| 151 | PTDTBT Tiểu Học Hà Đông | Đak Sơmei / Gia Lai Trường chính | 177 | 49 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 152 | Tiểu học Minh Ngọc | Minh Ngọc / Tuyên Quang Điểm trường, Khâu Lừa, Khuổi Lùng +3 | 176 | 168 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 153 | Mầm non Khánh Yên Thượng | Văn Bàn / Lào Cai Bản Phung, Phân hiệu, Trung tâm | 175 | 79 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 154 | Mầm non Mường Đăng | Nà Tấu / Điện Biên Bản Pọng, Bản Thái, Chan I +4 | 174 | 174 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 155 | Tiểu học số 1 Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Huổi Chổn, Pá Khôm, Trung tâm +1 | 174 | 133 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 156 | PTDTBT Tiểu học Tủa Sín Chải | Tủa Sín Chải / Lai Châu Háng Lìa, Háng Lìa Hồng Thứ, Phi Én +6 | 173 | 96 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 157 | Tiểu học Minh Lương | Minh Lương / Lào Cai Trung tâm | 172 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 158 | Mầm non Mông Ân | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Nà Mấư | 171 | 166 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 159 | Tiểu học số 1 xã Sín Chéng | Sín Chéng / Lào Cai Bản Kha, Mào sao Chải, Mào Sao Chải +3 | 171 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 160 | Mầm non Bình Minh | Ia Hrú / Gia Lai Điểm chính | 170 | 19 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 161 | Mầm non Hoa Mai | Ia Hrú / Gia Lai Điểm Làng, Trung tâm | 170 | 43 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 162 | PTDTBT Tiểu học Nậm Tha | Nậm Tha / Lào Cai Khe Nà, Khe Păn, Khe Vai +2 | 170 | 84 | Rút Tháng 12 | - | Xem học sinh |
|---|
| 163 | PTDTBT - Tiểu học Đăk Pne | Đăk Rve / Quảng Ngãi Điểm chính | 170 | 20 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 164 | Tiểu học và THCS Bum Nưa | Bum Nưa / Lai Châu Nà Hẻ, Nà Hừ | 169 | 159 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 165 | PTDTBT Tiểu học Chà Nưa | Mường Chà / Điện Biên Nà Cang, Trung tâm, Trường chính | 169 | 169 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 166 | Mầm non Bảo Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Lạng Cá, Mạy Rại, Nà Ca | 167 | 161 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 167 | Mầm non Luận Khê | Tân Thành / Thanh Hóa Khu Trung Tâm An Nhân, Trung tâm, Trung Tâm +1 | 167 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 168 | Mầm non Suối Lư | Xa Dung / Điện Biên Trống sư A, Trống Sư A, Trống Sư b +2 | 167 | 167 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 169 | Mầm non Nùng Nàng | Tân Phong / Lai Châu Phan Chu Hoa, Sáy San 4, Trung tâm +3 | 166 | 63 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 170 | TH&THCS xã Trùng Khánh | Thụy Hùng / Lạng Sơn Bản Manh, Bản Pẻn | 166 | 106 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 171 | Mầm non số 2 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Huổi Hạ, Huổi Xưa 1, Huổi Xưa 2 +6 | 165 | 162 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 172 | PTDTBT TH&THCS Lao Xả Phình | Sín Chải / Điện Biên Trung tâm | 164 | 130 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 173 | Mầm non Ngối Cáy | Nà Tấu / Điện Biên Bản Nặm Chan III, Bản Nặm Cứm, Bản Nong +4 | 162 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 174 | PTDTBT Tiểu học & THCS Cốc Mỳ | Trịnh Tường / Lào Cai Sơn Hà, Sơn Hà, Trường chính +1 | 161 | 157 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 175 | Mầm non xã Nghĩa Thuận | Nghĩa Thuận / Tuyên Quang Khủng Cáng, Ma Sào Phố, Phìn chư +6 | 161 | - | Rút Tháng 12 | - | Xem học sinh |
|---|
| 176 | Mầm non Huổi Só | Tủa Thàng / Điện Biên Căn Hồ, Háng Pàng, Hồng Ngài +4 | 160 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 177 | PTDTBT Tiểu học Chung Chải số 2 | Chung Chải / Điện Biên Hua Sin, Húi To, Húi To 1 +4 | 160 | 160 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 178 | Tiểu học Mông Ân | Bảo Lâm / Cao Bằng Chính, Đon Sài, Khau Piò +5 | 159 | 56 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 179 | PTDTBT TH&THCS Sá Tổng | Mường Lay / Điện Biên Đê Dê, Đề Dê, Trung tâm +6 | 159 | 159 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 180 | Mầm non Nghĩa Đô | Nghĩa Đô / Lào Cai Lằng Đáp, Thâm Mạ, Trung Tâm | 158 | 85 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 181 | TH số 2 Mường Pồn | Mường Pồn / Điện Biên Huổi Chan 1, Huổi Chan 2, Tin Tốc +2 | 158 | 157 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 182 | PTDTBT Tiểu học Giang Ma | Tả Lèng / Lai Châu Mào Phô, Sin Câu, Trung tâm | 157 | 47 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 183 | Mầm Non Hoa Ban | Trạm Tấu / Lào Cai Điểm chính | 156 | 148 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 184 | Mầm non Nậm Chua | Nà Hỳ / Điện Biên Huổi Cơ Mông, Nậm Chua 2, Nậm Chua 4N1 +2 | 156 | 137 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 185 | Mầm non Luân Giói | Mường Luân / Điện Biên Bản Lại, Bản Yên, Che Phai +3 | 155 | 155 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 186 | THCS Đăk Ruồng | Kon Braih / Quảng Ngãi Trung tâm | 154 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 187 | Mầm non Bằng Lăng | Chư Pưh / Gia Lai Trung tâm | 153 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 188 | Tiểu học số 2 Đak Đoa | Đak Đoa / Gia Lai Trung tâm | 153 | 33 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 189 | Mầm non Phìn Ngan | Bát Xát / Lào Cai Láo Sáng, Láo Vàng 1, Láo Vàng 2 +7 | 153 | 153 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 190 | Mầm non Họa Mi | Đak Pơ / Gia Lai Làng Bút, Làng Kuk Kôn 1, Làng Kuk Kôn 2 +3 | 152 | 62 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 191 | Mầm non Sơn Ca | Chư Pưh / Gia Lai Plei Thơ Ga B, Plei Thơh Ga A, Plei Thơh GaA +2 | 152 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 192 | Mầm non Chà Tở | Chà Tở / Điện Biên Hô Củng A, Hô Củng B, Hô He +5 | 152 | 40 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 193 | Mẫu giáo Hoa Phong Lan | Cư Pơng / Đắk Lắk Chính, MG Hoa Phong Lan | 152 | 134 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 194 | Mầm Non Bằng Lăng | Chư Sê / Gia Lai Greo Pết, Greo Sék, Làng Pan +2 | 151 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 195 | PTDTBT Tiểu học Ngam La | Mậu Duệ / Tuyên Quang Pờ Chừ Lủng, Sủng Hoa, Tiến Hòa +2 | 151 | 94 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 196 | Mầm non Võ Nguyên Giáp | Mường Phăng / Điện Biên Bản Phăng, Che Căn, Co Mận +1 | 150 | 114 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 197 | Mầm non Sùng Phài | P. Đoàn Kết / Lai Châu Sùng Phài, Tả Chải, Trung Chải +2 | 147 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 198 | PTDTBT TH Nậm He | Mường Tùng / Điện Biên Đán Đanh 1, Đán Đanh 2, Huổi Điết +7 | 147 | 78 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 199 | PTDTBT TH&THCS Đức Hạnh | Cốc Pàng / Cao Bằng Chè Lỳ A, Chè Lỳ B, chính +1 | 146 | 141 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 200 | PTDTBT Tiểu học Pa Vệ Sủ | Bum Nưa / Lai Châu Bản A Mại, Bản Khoang Thèn, Bản Pá Hạ +7 | 146 | 113 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|