| 251 | Mầm non Quang Hán | Quang Hán / Cao Bằng Bản Mặc, Cô Mười, Lũng Kinh +2 | 114 | 109 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 252 | Mầm non Trương Lương | Minh Tâm / Cao Bằng Lũng Diểu, Lũng Luông, Lũng Oong +3 | 114 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 253 | PTDTBT TH&THCS Tá Bạ | Tá Bạ / Lai Châu Trung tâm | 114 | 114 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 254 | Mầm non Khánh Yên Trung | Khánh Yên Trung / Lào Cai Phân hiệu Làn, Trung tâm, Trung Tâm | 114 | 22 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 255 | PTDTBT TH Nậm Pố | Mường Nhé / Điện Biên Co Lót, Huổi Ban | 114 | 113 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 256 | THCS Nguyễn Du | Đắk Phơi / Đắk Lắk Dhăm, DHăm | 114 | 5 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 257 | Mầm non Hoa Lan | Tằng Loỏng / Lào Cai Đầu Nhuần, Nhuần 3, Nhuần 4 +1 | 113 | 87 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 258 | PTDTBT TH & THCS Nậm Chạc | A Mú Sung / Lào Cai Khoang Thuyền, Nậm Cáng, Nậm Chạc +6 | 113 | 113 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 259 | PTDTBT Tiểu Học Sơn Thủy | Văn Bàn / Lào Cai Khe Lếch, Khe Nhòi, Ta Khuấn +1 | 113 | 91 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 260 | Trường Mầm non Sán Sả Hồ | Pờ Ly Ngài / Tuyên Quang Cóc Cọc, Hợp Thượng, Lủng Dăm +1 | 113 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 261 | PTDTBT TH Pú Hồng | Phình Giàng / Điện Biên Huổi Dên, Nà Nếnh AC, Pú Hồng AB | 113 | 109 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 262 | TH Nặm Lịch | Mường Lạn / Điện Biên Huổi Lướng, Pá Khôm, T. tâm +3 | 113 | 94 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 263 | PTDTBT Tiểu Học Phìn Ngan | Bát Xát / Lào Cai Láo Vàng, Lò Suối Tủng, Phân hiệu Suối Chải +4 | 112 | 112 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 264 | THCS Nà Tấu | Nà Tấu / Điện Biên Trung tâm | 112 | 102 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 265 | Mầm non Khuôn Lùng | Khuôn Lùng / Tuyên Quang Nặm Phang, Phiêng Lang, Trường chính | 111 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 266 | PTDTBT TH Mường Anh | Pa Ham / Điện Biên Huổi Bon, Huổi Cang, Huổi Đáp | 111 | 67 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 267 | Mầm non Pắc Ta | Pắc Ta / Lai Châu Bó Lun, Liên Hợp, Nà Sẳng +4 | 110 | 105 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 268 | Tiểu học Nậm Cần | Tân Uyên / Lai Châu Hua Cần, Nà phát, Trung tâm | 110 | 92 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 269 | Mầm non Xăm Khòe | Bao La / Phú Thọ Xóm Bước, Xóm Khòe, Xuân Tiến | 110 | 63 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 270 | PTDTBT Tiểu học Măng Cành | Măng Đen / Quảng Ngãi Kon Chênh | 110 | 75 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 271 | PTDTBT TH & THCS Tà Tổng | Tà Tổng / Lai Châu Cô Lô Hồ, Giàng Ly cha, Ngà Chồ | 109 | 50 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 272 | Mầm non Piềng Vế | Bao La / Phú Thọ Xóm Vặn | 109 | 67 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 273 | PTDTBT Tiểu học Nậm Kè số 2 | Nậm Kè / Điện Biên Chuyên Gia 1, Chuyên Gia 2, Huổi Hẹt +1 | 109 | 109 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 274 | THPT Nậm nhùn | Nậm Hàng / Lai Châu THPT Nậm nhùn | 108 | 105 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 275 | PTDTBT TH&THCS A Mú Sung | A Mú Sung / Lào Cai Ngải Trồ, Phù Lao Chải, Trường chính +2 | 108 | 105 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 276 | Mẫu giáo Bông Sen | Cư Pơng / Đắk Lắk Buôn A Đrơng Prong, Buôn Cư Hriết, Trường chính | 108 | 88 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 277 | Mầm non Đak Smar | Kbang / Gia Lai Làng Krối, Trung Tâm | 107 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 278 | Mầm non Sinh Long | Côn Lôn / Tuyên Quang Khuổi Phìn, Nà Tấu, Nặm Đường +4 | 106 | 93 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 279 | Mầm non Nghiên Loan II | Nghiên Loan / Thái Nguyên Cốc Quân, Điểm chính, Khau Tậu +2 | 105 | 41 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 280 | THCS Bản Vược | Bát Xát / Lào Cai Trung tâm | 104 | 104 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 281 | Tiểu học số 1 Chiềng Ken | Chiềng Ken / Lào Cai Tằng Pậu, Trung tâm, Trung Tâm | 104 | 76 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 282 | Mầm non Sơn Thủy | Sơn Thủy / Thanh Hóa Chung Sơn, Hiết, Khà +2 | 104 | 104 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 283 | Mầm non Hương Sơn | Tiên Yên / Tuyên Quang Nghè, Sơn Đông, Sơn Nam +1 | 104 | 33 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 284 | PTDTBT Tiểu học Tả Sìn Thàng | Sín Chải / Điện Biên Tà Chinh, Trung tâm | 104 | 35 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 285 | Mầm non Hoa Pơ Lang | AL Bá / Gia Lai IaH' Boòng I, Làng Ia Doa, Làng Klah | 103 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 286 | Mầm non xã Mường Tè | Mường Tè / Lai Châu Bản Giẳng, Mường Tè, Nậm Hản +2 | 103 | 42 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 287 | Mầm non Nắng Sớm | Bảo Thắng / Lào Cai An Hồng, An Thắng, Khe Mụ +2 | 103 | 83 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 288 | Mầm non Vạn Xuân | Vạn Xuân / Thanh Hóa Khu Quạn, Khu Trung tâm, Khu TT +1 | 103 | 37 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 289 | PTDTBT TH Huổi Mí | Nậm Nèn / Điện Biên Huổi Ít A, Huổi Ít B, Huổi Mí 1 +5 | 103 | 83 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 290 | Tiểu học Chí Viễn | Đàm Thủy / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Long Giang, Long Giang +1 | 102 | 101 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 291 | PTDTBT Tiểu Học Xuân Thượng | Bảo Yên / Lào Cai Vành | 102 | 91 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 292 | Mầm non Bộc Bố | Bằng Thành / Thái Nguyên Khâu Phảng, Khâu Vai, Nà Hoi +5 | 102 | 95 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 293 | THCS Mậu Duệ | Mậu Duệ / Tuyên Quang Không | 102 | 99 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 294 | Tiểu học Yên Hà | Bằng Lang / Tuyên Quang Trường chính | 102 | 63 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 295 | PTDTBT Tiểu học Nậm Kè số 1 | Nậm Kè / Điện Biên Chuyên Gia 3, Huổi Khon 1, Huổi Khon 2 +6 | 102 | 96 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 296 | Mầm Non Ka Lăng | Thu Lũm / Lai Châu Ka Lăng, Là Ú Cò, Lả Ú Cò +6 | 101 | 23 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 297 | Tiểu Học & THCS Sùng Phài | Đoàn Kết / Lai Châu Trung tâm, Trung Tâm | 101 | 24 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 298 | Mầm non Nậm Chày | Nậm Chày / Lào Cai Hỏm Dưới, Hỏm trên, Hỏm Trên +7 | 101 | 101 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 299 | PTDTBT Tiểu học Tủa Thàng số 1 | Tủa Thàng / Điện Biên Trung tâm, Trung Tâm | 101 | 76 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 300 | Tiểu học Lương Thế Vinh | Ea Wer / Đắk Lắk Cơ sở 2, Trung tâm | 101 | 47 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|