| 101 | Tiểu học Yên Định | Ngọc Đường / Tuyên Quang Trường chính | 220 | 78 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 102 | Mầm non Sao Mai | Na Son / Điện Biên Chóp Ly, Huổi Po, Huổi xa +8 | 219 | 33 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 103 | Tiểu học Sơn Lang | Sơn Lang / Gia Lai Trung Tâm | 217 | 145 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 104 | Mầm non Thanh Bình | Mường Khương / Lào Cai Nậm Pản, Nậm Rúp, Pờ Hồ +4 | 217 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 105 | PTDTBT Tiểu học Nậm Tin | Mường Chà / Điện Biên Bản Tàng Do, Mốc 4, Nậm Tin +3 | 217 | 216 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 106 | Mầm non Giao Thiện | Giao An / Thanh Hóa Khu Khụ, Khu Nghịu, Khu Poong | 216 | 14 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 107 | Tiểu học Tà Cáng | Nà Tấu / Điện Biên Trung tâm, Trung Tâm | 216 | 82 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 108 | Mầm non Pa Vệ Sủ | Bum Nưa / Lai Châu A Mại, Chà Gá, Dèn Thàng +10 | 215 | 23 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 109 | Mầm non Hoa Lan | Bờ Ngoong / Gia Lai Làng Graimek, Làng Hố Lâm, Làng Hố Lang +3 | 212 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 110 | THCS Pờ Ê | Kon Plông / Quảng Ngãi Trung tâm | 212 | 73 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 111 | Mầm non xã Cao Mã Pờ | Quản Bạ / Tuyên Quang Chín Chu Lìn, Chín Sang, Thèn Ván 2 +3 | 211 | 55 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 112 | Mầm non Bum Tở | Bum Tở / Lai Châu Chà Dì, Đầu Nậm Xả, Huổi Han +6 | 210 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 113 | Mầm non Pá Mỳ | Nậm Kè / Điện Biên Huổi Lích 1 cụm 1, Huổi Lích 1C2, Huổi Lích 2 +9 | 210 | 89 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 114 | PTDTBT Tiểu học Tả Phìn | Sính Phình / Điện Biên Háng Sung, Trung tâm, Trung Tâm | 210 | 135 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 115 | Mầm non Lương Sơn | Lương Sơn / Thanh Hóa Khu Lương Thịnh, Khu Ngọc Thượng, khu Trung tâm +3 | 207 | 47 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 116 | Mầm non Tam Thanh | Tam Thanh / Thanh Hóa Cha Lung, Khu Cha Lung, Khu chính +2 | 207 | 49 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 117 | PTDTBT Tiểu học Phìn Hồ | Si Pa Phìn / Điện Biên Đề Bua, Đệ Tinh 1, Đề Tinh 2 +5 | 207 | 174 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 118 | PTDTBT Tiểu học Sàng Ma Sáo | Dền Sáng / Lào Cai Chính, Khu Chu Phìn, Ky Quan San +7 | 206 | 177 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 119 | PTDTBT THCS TT Măng Đen | Kon Plông / Quảng Ngãi Trung Tâm | 202 | 97 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 120 | TH Mường Phăng | Mường Phăng / Điện Biên Trung tâm | 202 | 172 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 121 | PTDTBT-THCS Đăk Kôi | Kon Rẫy / Quảng Ngãi Kon RLong | 196 | 50 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 122 | Mầm non Hoa Thiên Lý | Ea Nuôl / Đắk Lắk Buôn Knia 2 | 195 | 115 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 123 | Mầm non Tân Dương | Xuân Hòa / Lào Cai Bản Dằm, Bản Mỏ Đá, Bản Mười +4 | 194 | 45 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 124 | Mầm non Hòa Mạc | Văn Bàn / Lào Cai Làng Mạc, Phân Hiệu, Trung tâm +1 | 193 | 41 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 125 | Mầm non xã Tả Ván | Quản Bạ / Tuyên Quang Chúng Trải, Hoà Si Pan, Ma Ngán Sán +5 | 192 | 36 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 126 | Mầm non Sơn Ca | Búng Lao / Điện Biên Huổi Châng, Huổi Chỏn, Huổi háo A +4 | 192 | 190 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 127 | Mầm non số 2 Võ Lao | Võ Lao / Lào Cai Nhà trẻ phân hiệu Là, Phân hiệu Là 1, Trung tâm +1 | 191 | 140 | Rút Tháng 12 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 128 | Tiểu học Đăk Kôi | Kon Rẫy / Quảng Ngãi Thôn 1, Thôn 10, Thôn 3 +1 | 191 | 180 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 129 | Mầm non Nà Khương | Nà Khương / Tuyên Quang Làng Ái, Lùng Vi, Nà Béng +3 | 191 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 130 | Mầm non Chà Nưa | Mường Chà / Điện Biên Bản Cấu, Bản Pà Có, Nà Cang +4 | 191 | 60 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 131 | Mầm non Mường Phăng | Mường Phăng / Điện Biên Bản Cang, Lọng Háy, Lọng Nghịu +2 | 191 | 160 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 132 | Mầm non Nậm Tha | Chiềng Ken / Lào Cai Điểm trường Khe Nà, Khe Nà, Khe Păn +2 | 189 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 133 | Tiểu học Tả Phìn | Tả Phìn / Lào Cai Điểm chính, Trường chính | 189 | 27 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 134 | Mầm non Liêm Phú | Khánh Yên / Lào Cai Đồng Qua, Khổi Ngoa, Phú Mậu +1 | 187 | 85 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 135 | Mầm Non Lý Bôn | Lý Bôn / Cao Bằng Khuổi Vin, Pác Rà, Phiêng Đăm +2 | 186 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 136 | PTDTBT TH&THCS Yên Thổ | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Búng, Chính, Điểm chính +4 | 185 | 64 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 137 | PTDTBT TH&THCS Na Ư | Sam Mứn / Điện Biên Trung tâm | 185 | 147 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 138 | THCS Siu Blễh | Ia Krêl / Gia Lai Trung tâm | 184 | 130 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 139 | Mầm non Cao Sơn | Cao Sơn / Lào Cai Lao Cu Chải, Lồ Suối Tủng, Lùng Chéng Nùng +4 | 184 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 140 | Mầm non Háng Trợ | Pu Nhi / Điện Biên Huổi tao A, Nậm Bó, Nậm Ngám A +4 | 184 | 180 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 141 | Mầm non Nặm Lịch | Mường Lạn / Điện Biên Huổi Lướng, Lich Tở, Mầm non Nặm Lịch +4 | 182 | 182 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 142 | Mầm Non Hoa Ban | Gia Phú / Lào Cai Nậm Phảng 1, Nậm Phảng 2, Nậm Trà 1 +5 | 181 | 12 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 143 | Mầm non Lùng Khấu Nhin | Cao Sơn / Lào Cai Chu Lìn Phố, Ma Ngán, Na Cạp +4 | 181 | 53 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 144 | TH&THCS Kiên Thành | Quy Mông / Lào Cai Kiên Thành | 181 | 130 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 145 | Mầm non Vĩnh Quang | Lý Bôn / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính, Khau Nang +4 | 180 | 65 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 146 | Tiểu học thị trấn Măng Đen | Măng Đen / Quảng Ngãi Trung tâm | 180 | 121 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 147 | PTDTBT TH Quảng Lâm | Quảng Lâm / Điện Biên Dền Thàng, Huổi Lắp, Huổi Sái Lương +5 | 180 | 169 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 148 | PTDTBT TH Trần Văn Thọ | Mường Nhé / Điện Biên Nà Pán, Nậm Là, Nậm San 1 +3 | 180 | 79 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 149 | Mầm non Lơ Ku | Kbang / Gia Lai Chợch, Đăkjong, k bông +6 | 179 | 17 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 150 | THCS Hố Mít | Pắc Ta / Lai Châu Khau Giường, Trung tâm, Trung Tâm | 179 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|