| 201 | Mầm non Sơn Điện | Sơn Điện / Thanh Hóa Na Nghịu, Tân Sơn | 145 | 137 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 202 | Tiểu học Quyết Tiến | Quản Bạ / Tuyên Quang Trường chính | 144 | 144 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 203 | Mầm Non Lùng Thàng | Nậm Tăm / Lai Châu Lùng Cù, Nậm Bó, Tân Phong +1 | 143 | 73 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 204 | Mầm non Hoa Đào | Trạm Tấu / Lào Cai Giao Lâu, Pá Lau | 143 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 205 | PTDTBT TH Leng Su Sìn | Sín Thầu / Điện Biên Á Di, Cà Là Pá, Cà Là Pá 1 +1 | 143 | 143 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 206 | Mầm non Tân An | Bảo Hà / Lào Cai Khe Bàn, Trung tâm, Trung Tâm +2 | 142 | 14 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 207 | Mầm non Vĩnh Phong | Bảo Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Én Cổ, Én Ngoại +3 | 141 | 131 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 208 | TH&THCS XÃ TÂN NGUYÊN | Bảo Ái / Lào Cai Điểm chính, Điểm Chính | 141 | 119 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 209 | Mầm non số 2 Khánh Yên Hạ | Khánh Yên / Lào Cai Nà Nheo, Trung Tâm | 140 | 29 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 210 | PTDTBT Tiểu học xã Thái Niên | Bảo Thắng / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 140 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 211 | PTDTBT Tiểu học Số 2 Nậm Xây | Minh Lương / Lào Cai Mà Sa Phìn | 139 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 212 | Mầm non Tà Cáng | Nà Tấu / Điện Biên Bản Xôm, Hua Rốm, Trung tâm | 139 | 98 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 213 | PTDTBT Tiểu học Nong U | Pu Nhi / Điện Biên Tà Té | 139 | 117 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 214 | PTDTBT TH&THCS Vàng Đán | Nà Bủng / Điện Biên Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi khương 1 +2 | 138 | 125 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 215 | Mầm non Hoa Phượng | Trạm Tấu / Lào Cai Tà Tàu, Thôn Pá Hu, Thôn Tà Tàu +1 | 134 | 124 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 216 | MN Chà Cang | Mường Chà / Điện Biên Hô Hài 1, Hô Hài 2, Huổi Chá +4 | 134 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 217 | Tiểu học Quảng Lâm | Quảng Lâm / Cao Bằng Điểm chính, Nà Đon, Nà Kiềng +1 | 133 | 130 | Đang ăn | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 218 | Mầm non Thèn Sin | Sin Suối Hồ / Lai Châu Na Đông, Pan Khèo, Sin Câu +3 | 133 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 219 | Mầm non Bông Sen | Trạm Tấu / Lào Cai Điểm trường chính, Điểm trường chính thôn Pa Te, Điểm trường chính thôn Pate | 133 | 133 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 220 | Tiểu học Cán Cấu | Si Ma Cai / Lào Cai Cán Cấu, Cán Chư Sử, Trường chính | 133 | 112 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 221 | Mầm non Bằng Thành | Bằng Thành / Thái Nguyên Bản Mạn, Điểm chính, Khâu Bang +7 | 133 | 133 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 222 | Mầm non Trung Lèng Hồ | Mường Hum / Lào Cai Phìn Páo, Pờ Hồ, Tả Tà Lé +3 | 131 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 223 | Mầm non Tân Thành | Tân Thành / Thanh Hóa Thành Lợi, Thành Nàng, Trung Tâm +1 | 130 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 224 | Mầm non Trung Thành | Linh Hồ / Tuyên Quang Thôn Cốc Héc, Thôn Trang | 130 | 129 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 225 | Trường THCS xã Mường Tè | Mường Tè / Lai Châu Trung tâm | 129 | 17 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 226 | TH số 2 Pá Khoang | Mường Phăng / Điện Biên Bản Hả, Trung tâm | 129 | 113 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 227 | MN Nậm Nhừ | Nà Hỳ / Điện Biên Huổi hụ 3, Huổi Lụ 2, Huổi Lụ 3 +6 | 128 | 128 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 228 | PTDTBT TH&THCS Huổi Só | Tủa Thàng / Điện Biên Huổi Só 2 | 128 | 128 | Rút Tháng 12 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 229 | PTDTBT Tiểu Học Bản Bua | Búng Lao / Điện Biên Huổi Chỏn, Huổi Háo, Huổi Hỏm +2 | 128 | 128 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 230 | Mầm Non Công Bằng | Pác Nặm / Thái Nguyên Cốc Nọt, Điểm chính, Khên Lền +5 | 126 | 20 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 231 | Mầm non Mai Long | Phan Thanh / Cao Bằng Cốc Mòn, Kéo Có, Khuổi Hẩu +2 | 125 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 232 | Mầm non 17/3 | Ia Ko / Gia Lai Làng Plong, Làng Sơr, Thôn 1 +2 | 125 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 233 | Tiểu học & THCS xã Bản Mế | Sín Chéng / Lào Cai Bản Mế, Cốc Rế, Khoán Púng +1 | 125 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 234 | Tiểu học Sính Phình số 2 | Sính Phình / Điện Biên Thôn I, Thôn IV, Trung tâm +1 | 125 | 125 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 235 | PTDTBT Tiểu học Trịnh Tường | Trịnh Tường / Lào Cai Bản Lầu, Ná Đoong, Nà Lặc +3 | 124 | 124 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 236 | THCS Ea Lê | Ea Súp / Đắk Lắk Chính | 124 | 21 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 237 | PTDTBT Tiểu học & THCS A Lù | Y Tý / Lào Cai Séo Phìn Chư, Tả Suối Câu, Trường chính | 123 | 115 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 238 | Mầm non Sơn Hà | Tam Lư / Thanh Hóa B. Hạ, B. Làng, B. Lầu +6 | 123 | 123 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 239 | Mầm non Số 1 Pá Khoang | Mường Phăng / Điện Biên Bản Nghịu, Bản Ngịu, Đông mệt +3 | 123 | 112 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 240 | TH&THCS Trưng Vương | Nguyễn Huệ / Cao Bằng bản Lũng, Bản Lũng, trung tâm +1 | 122 | 96 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 241 | Mầm Non Nậm Khăn | Chà Tở / Điện Biên Bản Hô Tâu, Bản Huổi Văng, Bản Nậm Khăn +2 | 120 | 114 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 242 | Mầm non Tân Phúc | Đồng Lương / Thanh Hóa Khu Tân Thành, Tân Bình, Tân Lập +3 | 119 | 117 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 243 | Tiểu học Bộc Bố | Bằng Thành / Thái Nguyên Chính, Điểm Chính, Khâu Vai | 119 | 118 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 244 | PTDTBT Tiểu học Xá Nhè | Sáng Nhè / Điện Biên Trung tâm, Trung Tâm | 119 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 245 | Mầm non Thái Học | Yên Thổ / Cao Bằng Khau Nình, Khuổi Ngoạ, Nà Sài Nà Piậy +2 | 118 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 246 | PTDTBT TH Chung Chải số 1 | Mường Nhé / Điện Biên Đoàn Kết, Pá Lùng, Si Ma 2 +1 | 117 | 101 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 247 | Mầm non Hoa Pơ Lang | Buôn Đôn / Đắk Lắk buôn jang lành, Buôn Jang Pông, Buôn Nà Xược +2 | 117 | 44 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 248 | Trung tâm GDNN-GDTX Kon Plông | Măng Đen / Quảng Ngãi Trung tâm | 116 | 14 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 249 | Mẫu giáo Hoa Hồng | Cư Pơng / Đắk Lắk Buôn Cư Kanh, Buôn Cư mtao, Buôn Ea kap +7 | 116 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 250 | Mầm non Xuân Ái | Xuân Ái / Lào Cai Khu B, Quyết Tiến, Trung tâm +1 | 115 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|