| 51 | Mầm non Lao Chải | Vị Xuyên / Tuyên Quang Bản Phố, Cáo Sào, Lùng Chu Phùng +3 | 280 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | Xem công văn |
|---|
| 52 | Mầm non Keo Lôm | Na Son / Điện Biên Háng Lia, Huổi Hoa, Huổi múa A +6 | 280 | 99 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 53 | Mầm non Phình Giàng | Phình Giàng / Điện Biên Cảnh Lay, Huổi Có, Huổi Dụa +7 | 278 | 253 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 54 | Mầm non Sa Lông | Na Sang / Điện Biên 36, Bản 36, Chiêu Ly +6 | 277 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 55 | Tiểu học Bản Phiệt | Lào Cai / Lào Cai Pạc Tà, Pặc Tà | 276 | 228 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 56 | Mầm non Pa Cheo | Bản Xèo / Lào Cai Bản Giàng, Pa Cheo, Séo Pa Cheo +4 | 275 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 57 | Mầm non Huổi Lèng | Mường Tùng / Điện Biên Ca Dính Nhè, Huổi Lèng, Huổi Tóong 2 +7 | 270 | 131 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 58 | Tiểu học Nà Tấu | Nà Tấu / Điện Biên Hua Luống, Trung tâm, Trung Tâm | 266 | 205 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 59 | Mầm non Trung Thu | Sính Phình / Điện Biên Bản Phô, Đề Bâu, Đề Can Hồ 1 +5 | 265 | 67 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 60 | THCS Pắc Ta | Pắc Ta / Lai Châu Trung tâm | 264 | - | Chưa có dữ liệu | - |
|---|
| 61 | Mầm non Châu Quế Hạ | Châu Quế Hạ / Lào Cai Nhược, Trung Tâm | 264 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 62 | PTDTBT TH &THCS Tung Qua Lìn | Dào San / Lai Châu Căng Há, Trung tâm | 263 | 242 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 63 | Mầm non Leng Su Sìn | Sín Thầu / Điện Biên Bản Á Di, Cà Là Pá, Cà Là Pá 1 +4 | 262 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 64 | PTDTBT Tiểu học Si Pa Phìn | Si Pa Phìn / Điện Biên Nậm Chim, Nậm Chim 1, Tân Phong +2 | 260 | 7 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 65 | Mầm non Quảng Lâm | Quảng Lâm / Điện Biên Dền Thàng, Huổi Lắp, Huổi Sái Lương +5 | 259 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 66 | Mầm Non Nà Hỳ | Nà Hỳ / Điện Biên Ham Xoong 1, Huổi Cơ Dạo, Huổi Hoi 1 +8 | 258 | 40 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 67 | Mầm non Xuân Lao | Mường Lạn / Điện Biên Bản Pí, Chùa Sấu, Co Hón +6 | 254 | 226 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 68 | Tiểu học Thạch Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Chính, Hồ Nhì, Khau Lại +6 | 253 | 230 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 69 | THCS Nậm Cần | Tân Uyên / Lai Châu THCS Nậm Cần, Trung Tâm | 252 | 140 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 70 | Mầm non Hoa Ban | Ea Rốk / Đắk Lắk Cụm 10, Cum 9, thôn 10 +14 | 251 | 111 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 71 | PTDTBT TH Huổi Lếch | Mường Toong / Điện Biên Cây Sặt, Huổi Lếch, Nậm Hính 1 +7 | 250 | 172 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 72 | Tiểu học PỜ Ê | Kon Plông / Quảng Ngãi Điểm chính | 246 | 113 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 73 | Mầm non Chiềng Ken | Chiềng Ken / Lào Cai Bẻ, Đồng Vệ, Hát Tình +6 | 245 | 84 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 74 | PTDTBT- THCS ĐăkTơLung | Kon Rẫy / Quảng Ngãi Trung Tâm | 244 | 120 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 75 | Mầm non Sơn Ca | EaNuôl / Đắk Lắk Phân hiệu, Trung tâm | 244 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 76 | Mầm non Pa Tần | Mường Chà / Điện Biên Huổi Khương, Huổi Púng, Huổi Quang +6 | 242 | 154 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 77 | Mầm non Xa Dung | Xa Dung / Điện Biên Bản Chóng, Bản Háng Tầu, Huổi Hịa +6 | 242 | 219 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 78 | Mầm Non Luận Thành | Luận Thành / Thanh Hóa khu chính, khu Chính, Khu chính +2 | 241 | 232 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 79 | Tiểu học Lùng Thàng | Nậm Tăm / Lai Châu Lùng Cù, Trung tâm, Trung Tâm | 240 | 234 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 80 | PTDTBT TH Ma Thì Hồ | Na Sang / Điện Biên Hô Chim 1, Huổi Chua, Huổi Mí +3 | 239 | 158 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 81 | Mầm Non Thào Chư Phìn | Sín Chéng / Lào Cai Cẩu Pì Chải, Hô Sáo Chải, Sán Chá +1 | 236 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 82 | Mầm non Mường Đun | Sáng Nhè / Điện Biên Bản Hột, Bản Túc, Đề Tâu +3 | 236 | 214 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 83 | Mầm non Ánh Dương xã Phong Hải | Phong Hải / Lào Cai Bản Cầm, Khẩu Cồ, Nậm Tang +3 | 235 | 223 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 84 | Mầm non Pu Nhi | Pu Nhi / Điện Biên Bản Pu Nhi A, Bản Pu Nhi B, Háng Giống A +7 | 235 | 212 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 85 | Mầm non Na Lốc | Bản Lầu / Lào Cai Na Lốc 4, Pạc Bo, Trường chính | 232 | 25 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 86 | Mầm non Hoa Ban | Mường Nhé / Điện Biên Bản Nậm Là, Bản Nậm San 1, Bản Nậm San 2 +2 | 232 | 22 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 87 | PTDTBT Tiểu học Nậm Vì | Mường Nhé / Điện Biên Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ +3 | 230 | 198 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 88 | Tiểu Học Lê Văn Tám | Krong / Gia Lai Trung tâm, Trung Tâm | 228 | 56 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 89 | Mầm non Xuân Cao | Luận Thành / Thanh Hóa Khu Trung Nam, Trung Nam, Trung tâm +3 | 228 | 9 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 90 | Mầm non Yên Nhân | Yên Nhân / Thanh Hóa Khu Khong, Khu Mỵ, Trung tâm | 228 | 10 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 91 | PTDTBT Tiểu học Nà Bủng | Nà Bủng / Điện Biên Nậm Tắt 1, trung tâm, Trung tâm +1 | 228 | 187 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 92 | Mầm non số 1 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Cò Đứa, Hin 1, Hin 2 +3 | 227 | 205 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 93 | Mầm non Hoa Ban | Tìa Dình / Điện Biên Háng Tây, Huổi Sông, Huổi Tống A +8 | 226 | 94 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 94 | Mầm non Tả Thàng | Cao Sơn / Lào Cai Bản Phố, Cán Cấu 2, Cán Cấu I +6 | 224 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 95 | Mầm non số 2 Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Nậm Khẩu Hú, Nà Pen, Tẩu Pung +1 | 224 | 167 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 96 | Mầm non Hoa Mai | Đak Pơ / Gia Lai Khu vực lẻ, Kruối Chai, làng Bung Bang Hven +4 | 223 | 12 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 97 | Mầm non La Pan Tẩn | Cao Sơn / Lào Cai Cu Ty Chải, La pan Tẩn, La Pan Tẩn +7 | 222 | 43 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 98 | PTDTBT Tiểu học Y Tý | Y Tý / Lào Cai Hồng Ngài, Hồng Ngài, Lao Chải +7 | 222 | 184 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 99 | Tiểu học ĐăkTơLung | Kon Rẫy / Quảng Ngãi Kon Keng, Đăk Kôi, Kon Keng, xã Đăk Kôi, Kon Lỗ, Đăk Kôi +6 | 222 | 213 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 100 | Trường Mầm Non Lao Xả Phình | Sín Chải / Điện Biên Cáng Phình, Chẻo Chử Phình, Lầu Câu Phình +2 | 222 | 43 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|