| 1 | Mầm Non Luận Thành | Luận Thành / Thanh Hóa khu chính, khu Chính, Khu chính +2 | 241 | 232 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 2 | Mầm non Xuân Cao | Luận Thành / Thanh Hóa Khu Trung Nam, Trung Nam, Trung tâm +3 | 228 | 9 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 3 | Mầm non Yên Nhân | Yên Nhân / Thanh Hóa Khu Khong, Khu Mỵ, Trung tâm | 228 | 10 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Mầm non Giao Thiện | Giao An / Thanh Hóa Khu Khụ, Khu Nghịu, Khu Poong | 216 | 14 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Mầm non Lương Sơn | Lương Sơn / Thanh Hóa Khu Lương Thịnh, Khu Ngọc Thượng, khu Trung tâm +3 | 207 | 47 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 6 | Mầm non Tam Thanh | Tam Thanh / Thanh Hóa Cha Lung, Khu Cha Lung, Khu chính +2 | 207 | 49 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non Luận Khê | Tân Thành / Thanh Hóa Khu Trung Tâm An Nhân, Trung tâm, Trung Tâm +1 | 167 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 8 | Mầm non Sơn Điện | Sơn Điện / Thanh Hóa Na Nghịu, Tân Sơn | 145 | 137 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Mầm non Tân Thành | Tân Thành / Thanh Hóa Thành Lợi, Thành Nàng, Trung Tâm +1 | 130 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 10 | Mầm non Sơn Hà | Tam Lư / Thanh Hóa B. Hạ, B. Làng, B. Lầu +6 | 123 | 123 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 11 | Mầm non Tân Phúc | Đồng Lương / Thanh Hóa Khu Tân Thành, Tân Bình, Tân Lập +3 | 119 | 117 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Mầm non Sơn Thủy | Sơn Thủy / Thanh Hóa Chung Sơn, Hiết, Khà +2 | 104 | 104 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non Vạn Xuân | Vạn Xuân / Thanh Hóa Khu Quạn, Khu Trung tâm, Khu TT +1 | 103 | 37 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Mầm non Sơn Điện 1 | Sơn Điện / Thanh Hóa Khu Bun, Khu Xa Mang, Xa Mang +1 | 98 | 97 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Na Mèo 2 | Na Mèo / Thanh Hóa MN Na Mèo 2 | 79 | 13 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 16 | Mầm non Xuân Chinh | Xuân Chinh / Thanh Hóa Khu Trung tâm | 72 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm non Xuân Cẩm | Thường Xuân / Thanh Hóa Khu chính, Tiến Sơn | 70 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non Đồng Lương | Đồng Lương / Thanh Hóa Khu chỏng, Khu Chỏng, Khu Quắc Quên +1 | 70 | 70 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Mầm non Mường Mìn | Mường Mìn / Thanh Hóa K. Luốc Làu, Khu. Yên | 32 | 31 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Mầm non Lâm Phú | Văn Phú / Thanh Hóa Khu Cháo Pi, Khu Ngày | 27 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|