| 601 | Mầm Non Yên Sơn | Bảo Yên / Lào Cai MN Yên Sơn, Múi 1, Múi 3 +1 | 27 | 27 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 602 | Mầm non xã Hoà Sơn | Tân Thành / Lạng Sơn Đoàn Kết, Đồng Liên, Suối Trà +2 | 27 | 24 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 603 | Tiểu học xã Tân Tác | Văn Lãng / Lạng Sơn Trường chính, Trường Chính | 27 | 27 | Rút Tháng 5 | - |
|---|
| 604 | Tiểu học xã Yên Bình | Yên Bình / Lạng Sơn Đồng La, Làng lỷ, Làng Lỷ +3 | 27 | 27 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 605 | Mầm non Lâm Phú | Văn Phú / Thanh Hóa Khu Cháo Pi, Khu Ngày | 27 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 606 | Mầm non Bế Triều | Hòa An / Cao Bằng | 26 | 21 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 607 | Mầm non Hoàng Tung | Phường Thục Phán / Cao Bằng Trường chính | 26 | 3 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 608 | Mầm non Phong Nặm | Đình Phong / Cao Bằng | 26 | 26 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 609 | Mầm non Quảng Hưng | Độc Lập / Cao Bằng Quảng Hưng, Trường chính Pò Rẻ | 26 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 610 | Tiểu học Thông Huề | Đoài Dương / Cao Bằng Chính | 26 | 12 | Rút Tháng 5 | - |
|---|
| 611 | Tiểu học Đoài Côn | Đoài Dương / Cao Bằng Điểm trường chính | 26 | 12 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 612 | PTDTBT Tiểu học Thào Chư Phìn | Sín Chéng / Lào Cai Hô Sáo Chải | 26 | 20 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 613 | Mầm non Nhất Hòa | Nhất Hoà / Lạng Sơn An Uý, Bản Đắc, Dộc Máy +3 | 26 | 26 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 614 | PTDTBT THCS Quang Vinh - Lưu Ngọc | Quang Hán / Cao Bằng Lũng Nà | 25 | 19 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 615 | Mầm non Cam Cọn | Bảo Hà / Lào Cai Cam 3, Lỵ, Tân Thành +1 | 25 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 616 | Tiểu học số 1 Điện Quan | Thượng Hà / Lào Cai Đội 5, Trung tâm, Trung Tâm | 25 | 17 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 617 | Mầm non Cô Ngân | Vinh Quý / Cao Bằng Không có | 24 | 24 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 618 | PTDTBT Tiểu học Ngọc Khê | Đình Phong / Cao Bằng Trung tâm | 24 | 24 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 619 | Tiểu học Duyệt Trung | Tân Giang / Cao Bằng Không | 24 | 4 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 620 | Tiểu học Nước Hai | Nước Hai / Cao Bằng Trung tâm | 24 | 24 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 621 | Tiểu học Đình Minh | Trùng Khánh / Cao Bằng Trung tâm | 24 | 10 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 622 | PTDTBT THCS Căn Co | Nậm Mạ / Lai Châu Trung tâm | 24 | 23 | Rút Tháng 12 | Xem công văn |
|---|
| 623 | Mầm non số 1 Võ Lao | Võ Lao / Lào Cai Ngầu, Phân Hiệu Chiềng, Phân Hiệu Chiềng +3 | 24 | 24 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 624 | Tiểu học Lùng Vai | Bản Lầu / Lào Cai Trường chính | 24 | 20 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 625 | PTDTBT TH&THCS Đoàn Kết | Đoàn Kết / Lạng Sơn Trung Tâm | 24 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 626 | PTDTBT TH & THCS Xuân Thượng | Bảo Yên / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 23 | 21 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 627 | Tiểu học & THCS số 1 Lương Thịnh | Lương Thịnh / Lào Cai Điểm chính | 23 | 21 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 628 | Mầm non Vũ Lễ | Vũ Lễ / Lạng Sơn Lân Kẽm, Thống Nhất, Trường chính | 23 | 21 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 629 | Mầm non xã Thụy Hùng | Thụy Hùng / Lạng Sơn Điểm trường, Trường chính | 23 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 630 | MN số 1 Thanh Yên | Thanh Yên / Điện Biên Trung tâm | 23 | 22 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 631 | Trường Mầm non Ẳng Tở | Búng Lao / Điện Biên Cha Cuông | 23 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 632 | Tiểu học Mai Long | Phan Thanh / Cao Bằng Cốc Mòn, Trường Chính | 22 | 7 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 633 | Tiểu học Làng Giàng | Văn Bàn / Lào Cai Ít Nộc | 22 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 634 | THCS Mù Cả | Mù Cả / Lai Châu Trung tâm | 21 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 635 | Mầm non xã Bắc Việt | Văn Lãng / Lạng Sơn Bản Gioong, trường chính, Trường chính | 21 | 21 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 636 | Mầm non Đoàn Kết | Đoàn Kết / Lạng Sơn Điểm chính Thống Nhất, Điểm trường Bản Niềng | 21 | 10 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 637 | TH&THCS Tú Xuyên | Văn Quan / Lạng Sơn Điểm trường Nà Lốc | 21 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 638 | Mầm non Bằng Lang | Quang Bình / Tuyên Quang Hạ Đông, Khuổi thè 1, Thôn Hạ +5 | 21 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 639 | PTDTBT Tiểu học Kim Đồng | Tủa Chùa / Điện Biên Trung tâm | 21 | 19 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 640 | Mầm non Phong Châu | Đàm Thủy / Cao Bằng Không có | 20 | 2 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 641 | Tiểu học Trung Phúc | Đoài Dương / Cao Bằng | 20 | 15 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 642 | PTDTBT THCS Trịnh Tường | Trịnh Tường / Lào Cai Trường chính | 20 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 643 | Mầm Non xã Mẫu Sơn | Ba Sơn / Lạng Sơn Khuổi Đeng, Khuổi Phiêng, Trường chính | 20 | 20 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 644 | Mầm non Chiến Thắng | Vũ Lễ / Lạng Sơn Pá Te, Trường chính | 20 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 645 | Mầm non Hữu Lễ | Tri Lễ / Lạng Sơn Bản rượi | 20 | 4 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 646 | PTDTBT TH&THCS Vĩnh Tiến | Đoàn Kết / Lạng Sơn PTDTBTTH, THCS VĨNH TIẾN | 20 | 19 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 647 | THCS Lâm Giang | Lâm Giang / Lào Cai Trung tâm | 19 | 16 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 648 | Mầm non Tân Hòa | Thiện Long / Lạng Sơn Cốc Pộc, Trung Tâm | 19 | 19 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 649 | PTDTBT Tiểu học 2 TRI LỄ | Tri Lễ / Lạng Sơn chính, Chính, Lũng Phúc | 19 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 650 | Tiểu học và THCS Nhượng Bạn | Thống Nhất / Lạng Sơn Trường chính | 19 | 19 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|