Quy mô quỹ
81.909
Tổng số em nuôi
Năm học 9/2025–5/2026

Cổng tra cứu Nuôi Em
Liên hệ: Fanpage Nuôi EmHotline: 097 530 23 07
Liên hệ: Fanpage Nuôi EmHotline: 097 530 23 07
Lưu ý: Hệ thống website đang được hoàn thiện và tối ưu dữ liệu liên tục. Nếu gặp bất kỳ sự cố kỹ thuật hoặc thông tin chưa chính xác nào, mong anh chị gửi phản hồi về Fanpage để Ban điều hành Dự án kiểm tra và cập nhật lại ❤
Mùa 12 · ĐANG MỞ
2025 — 2026 • Thêm 30.000 bé đợt 1
Mục tiêu +120.000 bé được nhận nuôi trên cả nước
Nhận mã NE qua chatbot Fanpage Nuôi Em
Chỉ 2 phút — nhắn Nhận mã nuôi em và làm theo hướng dẫn.
Quy mô quỹ
81.909
Tổng số em nuôi
Năm học 9/2025–5/2026
Minh bạch tài chính
Tổng thu và chi theo năm học
71,2 tỷ đ
Tổng tiền thu
Chi tiết: 71.159.937.110đ
78,5 tỷ đ
Tổng tiền chi
Chi tiết: 78.507.521.826đ
Minh bạch tài chính: 1/6/2025-31/5/2026
Số dư đầu kỳ ngày 1/6/2025: 13.354.056.693đ
Số dư cuối kỳ tại ngày 31/5/2026: 6.006.471.977đ
Tỷ lệ nhận nuôi
Tỷ lệ học sinh đã được nuôi và đang chờ nhận nuôi
40.699
Đã có người nuôi
41.210
Chưa có người nuôi
Báo cáo tổng kết
Chi tiết thu chi hai luồng: dự án Nuôi em và vận hành hệ sinh thái trong giai đoạn năm học.
01/06/2025-31/05/2026
Phần I
BC thu chi hoạt động từ thiện - Dự án Nuôi em
SỐ DƯ ĐẦU NGÀY 01/06/2025
13.354.056.693đ
1. Tổng thu
71.159.937.110đ
2. Tổng chi
78.507.521.826đ
Chi tiền ăn Nuôi em
75.018.985.426đ
Mua Áo ấm
1.917.119.000đ
Mua Bình lọc
0đ
Hỗ trợ thầy cô
190.417.400đ
Xây trường
1.381.000.000đ
SỐ DƯ CUỐI NGÀY 31/05/2026
6.006.471.977đ
(Bao gồm tiền ăn và cơ sở vật chất xây trường)
Phần II
BC thu chi hoạt động vận hành toàn hệ sinh thái (từ lãi tiết kiệm, nhà tài trợ hỗ trợ chi phí vận hành)
SỐ DƯ ĐẦU NGÀY 01/06/2025
3.856.108.542đ
1. Tổng thu
2.175.441.815đ
Nhà tài trợ hỗ trợ chi phí vận hành
94.652.000đ
Lãi tiền tiết kiệm
2.080.789.815đ
(bao gồm trong khoản tất toán 63.074.062.680 đ để chi cho các dự án thiện nguyện)
2. Tổng chi
1.492.728.279đ
Hỗ trợ cán sự (20 người)
1.322.427.200đ
Hỗ trợ đi thực tế
128.500.000đ
Chi phí đồ dùng sửa chữa, văn phòng phẩm, chuyển phát nhanh,...
40.446.449đ
Phí chuyển tiền ngân hàng
927.630đ
Chi phí ăn uống
427.000đ
SỐ DƯ CUỐI NGÀY 31/05/2026
4.538.822.078đ
Chi tiết công khai
Mở từng nhóm để xem phân bổ theo tháng
27.925 em đang ăn
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.
| Tháng bắt đầu | Tháng Kết thúc | Điện Biên | Lạng Sơn | Quảng Ngãi | Cao Bằng | Tuyên Quang | Phú Thọ | Thanh Hóa | Lào Cai | Lai Châu | Thái Nguyên | Đắk Lắk | Gia Lai | TỔNG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 6 | 7.644 | 1.334 | 174 | 3.026 | 1.515 | 377 | 365 | 5.146 | 1.543 | 188 | 939 | 2.930 | 25.181 |
| 10 | 6 | 240 | 69 | 277 | 181 | 13 | 2 | 777 | 75 | 13 | 103 | 1.750 | ||
| 11 | 6 | 10 | 19 | 11 | 8 | 9 | 24 | 10 | 83 | 174 | ||||
| 12 | 6 | 4 | 1 | 5 | 4 | 6 | 1 | 6 | 11 | 38 | ||||
| 1 | 6 | 510 | 1 | 82 | 9 | 180 | 782 | |||||||
| TỔNG | 8.404 | 1.427 | 174 | 3.315 | 1.791 | 390 | 367 | 5.945 | 1.828 | 189 | 968 | 3.127 | 27.925 |
Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng.
| Tháng bắt đầu | Tháng Kết thúc | Điện Biên | Lạng Sơn | Quảng Ngãi | Cao Bằng | Tuyên Quang | Phú Thọ | Thanh Hóa | Lào Cai | Lai Châu | Thái Nguyên | Đắk Lắk | Gia Lai | TỔNG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||
| 9 | 11 | 866 | 19 | 55 | 1.636 | 1.361 | 112 | 64 | 1.089 | 175 | 269 | 274 | 5.920 | |
| 9 | 12 | 165 | 15 | 3 | 7 | 1 | 340 | 30 | 3 | 3 | 14 | 581 | ||
| 9 | 1 | 10.120 | 1.312 | 2.176 | 3.845 | 404 | 547 | 2.042 | 4.282 | 1.739 | 773 | 977 | 626 | 28.843 |
| 9 | 2 | 3.222 | 37 | 30 | 8 | 496 | 2 | 1 | 592 | 508 | 5 | 521 | 5.422 | |
| 9 | 3 | 1.103 | 47 | 499 | 33 | 1 | 1 | 228 | 139 | 18 | 122 | 2.191 | ||
| 9 | 4 | 2.910 | 5 | 1.006 | 114 | 6 | 298 | 173 | 12 | 2 | 4.526 | |||
| 9 | 5 | 190 | 163 | 29 | 1 | 79 | 2 | 464 | ||||||
| 10 | 11 | 1 | 3 | 161 | 1 | 154 | 2 | 38 | 360 | |||||
| 10 | 12 | 2 | 2 | 163 | 1 | 29 | 1 | 198 | ||||||
| 10 | 1 | 628 | 65 | 72 | 114 | 7 | 33 | 2.479 | 47 | 1 | 2 | 266 | 3.714 | |
| 10 | 2 | 1 | 2 | 29 | 64 | 3 | 185 | 284 | ||||||
| 10 | 3 | 2 | 191 | 7 | 90 | 290 | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 3 | 3 | 21 | 31 | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 9 | 1 | 11 | |||||||||
| 11 | 12 | 4 | 4 | |||||||||||
| 11 | 1 | 130 | 3 | 1 | 47 | 19 | 94 | 514 | 5 | 7 | 4 | 4 | 828 | |
| 11 | 2 | 7 | 1 | 24 | 2 | 82 | 116 | |||||||
| 11 | 3 | 18 | 6 | 24 | ||||||||||
| 11 | 4 | 1 | 2 | 5 | 8 | |||||||||
| 11 | 5 | 2 | 2 | |||||||||||
| 12 | 1 | 6 | 4 | 14 | 1 | 1 | 1 | 27 | ||||||
| 12 | 2 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||
| 12 | 3 | 7 | 7 | |||||||||||
| 12 | 4 | 1 | 2 | 3 | ||||||||||
| 12 | 5 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||
| 1 | 2 | 1 | 1 | |||||||||||
| 1 | 3 | 75 | 75 | |||||||||||
| 1 | 4 | 2 | 1 | 3 | ||||||||||
| 1 | 5 | 40 | 1 | 41 | ||||||||||
| TỔNG | 19.394 | 1.702 | 3.771 | 5.825 | 2.822 | 556 | 2.299 | 9.239 | 4.069 | 960 | 1.299 | 2.048 | 53.984 |