| 1 | PTDTBTTH&THCS LƠ KU | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 368 | 68 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 2 | TH&THCS Kim Đồng | Đak Pơ / Gia Lai Làng Bút, Làng Kuk Kôn, Trung tâm | 337 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 3 | PTDT BT THCS Trần Kiên | Đak Sơmei / Gia Lai Trung tâm | 306 | 100 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 4 | Tiểu Học Lê Văn Tám | Krong / Gia Lai Trung tâm, Trung Tâm | 228 | 56 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 5 | Mầm non Hoa Mai | Đak Pơ / Gia Lai Khu vực lẻ, Kruối Chai, làng Bung Bang Hven +4 | 223 | 12 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 6 | Tiểu học Sơn Lang | Sơn Lang / Gia Lai Trung Tâm | 217 | 145 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 7 | Mầm non Hoa Lan | Bờ Ngoong / Gia Lai Làng Graimek, Làng Hố Lâm, Làng Hố Lang +3 | 212 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 8 | THCS Siu Blễh | Ia Krêl / Gia Lai Trung tâm | 184 | 130 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 9 | Mầm non Lơ Ku | Kbang / Gia Lai Chợch, Đăkjong, k bông +6 | 179 | 17 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 10 | PTDTBT Tiểu Học Hà Đông | Đak Sơmei / Gia Lai Trường chính | 177 | 49 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 11 | Mầm non Bình Minh | Ia Hrú / Gia Lai Điểm chính | 170 | 19 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 12 | Mầm non Hoa Mai | Ia Hrú / Gia Lai Điểm Làng, Trung tâm | 170 | 43 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 13 | Mầm non Bằng Lăng | Chư Pưh / Gia Lai Trung tâm | 153 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 14 | Tiểu học số 2 Đak Đoa | Đak Đoa / Gia Lai Trung tâm | 153 | 33 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 15 | Mầm non Họa Mi | Đak Pơ / Gia Lai Làng Bút, Làng Kuk Kôn 1, Làng Kuk Kôn 2 +3 | 152 | 62 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 16 | Mầm non Sơn Ca | Chư Pưh / Gia Lai Plei Thơ Ga B, Plei Thơh Ga A, Plei Thơh GaA +2 | 152 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 17 | Mầm Non Bằng Lăng | Chư Sê / Gia Lai Greo Pết, Greo Sék, Làng Pan +2 | 151 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 18 | Mầm non 17/3 | Ia Ko / Gia Lai Làng Plong, Làng Sơr, Thôn 1 +2 | 125 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 19 | Mầm non Đak Smar | Kbang / Gia Lai Làng Krối, Trung Tâm | 107 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 20 | Mầm non Hoa Pơ Lang | AL Bá / Gia Lai IaH' Boòng I, Làng Ia Doa, Làng Klah | 103 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 21 | Mầm non Hướng Dương | Chư Sê / Gia Lai Làng Blo Hưng, Làng Mung Hlú, Làng Nhã +1 | 97 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 22 | Tiểu học Kpă Klơng | Ia Nan / Gia Lai Làng Nú, Làng Tung | 97 | 62 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 23 | PTDTBT Tiểu học và THCS Kon Pne | ĐakRong / Gia Lai Trung tâm | 96 | 63 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 24 | Mầm non Hoa Hồng | Đak Pơ / Gia Lai Khu vực 2, Làng Gliêck, Trung tâm | 94 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 25 | Mầm non Sơn Ca | Chư Sê / Gia Lai Ia Pết, Làng Ia Pết, Làng Tào Roòng +1 | 87 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 26 | Mẫu giáo Hra số 1 | Hra / Gia Lai Trường Mẫu Giáo Hra số 1, Trường Mẫu Giáo Hra số 2 | 85 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 27 | Mầm non Họa Mi | Chư Pưh / Gia Lai Plei Djirêk, Plei Drjiek | 84 | 68 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 28 | PTDTBT THCS Krong | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 82 | 31 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 29 | Mầm non Hoa Pơ Lang | Ya Hội / Gia Lai Làng Bung, Làng Groi, Tờ Số +1 | 81 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 30 | Mầm non 1/6 | AL Bá / Gia Lai Trường chính | 78 | - | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 31 | Mầm non Hoa Cúc | Ia Nan / Gia Lai Làng Tung | 62 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 32 | PTDT BT TH&THCS Đaksmar | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 58 | 26 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 33 | Mầm non Bình Minh | Đak Pơ / Gia Lai Trung tâm, Trường trung tâm | 57 | 11 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 34 | Mầm non Vành Khuyên | Ia Hrú / Gia Lai Trung tâm | 55 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 35 | THCS&THPT Kon Hà Nừng | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 46 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 36 | Mầm non Hoa Pơ Lang | Ia Dom / Gia Lai Trung tâm, Trung Tâm, Trường chính | 43 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 37 | Mầm non Hoa Sen | Ia Le / Gia Lai Làng kuai | 34 | 12 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 38 | Mầm non Họa Mi | Đức Cơ / Gia Lai Làng TrolĐeng | 32 | 4 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 39 | Mầm non Anh Đào | Ya Hội / Gia Lai An Phú, Làng Đêchơgang | 31 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 40 | Tiểu học Kim Đồng | Kbang / Gia Lai Trung Tâm | 9 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|