| 351 | Tiểu học Thống Nhất | Hạ Lang / Cao Bằng Bản Khau, BảnKhau, Kênh Nghiều +2 | 82 | 82 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 352 | PTDTBT THCS Krong | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 82 | 31 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 353 | Mầm non Hoa Phượng Đỏ | Tằng Lỏong / Lào Cai Làng Đền, Phân hiệu Khe Bá, Phân hiệu Phú Thịnh +3 | 82 | 34 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 354 | Mầm non Nhất Tiến | Nhất Hoà / Lạng Sơn Làng Lầu, Nà Niệc, Tiến hậu +2 | 82 | 80 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 355 | PTDTBT Tiểu học Đường Thượng | Đường Thượng / Tuyên Quang Xín Chải 1, Xín Chải 2, Xín Chải 3 | 82 | 68 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 356 | Mầm non số 2 Pá Khoang | Mường Phăng / Điện Biên Bản Co Cượm, Bản Hả, Co Cuợm +1 | 82 | 77 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 357 | Mầm non Hoa Pơ Lang | Ya Hội / Gia Lai Làng Bung, Làng Groi, Tờ Số +1 | 81 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 358 | Mầm non Nắng Mai | Xuân Quang / Lào Cai Hốc Đá, Làng My, Trung tâm +1 | 81 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 359 | Mầm non xã Gia Miễn | Hội Hoan / Lạng Sơn Hua Kiều, Trường chính | 81 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 360 | Mầm non Vạn Mai | Mai Hạ / Phú Thọ Trung tâm, Xóm Nghẹ | 80 | 25 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 361 | Mầm non Hoa Ban | Tủa Chùa / Điện Biên Háng Sáng, Huổi Lếch, Tân Phong +1 | 80 | 18 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 362 | Mầm non Làng Giàng | Văn Bàn / Lào Cai An, Bản Hảnh, Ít Nộc +5 | 79 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 363 | Mầm non số 2 Xuân Hòa | Xuân Hòa / Lào Cai Đao, Kẹm, Mo +3 | 79 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 364 | Tiểu học xã Bắc Hùng | Na Sầm / Lạng Sơn Bản Hu, Điểm Chinh, Điểm chính +1 | 79 | 70 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 365 | Mầm non Phúc Sạn | Tân Mai / Phú Thọ Nọt, Sạn Sộp, So Lo +1 | 79 | 77 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 366 | Mầm non Na Mèo 2 | Na Mèo / Thanh Hóa MN Na Mèo 2 | 79 | 13 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 367 | PTDTBT Tiểu Học và THCS Nậm Nhừ | Nà Hỳ / Điện Biên Huổi Lụ 2, Nậm Nhừ 3 | 79 | 77 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 368 | PTDTBT Tiểu học Mường Báng | Tủa Chùa / Điện Biên Háng Trở, Từ Ngài | 79 | 51 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 369 | Mầm non 1/6 | AL Bá / Gia Lai Trường chính | 78 | - | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 370 | TH&THCS Pha Mu | Mường Kim / Lai Châu Trung tâm | 78 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 371 | Mầm non số 1 Khánh Yên Hạ | Khánh Yên / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 78 | 34 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 372 | Mầm non xã Quản Bạ | Quản Bạ / Tuyên Quang Khung Nhung, Lùng Khúy, Nam Sơn +3 | 78 | 60 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 373 | Mầm non Nà Tấu | Nà Tấu / Điện Biên Bản Cang, Nà cái, Nà Cái +4 | 78 | 60 | Rút Tháng 5 | Xem công văn |
|---|
| 374 | Tiểu học Mường Lạn | Mường Lạn / Điện Biên Bản Có, Hua Ná, Huổi Lỵ +3 | 78 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 375 | PTDTBT Tiểu học &THCS Quang Trung | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm, Trường chính | 77 | 2 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 376 | Tiểu học Yên Thổ | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Đuốc, Chính, Điểm chính +1 | 77 | 44 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 377 | Trường PTDTBT TH Thành Công | Thành Công / Cao Bằng Bản Đổng, Bản Đổng, Nà Vài +1 | 76 | 73 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 378 | THCS Trung Đồng | Tân Uyên / Lai Châu Tát Xôm | 76 | 9 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 379 | PTDTBT TH & THCS Dền Sáng | Dền Sáng / Lào Cai Trường chính | 75 | 62 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 380 | Tiểu học số 1 Mường Mươn | Mường Pồn / Điện Biên Huổi Nhả, Kết Tinh, Pú Múa | 75 | 70 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 381 | Trường Mầm Non Hoa hồng | Xuân Quang / Lào Cai Cán Hồ, Cốc Sâm, Cốc Sâm 5 +4 | 74 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 382 | Mầm non Họa Mi | Điện Biên Phủ / Điện Biên Kê Nênh, Nà Nghè, Trung Tâm | 74 | 61 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 383 | Tiểu học Hua Nguống | Mường Ảng / Điện Biên Hua Nặm, Mánh Đanh, Pá Liếng +1 | 74 | 64 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 384 | Mầm non Thanh Nhật | Hạ Lang / Cao Bằng | 73 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 385 | Tiểu học Pác Ròm | Nam Quang / Cao Bằng Chính, Điểm chính, Phiêng Phăng | 73 | 43 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 386 | PTDTBT Tiểu học Chà Cang | Mường Chà / Điện Biên Hô Hài 1, Hô Hài 2, Huổi Chá +1 | 73 | 72 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 387 | Tiểu học Đình Phong | Đình Phong / Cao Bằng Trung tâm | 72 | 70 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 388 | Mầm non số 1 Xuân Hoà | Xuân Hòa / Lào Cai Cuông 2, Gia Mải, Nhàm +1 | 72 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 389 | Mầm non Hồng Thái | Tân Văn / Lạng Sơn Bản Hoay, Bảo Lộc, Nà Bản +2 | 72 | 60 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 390 | Mầm non Xuân Chinh | Xuân Chinh / Thanh Hóa Khu Trung tâm | 72 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 391 | Tiểu học Lang Môn | Minh Tâm / Cao Bằng Trường chính | 71 | 48 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 392 | PTDTBT Tiểu học Nậm Hăn | Nậm Cuổi / Lai Châu Bản Hay, Căn Ma, Chát Dạo +3 | 71 | 71 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 393 | PTDTBT Tiểu học Thu Lũm | Thu Lũm / Lai Châu Trung tâm, Trung Tâm | 71 | 71 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 394 | Mầm non Đăk Kôi | Đăk Kôi / Quảng Ngãi Điểm chính thôn 2, Điểm chính thôn 4, Điểm chính thôn 5 | 71 | - | Chưa có dữ liệu | - |
|---|
| 395 | PTDTBT Tiểu học Sa Lông | Na Sang / Điện Biên 36A, 36B, Chiêu Ly +1 | 71 | 29 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 396 | Mầm non Quang Vinh | Quang Hán / Cao Bằng Trung tâm | 70 | 16 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 397 | Tiểu học Ngọc Côn | Đình Phong / Cao Bằng Trường chính, Trường chính | 70 | 5 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 398 | Tiểu học số 2 TT Tằng Loỏng | Tằng Loỏng / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 70 | 47 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 399 | Mầm non Xuân Cẩm | Thường Xuân / Thanh Hóa Khu chính, Tiến Sơn | 70 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 400 | Mầm non Đồng Lương | Đồng Lương / Thanh Hóa Khu chỏng, Khu Chỏng, Khu Quắc Quên +1 | 70 | 70 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|