| 451 | Mầm non Tân Lang | Na Sầm / Lạng Sơn Không, Trường chính | 54 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 452 | Mầm non Nà Phòn | Mai Châu / Phú Thọ Chi Nà Chiềng, Chi Nhót | 54 | 50 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 453 | Mầm non An Thắng | Nghiên Loan / Thái Nguyên Cốc Muồi, Khuổi Làng, Khuổi Xỏm +2 | 54 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 454 | Mầm non Đà Vị | Hồng Thái / Tuyên Quang Bản Lục, Bản Tâng, Bản thốc +5 | 54 | 54 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 455 | THCS Tân Thành | Khuôn Lùng / Tuyên Quang Trung tâm, Trung Tâm | 54 | 54 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 456 | Mầm non Sen Thượng | Sín Thầu / Điện Biên Pa Ma, Sen Thượng, Tả Khoa Pá +1 | 54 | 2 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 457 | Mầm non Pả Vi | Mèo Vạc / Tuyên Quang Há Súng, Kho Tấu, Mèo Vạc +2 | 53 | 52 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 458 | Mầm non Thanh Xương | Mường Thanh / Điện Biên Điểm Đội 2, Điểm Pú Tỉu, Điểm Pú Tửu +2 | 53 | 53 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 459 | TH - THCS Thanh Minh | Phường Điện Biên Phủ / Điện Biên Púng Tôm | 53 | 39 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 460 | Tiểu học Hùng Quốc | Trà Lĩnh / Cao Bằng Nam Tuấn, Trung tâm, Trường chính | 52 | 30 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 461 | Tiểu học Đức Hồng | Trùng Khánh / Cao Bằng Cảnh Tiên, Chính, Điểm chính +3 | 52 | 51 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 462 | Mầm non Số 1 Phúc Khánh | Phúc Khánh / Lào Cai Làng Đẩu, Làng Nủ, Trĩ Ngoài +3 | 52 | 17 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 463 | Mầm non Bình La | Tân Văn / Lạng Sơn Bản Khoang, Điểm Trường, Trung tâm +1 | 52 | 3 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 464 | Tiểu học Dân Chủ | Nam Tuấn / Cao Bằng Liên Oa, Lũng Lìu, Trung tâm | 51 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 465 | Mầm non Kháng Chiến | Kháng Chiến / Lạng Sơn Trung tâm | 51 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 466 | Mầm non Ngọc Khê | Đình Phong / Cao Bằng | 50 | 13 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 467 | PTDTBT Tiểu Học Phăng Sô Lin | Sìn Hồ / Lai Châu Nậm Lúc 1, Trường chính | 50 | 23 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 468 | PTDTBT Tiểu học & THCS Ngải Thầu | Y Tý / Lào Cai Ngải Thầu, Trường chính | 50 | 49 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 469 | Mầm non xã Trùng Khánh | Thụy Hùng / Lạng Sơn Điểm trường Bản Manh, Trường chính | 50 | 19 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 470 | Mầm non Pù Bin | Mai Châu / Phú Thọ Nà Lụt, Nà Phặt | 50 | 50 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 471 | THCS Yên Phong | Bắc Mê / Tuyên Quang | 50 | 50 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 472 | Tiểu học Mường Đăng | Nà Tấu / Điện Biên Nặm Chan I, Nặm Chan II | 50 | 49 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 473 | Tiểu học Trương Lương | Minh Tâm / Cao Bằng Sam luồng, Sam Luồng, Trung tâm +1 | 49 | 20 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 474 | PTDTBT TH&THCS Yên lạc | Ca Thành / Cao Bằng Điểm chính, Tàn Pà | 48 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 475 | Mầm non Tân Tri | Tân Tri / Lạng Sơn Bình An, Suối Tát, Thâm Xi +3 | 48 | 48 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 476 | TH&THCS Ba Khan | Tân Mai / Phú Thọ Chính | 48 | 46 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 477 | Tiểu học Khuôn Lùng | Khuôn Lùng / Tuyên Quang Trường chính | 48 | 48 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 478 | Mầm non Nam Cao | Nam Quang / Cao Bằng Điểm chính | 47 | 42 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 479 | PTDTBT TH&THCS Dẻ Rào | Thông Nông / Cao Bằng Điểm chính | 47 | 45 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 480 | Mầm non Hoa Sen | Ea Wer / Đắk Lắk Điểm chính, Điểm Chính, Điểm lẻ Thôn 15 | 47 | 41 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 481 | Mầm non Phi Hải | Quảng Uyên / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Ngọc Quyến, Điểm Phúc Dùng | 46 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 482 | Tiểu học Lăng Hiếu | Trùng Khánh / Cao Bằng Lăng Yên, Trường chính | 46 | 40 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 483 | Tiểu học Đàm Thủy | Đàm Thủy / Cao Bằng chính, Cốc Ri, Quan Lung | 46 | 43 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 484 | Tiểu học Đức Long | Nam Tuấn / Cao Bằng Cốc Lùng, Trung tâm | 46 | 45 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 485 | THCS&THPT Kon Hà Nừng | Kbang / Gia Lai Trung tâm | 46 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 486 | Mầm non Ánh Dương | Đắk Hà / Quảng Ngãi Thôn 4, Thôn 5 | 46 | 28 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 487 | Mầm non Xín Mần | Xín Mần / Tuyên Quang Thôn hậu cấu, Trường chính, Trường Chính | 46 | 41 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 488 | PTDTBT Tiểu học Sín Chải | Sín Chải / Điện Biên Cáng Tỷ, Trung Gầu Bua | 46 | 43 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 489 | Tiểu học Lê Chung | Hòa An / Cao Bằng Kim Đồng, Trung tâm | 45 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 490 | Tiểu học Thân Giáp | Đoài Dương / Cao Bằng Trung tâm | 45 | 44 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 491 | PTDTBT TH Hồng Thu | Hồng Thu / Lai Châu Pa Chao Ô, Than Chi Hồ | 45 | 41 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 492 | PTDTBT THCS Phìn Ngan | Bát Xát / Lào Cai PTDTBT THCS Phìn Ngan, Trường chính | 45 | 10 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 493 | Mầm non Mông Ân | Bình Gia / Lạng Sơn Đồng Hương, Nà Cướm, Trung Tâm | 45 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 494 | Tiểu học Bảo Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Mạy Rại, Nà Ca | 44 | 38 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 495 | Tiểu học Tân Thanh | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 44 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 496 | PTDTBT TH Sính Phình số 1 | Sính Phình / Điện Biên Trung tâm | 44 | 44 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 497 | Mầm non Hoa Pơ Lang | Ia Dom / Gia Lai Trung tâm, Trung Tâm, Trường chính | 43 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 498 | Mầm non Bình Minh | Bum Tở / Lai Châu Trung tâm | 43 | 6 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 499 | Tiểu học Hoàng Văn Thụ | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 43 | 23 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 500 | Tiểu học Minh Khai | Hồng Phong / Lạng Sơn Bản Tăn, Pàn Làng, Trung Tâm +1 | 43 | 29 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|