng / Tuyên Quang Trung tâm, Trung Tâm | 54 | 54 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 27 | Mầm non Pả Vi | Mèo Vạc / Tuyên Quang Há Súng, Kho Tấu, Mèo Vạc +2 | 53 | 52 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 28 | THCS Yên Phong | Bắc Mê / Tuyên Quang | 50 | 50 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 29 | Tiểu học Khuôn Lùng | Khuôn Lùng / Tuyên Quang Trường chính | 48 | 48 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 30 | Mầm non Xín Mần | Xín Mần / Tuyên Quang Thôn hậu cấu, Trường chính, Trường Chính | 46 | 41 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 31 | PTDTBT THCS Hương Sơn | Tiên Yên / Tuyên Quang Quang Bình, Trường chính | 41 | 27 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 32 | THCS Yên Định | Ngọc Đường / Tuyên Quang Ngọc Đường, Trung tâm | 41 | 27 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 33 | Mầm non Yên Thành | Yên Thành / Tuyên Quang Trường Chính | 35 | 35 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 34 | PTDTBT THCS Kiên Đài | Kiên Đài / Tuyên Quang Chính | 28 | 27 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 35 | PTDTBT Tiểu học Tát Ngà | Tát Ngà / Tuyên Quang Trường chính, Trường chính, Trường Chính | 28 | 24 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 36 | Mầm non Bằng Lang | Quang Bình / Tuyên Quang Hạ Đông, Khuổi thè 1, Thôn Hạ +5 | 21 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 37 | PTDTBT Tiểu học Na Khê | Bạch Đích / Tuyên Quang Trường chính | 18 | 18 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 38 | PTDTBT TIỂU HỌC QUẢN BẠ | Quản Bạ / Tuyên Quang Trường chính | 11 | 11 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 39 | PTDTBT Tiểu học Tân Nam | Quang Bình / Tuyên Quang Trường chính | 6 | 6 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|