| 551 | Mầm non Cao Kỳ | Tân Kỳ / Thái Nguyên Nà Nguộc, Trường chính | 34 | 34 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 552 | PTDTBT THCS Vũ Nông | Tĩnh Túc / Cao Bằng Điểm chính | 33 | 31 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 553 | Mầm Non Hồng Ca | Hưng Khánh / Lào Cai Hồng Lâu, Khe Ron, Khe Tiến +1 | 33 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 554 | Tiểu học thị trấn Na Sầm | Na Sầm / Lạng Sơn Trường chính | 33 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 555 | Tiểu học xã Thành Hòa | Văn Lãng / Lạng Sơn Bản Nam, Trường chính | 33 | 32 | Rút Tháng 5 | - |
|---|
| 556 | Mầm non Hoà Mục | Chợ Mới / Thái Nguyên Trường chính | 33 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 557 | Tiểu học Ngọc Chung | Trùng Khánh / Cao Bằng Trung Tâm | 32 | 27 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 558 | Mầm non Họa Mi | Đức Cơ / Gia Lai Làng TrolĐeng | 32 | 4 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 559 | PTDTBT TH Làng Mô | Tủa Sín Chải / Lai Châu Làng Mô | 32 | 32 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 560 | Mầm non Thiện Long | Thiện Long / Lạng Sơn Nà Lù, Tồng Nộc, Trung tâm | 32 | 32 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 561 | Mầm non xã Hội Hoan | Hội Hoan / Lạng Sơn Phân trường, Trường chính | 32 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 562 | Mầm non Mường Mìn | Mường Mìn / Thanh Hóa Khu. Yên, K. Luốc Làu | 32 | 31 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 563 | Mầm non Minh Long | Lý Quốc / Cao Bằng Trường Chính | 31 | 31 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 564 | Mầm non Anh Đào | Ya Hội / Gia Lai An Phú, Làng Đêchơgang | 31 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 565 | Tiểu học Tằng Loỏng | Tằng Loỏng / Lào Cai Trung tâm | 31 | 26 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 566 | Mầm non Thành Hòa | Văn Lãng / Lạng Sơn Bản Nam, Trường chính | 31 | 30 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 567 | Mầm non Đông Quan | Na Dương / Lạng Sơn Bản Nùng, Bản Pịt, Nà Ách +1 | 31 | 4 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 568 | Mầm non Thanh Thịnh | Thanh Thịnh / Thái Nguyên Bản còn, Điểm trường, Khu chính +1 | 31 | 31 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 569 | PTDTBT TH&THCS An Thắng | Nghiên Loan / Thái Nguyên Điểm chính, Khuổi Làng | 31 | 31 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 570 | Mầm non Lý Quốc | Lý Quốc / Cao Bằng Điểm chính, Điểm trường BK | 30 | 30 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 571 | TH&THCS Bình Long | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm | 30 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 572 | TH&THCS Xuân Nội | Quang Trung / Cao Bằng Trung tâm | 30 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 573 | Mầm non xã Thanh Long | Thuỵ Hùng / Lạng Sơn Điểm chính | 30 | 15 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 574 | PTDTBT TH&THCS Cao Minh | Đoàn Kết / Lạng Sơn Chính, Điểm trung tâm, Điểm trường trung tâm +2 | 30 | 30 | Rút Tháng 3 | Xem công văn |
|---|
| 575 | PTDTBT TH&THCS Mông Ân | Bình Gia / Lạng Sơn Trung Tâm | 30 | 23 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 576 | Mầm non Nông Hạ | Thanh Thịnh / Thái Nguyên Khu chính | 30 | 9 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 577 | Mầm non Quang Trung | Quang Trung / Cao Bằng Trường Chính | 29 | 9 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 578 | Mầm non Đức Quang | Quang Long / Cao Bằng | 29 | 5 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 579 | TH&THCS Tri Phương | Quang Trung / Cao Bằng Trường chính | 29 | 24 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 580 | Mầm non Tân Thành | Nhất Hòa / Lạng Sơn T. Chính, Trường chính, Yên Thành | 29 | 26 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 581 | Mầm non Bình Văn | Yên Bình / Thái Nguyên Không có | 29 | 12 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 582 | TH Ẳng Cang | Mường Ảng / Điện Biên Hồng Sọt | 29 | 29 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 583 | Mầm Non Xuân Nội | Quang Trung / Cao Bằng K có | 28 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 584 | Mầm non Lê Lợi | Đức Long / Cao Bằng Bản Bung, Chính | 28 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 585 | Mầm non Thể Dục | Nguyên Bình / Cao Bằng Tổng Ngà, Trường chính | 28 | 28 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 586 | Mầm non Đức Long | Đức Long / Cao Bằng Bản Pò, Bản Viện | 28 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 587 | TH&THCS Quang Trung | Quang Trung / Cao Bằng Trung tâm, Trung Tâm | 28 | 24 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 588 | Tiểu học Thị Hoa | Hạ Lang / Cao Bằng Điểm chính | 28 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 589 | Mầm non Hòa Bình | Thiện Long / Lạng Sơn Bản Duộc, Trung tâm, Trung Tâm | 28 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 590 | Mầm non xã Hữu Liên | Hữu Liên / Lạng Sơn Trường chính, Trường Chính, Trường lẻ | 28 | 28 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 591 | Tiểu học XÃ TÂN MỸ | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 28 | 17 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 592 | Mầm non Tân Sơn | Pà Cò / Phú Thọ Bò Báu | 28 | 23 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 593 | Mầm non Đồng Bảng | Mai Châu / Phú Thọ Chi Phiêng Xa, Trung tâm | 28 | - | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 594 | PTDTBT THCS Kiên Đài | Kiên Đài / Tuyên Quang Chính | 28 | 27 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 595 | PTDTBT Tiểu học Tát Ngà | Tát Ngà / Tuyên Quang Trường chính, Trường chính, Trường Chính | 28 | 24 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 596 | Mầm non Hoa Lan | Ea Nuôl / Đắk Lắk Thôn 11, Thôn 5, Thôn 9 | 28 | 26 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 597 | Mầm non Ngọc Chung | Trùng Khánh / Cao Bằng Khâm Thành, Ngọc Chung | 27 | 14 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 598 | Mầm non Thụy Hùng | Đức Long / Cao Bằng Bản Néng, Cốc Bao, Ka Liệng | 27 | 27 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 599 | TH&THCS Hồng Việt | Hòa An / Cao Bằng TH&THCS Hồng Việt | 27 | 7 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 600 | Tiểu học Trùng Khánh | Trùng Khánh / Cao Bằng chính, Trường chính | 27 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|