| 301 | PTDTBT- THCS ĐăkPne | ĐăkRve / Quảng Ngãi | 100 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 302 | Tiểu học số 2 Phong Niên | Xuân Quang / Lào Cai Trung tâm | 99 | 74 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 303 | Mầm non Đăk Tơ Lung | Đăk Kôi / Quảng Ngãi Kon Bỉ, Kon Lỗ, Kon Lông +1 | 99 | 98 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 304 | Mầm non Thanh Luông | Thanh Nưa / Điện Biên Bản bánh, Điểm Bản Bánh, Điểm trung tâm +1 | 99 | 99 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 305 | Mầm non Minh Tâm | Minh Tâm / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Minh Tâm, Minh Tâm +1 | 98 | 1 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 306 | PTDTBT Tiểu học Lùng Khấu Nhin | Cao Sơn / Lào Cai Trường Chính | 98 | 49 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 307 | Mầm non Sơn Điện 1 | Sơn Điện / Thanh Hóa Khu Bun, Khu Xa Mang, Xa Mang +1 | 98 | 97 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 308 | Mầm non Nam Quang | Nam Quang / Cao Bằng Điểm Chính, Nà Héng, Pác Ròm | 97 | 72 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 309 | Mầm non Hướng Dương | Chư Sê / Gia Lai Làng Blo Hưng, Làng Mung Hlú, Làng Nhã +1 | 97 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 310 | Tiểu học Kpă Klơng | Ia Nan / Gia Lai Làng Nú, Làng Tung | 97 | 62 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 311 | Tiểu học Tân Dương | Xuân Hòa / Lào Cai Chính | 97 | 29 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 312 | PTDTBT Tiểu học và THCS Kon Pne | ĐakRong / Gia Lai Trung tâm | 96 | 63 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 313 | Mầm non Nậm Tăm | Nậm Tăm / Lai Châu Nậm Kinh, Nậm Lò, Nà Tăm 3 +2 | 96 | 58 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 314 | PTDTBT TH Hố Mít | Pắc Ta / Lai Châu Tà Hử, Trung tâm, Trung Tâm | 96 | 51 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 315 | Tiểu học Hoàng Tung | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm, Tung Tâm | 95 | 82 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 316 | Mầm non Mai Hạ | Mai Hạ / Phú Thọ Chiềng Hạ | 95 | 61 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 317 | Trường mầm non Nàng Đôn | Pờ Ly Ngài / Tuyên Quang Hoàng Lao Chải, Nắm Tìn, Thỉnh Rầy +2 | 95 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 318 | Tiểu học Thái Học | Yên Thổ / Cao Bằng Điểm chính, Khau Nình, Khuổi Ngoạ +1 | 94 | 87 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 319 | Mầm non Hoa Hồng | Đak Pơ / Gia Lai Khu vực 2, Làng Gliêck, Trung tâm | 94 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 320 | Mầm non Châu Quế Thượng | Châu Quế / Lào Cai Đồng Tâm, Trạng Xô | 94 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 321 | Mẫu giáo Sao Mai | Krông Búk / Đắk Lắk buôn dhia, Buôn Dthia, Buôn Kdrô +3 | 94 | 20 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 322 | Tiểu học Bản Vược | Bát Xát / Lào Cai San Bang, San Lùng, Sơn Hà 1 +3 | 93 | 93 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 323 | Mầm non số 1 Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Huổi Chổn, Nà Ngám, Pá Khôm +2 | 92 | 68 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 324 | PT DTBT TH Hừa Ngài | Pa Ham / Điện Biên Hát tre, San Súi, Trung tâm +1 | 92 | 75 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 325 | Tiểu học Liêm Phú | Khánh Yên / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 91 | 66 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 326 | PTDTBT Tiểu học số 1 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Huổi Hạ, Huổi Lóng, Huổi Lóng 1 +1 | 91 | 90 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 327 | Mầm non Tòng Sành | Cốc San / Lào Cai Ky Công Hồ, Láo Vàng Chải, Séo Tòng Sành +2 | 89 | 89 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 328 | Mầm Non xã Ba Sơn | Ba Sơn / Lạng Sơn Điểm trường, Phân trường, Trường chính | 88 | 87 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 329 | Tiểu học Tân Lang | Na Sầm / Lạng Sơn Trường chính | 88 | 68 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 330 | Mầm non Minh Thanh | Nguyên Bình / Cao Bằng Điểm chính, Lũng Chang, Lũng Chang +3 | 87 | 87 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 331 | TH&THCS Bế Triều | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm | 87 | 9 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 332 | TH&THCS Hồng Nam | Kim Đồng / Cao Bằng Chính, TH &THCS Hồng Nam, TH&THCS Hồng Nam +1 | 87 | 13 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 333 | Mầm non Sơn Ca | Chư Sê / Gia Lai Ia Pết, Làng Ia Pết, Làng Tào Roòng +1 | 87 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 334 | Mầm non Nậm Pung | Mường Hum / Lào Cai Kin Chu Phìn 2, Nậm Pung, Tả Chải 1 +2 | 87 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 335 | PTDTBT TH&THCS Trung Lèng Hồ | Mường Hum / Lào Cai Pờ Hồ, Tả Tà Lé, Trường chính +1 | 87 | 60 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 336 | Mầm non Yên Cư | Yên Bình / Thái Nguyên Bản Chằng, Bản Cháo, Bản Rịa +1 | 87 | 83 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 337 | PTDTBT Tiểu học Pá Mỳ | Nậm Kè / Điện Biên Huổi Lích 1 Cụm 2, Huổi Lích 2, Huổi Lụ 2 +6 | 87 | 5 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 338 | Tiểu học Nà Thằn | Quảng Lâm / Cao Bằng Chính, Khau Ràng, Lũng Rịa +1 | 86 | 84 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 339 | Mầm non Búng Lao | Búng Lao / Điện Biên Huổi cắm, Kéo Nánh, Nà Lấu +1 | 86 | 79 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 340 | Mầm non Đại Tiến | Hòa An / Cao Bằng Đức Xuân, Trung tâm | 85 | 84 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 341 | TH&THCS Bình Dương | Bạch Đằng / Cao Bằng Trung tâm | 85 | 41 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 342 | Mẫu giáo Hra số 1 | Hra / Gia Lai Trường Mẫu Giáo Hra số 1, Trường Mẫu Giáo Hra số 2 | 85 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 343 | PTDTBT Tiểu học Hương Sơn | Tiên Yên / Tuyên Quang Trường chính | 85 | 85 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 344 | Mầm non Mường Lạn | Mường Lạn / Điện Biên Bản Nhộp, Hua Ná, Huổi Lỵ +2 | 85 | 85 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 345 | PTDTBT Tiểu học Chà Tở | Chà Tở / Điện Biên Trung tâm | 85 | 23 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 346 | PTDTBT Tiểu học Keo Lôm | Na Son / Điện Biên Trung Sua, Trung tâm, Trung Tâm | 85 | 80 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 347 | TH Hoàng Văn Nô | Điện Biên Phủ / Điện Biên Nà Nghè, Trung tâm, Trung Tâm | 85 | 63 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 348 | Mầm non Họa Mi | Chư Pưh / Gia Lai Plei Djirêk, Plei Drjiek | 84 | 68 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 349 | PTDTBT Tiểu học Huổi Lèng | Mường Tùng / Điện Biên Huổi Lèng, Ma Lù Thàng, Ma Lù Thàng 1 +2 | 84 | 82 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 350 | Mầm non Phan Thanh | Phan Thanh / Cao Bằng Bản Chiếu, Bình Đường, Lũng Cam +2 | 83 | 31 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|