| 501 | Mầm non Thông Huề | Đoài Dương / Cao Bằng | 42 | 42 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 502 | Mầm non Thống Nhất | Hạ Lang / Cao Bằng | 42 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 503 | Mầm non Vinh Quý | Vinh Quý / Cao Bằng Trường chính | 42 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 504 | Mầm non Độc Lập | Độc Lập / Cao Bằng Bình Lăng, Điểm chính, Như Lăng | 42 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 505 | TH&THCS Cô Mười | Quang Hán / Cao Bằng Trường chính | 42 | 41 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 506 | TH&THCS Phong Châu | Đàm Thuỷ / Cao Bằng | 42 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 507 | Mầm non Thiện Thuật | Thiện Thuật / Lạng Sơn Bản Chúc, Khuổi Hắp, Khuổi khuy +5 | 42 | 39 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 508 | Mầm non Hoa Mai | Lục Yên / Lào Cai Trung Tâm | 41 | 39 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 509 | Mầm non Noong Luông | Mai Châu / Phú Thọ Chà Đáy, Chiềng An, MN Noong Luông +2 | 41 | 41 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 510 | Mầm non Mai Lạp | Thanh Mai / Thái Nguyên Trường chính | 41 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 511 | PTDTBT THCS Hương Sơn | Tiên Yên / Tuyên Quang Quang Bình, Trường chính | 41 | 27 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 512 | THCS Yên Định | Ngọc Đường / Tuyên Quang Ngọc Đường, Trung tâm | 41 | 27 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 513 | Mầm non Ẳng Nưa | Mường Ảng / Điện Biên Trung tâm | 41 | 41 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 514 | Mầm non Cao Chương | Trà Lĩnh / Cao Bằng Xóm Nà Ý, Xóm Thang Sặp | 40 | 39 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 515 | TH&THCS Phong Nặm | Đình Phong / Cao Bằng Trường chính | 40 | 38 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 516 | Tiểu học Hà Trì | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm | 40 | 38 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 517 | Tiểu học Đông Khê | Đông Khê / Cao Bằng chính, Chính | 40 | 30 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 518 | PTDTBT TH&THCS Bình La | Tân Văn / Lạng Sơn Khuổi Luông, Trung tâm, Trung Tâm | 40 | 32 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 519 | Tiểu học Tân Văn | Tân Văn / Lạng Sơn Trà Lẩu, Trung tâm, Trung Tâm | 40 | 15 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 520 | Mầm non Tân Sơn | Chợ Mới / Thái Nguyên Bản Lù, Khu chính, Nặm Dất | 40 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 521 | Mầm non Tri Phương | Quang Trung / Cao Bằng Điểm trường, Điểm Trường Chính, Trường chính | 39 | 12 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 522 | Mầm non Đức Hồng | Trùng Khánh / Cao Bằng Cảnh Tiên, Đức Hồng | 39 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 523 | PTDTBT tiểu học & THCS Thái Học | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Bó | 39 | 31 | Rút Tháng 4 | - |
|---|
| 524 | Mầm non Như Cố | Chợ Mới / Thái Nguyên Khu Chính, Nà Luống | 39 | - | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 525 | Mầm non Thanh Mai | Thanh Mai / Thái Nguyên Trường chính | 39 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 526 | Mầm non Can Hồ | Bum Tở / Lai Châu Nậm Lọ A, Nậm Lọ B, Nậm Thú +2 | 38 | 38 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 527 | Tiểu học Chăn Nưa | Lê Lợi / Lai Châu Trung tâm | 38 | 33 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 528 | PTDTBT TH THCS Khánh Long | Đoàn Kết / Lạng Sơn Bản Ắng, Trung Tâm | 38 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 529 | Mầm non Lăng Hiếu | Trùng Khánh / Cao Bằng Điểm trường, Trường chính, Trường Chính | 37 | 7 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 530 | Mầm non Thị Hoa | Hạ Lang / Cao Bằng Trường chính | 37 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 531 | Mầm non Yên Lạc | Ca Thành / Cao Bằng Điểm chính, Lũng Súng, Tả Cáp | 37 | 6 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 532 | Tiểu học Nam Tuấn | Nam Tuấn / Cao Bằng Lạc Long, Nam Tuấn, Trung tâm +1 | 37 | 29 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 533 | PTDT BT THCS PA CHEO | Bản Xèo / Lào Cai Kin Sáng Hồ | 37 | 37 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 534 | Tiểu học xã Hoàng Việt | Na Sầm / Lạng Sơn Nà Mạt | 37 | 27 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 535 | Mầm non Nghiên Loan I | Nghiên Loan / Thái Nguyên Điểm chính, Điểm trường Bản Nà, Khâu Nèn +3 | 37 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 536 | Trường PTDTBT tiểu học Pa Tần | Mường Chà / Điện Biên Huổi Khương | 37 | 37 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 537 | PTDTBT TH và THCS Triệu Nguyên | Tĩnh Túc / Cao Bằng Điểm chính, Khuổi Tông, Khuổi Tông | 36 | 4 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 538 | Trường mầm non An Lạc | Vinh Quý / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính | 36 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 539 | Tiểu học Lương Năng | Tri Lễ / Lạng Sơn Trường chính | 36 | 21 | Rút Tháng 5 | Xem công văn |
|---|
| 540 | Mầm non Bao La | Bao La / Phú Thọ Dân tiến, Dân Tiến, Xóm Báo | 36 | 15 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 541 | Mầm non số 2 Thanh Yên | Thanh Yên / Điện Biên Trung tâm | 36 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 542 | Mầm non Quang Long | Quang Long / Cao Bằng điểm chính, Ngam Khưa | 35 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 543 | Mầm non Đoài Côn | Đoài Dương / Cao Bằng | 35 | 2 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 544 | Mầm non số 3 Võ Lao | Võ Lao / Lào Cai Phân hiệu Văn Tiến, Trung tâm | 35 | 35 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 545 | PTDTBT Tiểu học 1 TRI LỄ | Tri Lễ / Lạng Sơn Bản Châu, Pò Đồn | 35 | 19 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 546 | Tiểu học Xã Gia Miễn | Hội Hoan / Lạng Sơn Hua Kiều, Trường chính | 35 | 23 | Rút Tháng 5 | - |
|---|
| 547 | Tiểu học Yên Khoái | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Trường chính | 35 | 35 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 548 | Mầm non Yên Thành | Yên Thành / Tuyên Quang Trường Chính | 35 | 35 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 549 | Mầm non Kim Loan | Vinh Quý / Cao Bằng Bản Đông | 34 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 550 | Mầm non Hoa Sen | Ia Le / Gia Lai Làng kuai | 34 | 12 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|