| 651 | Mầm non Thác Bản Giốc | Đàm Thủy / Cao Bằng | 18 | 10 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 652 | Mầm non Thân Giáp | Đoài Dương / Cao Bằng | 18 | 18 | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 653 | TH&THCS Yên Sơn | Bảo Yên / Lào Cai Trung tâm | 18 | 18 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 654 | Mầm Non Chiêu Vũ | Vũ Lăng / Lạng Sơn | 18 | 18 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 655 | Tiểu học xã Cai Kinh | Cai Kinh / Lạng Sơn Trường chính | 18 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 656 | Tiểu học xã Quyết Thắng | Yên Bình / Lạng Sơn chính, Chính | 18 | 13 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 657 | Tiểu học xã Tân Thành | Tân Thành / Lạng Sơn Làng cống, trường chính, Trường chính | 18 | 11 | Rút Tháng 5 | Xem công văn |
|---|
| 658 | Trường Tiểu học Vân Nham | Vân Nham / Lạng Sơn Chính, Trường chính | 18 | 12 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 659 | PTDTBT Tiểu học Na Khê | Bạch Đích / Tuyên Quang Trường chính | 18 | 18 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 660 | Mầm non Háng Chấu | Độc Lập / Cao Bằng Không có | 17 | 17 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 661 | PTDTBT TH&THCS Yên Sơn | Thanh Long / Cao Bằng chính, Phia Khao, Vài Thai | 17 | 13 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 662 | Mầm non Nam La | Hội Hoan / Lạng Sơn Bình Độ, Tác Chiến, trường chính +1 | 17 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 663 | PTDTBT Tiểu học xã Thanh Long | Thụy Hùng / Lạng Sơn Điểm Pò Hén, Trường chính | 17 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 664 | Tiểu học Ẳng Nưa | Mường Ảng / Điện Biên Tát Hẹ | 17 | 15 | Rút Tháng 5 | Xem công văn |
|---|
| 665 | Mầm non Đồng Loan | Lý Quốc / Cao Bằng | 16 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn |
|---|
| 666 | PTDTBT Tiểu học Mường Hum | Mường Hum / Lào Cai Trường chính, Trường Chính | 16 | 12 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 667 | PTDTBT THCS Vân An | Chiến Thắng / Lạng Sơn Vân An | 16 | 15 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 668 | Mầm non Thanh Vận | Thanh Mai / Thái Nguyên Trường chính, Trường chính, Trường Chính | 16 | 16 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 669 | Mầm non Đình Phong | Đình Phong / Cao Bằng Không có | 15 | 15 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 670 | Tiểu học Công Trừng | Minh Tâm / Cao Bằng Lũng Oong, Trường chính | 15 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 671 | Mầm non Hưng Thịnh | Lương Thịnh / Lào Cai Yên Định, Yên Ninh | 15 | 11 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 672 | Mầm non Hồng Phong | Hồng Phong / Lạng Sơn Điểm trường TT, Trung tâm, Văn Can +1 | 15 | 14 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 673 | Tiểu học Cao Thăng | Đoài Dương / Cao Bằng | 14 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 674 | Tiểu học Pắc Ta | Pắc Ta / Lai Châu Trung tâm, Trung Tâm | 14 | 14 | Rút Tháng 4 | Xem công văn |
|---|
| 675 | Mầm non Hoa Phượng | Lục Yên / Lào Cai Điểm chính | 14 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 676 | Mầm non Lương Thịnh | Lương Thịnh / Lào Cai Lương Thiện | 14 | 12 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 677 | Tiểu học Khánh Yên Thượng | Khánh Yên Thượng / Lào Cai Bản Phung | 14 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 678 | Mầm non Bắc Sơn | Bắc Sơn / Lạng Sơn T. Chính | 14 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 679 | Mầm non Đồng Ý | Tân Tri / Lạng Sơn Pắc Yếng, Trường Chính | 14 | 13 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 680 | PTDTBT Tiểu học Đồng Giáp | Khánh Khê / Lạng Sơn Bản Chạp, Nà Bản | 14 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 681 | TH&THCS xã Vân Nham | Vân Nham / Lạng Sơn Chính | 14 | 14 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 682 | Mầm non Trung Phúc | Đoài Dương / Cao Bằng | 13 | 2 | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 683 | Tiểu học Ngũ Lão | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm | 13 | 13 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 684 | Trường PTDTBT THCS Thành Công | Thành Công / Cao Bằng Trường chính | 13 | 2 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 685 | Mầm non Hùng Sơn | Tràng Định / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm chính, Điểm trường lẻ | 13 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 686 | Mầm non Trung Thành | Kháng Chiến / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm lẻ | 13 | 13 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 687 | Tiểu Học xã Hợp Thành | Kỳ Lừa / Lạng Sơn | 13 | 11 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 688 | Tiểu học 1 Vũ Lễ | Vũ Lễ / Lạng Sơn Trường chính | 13 | 13 | Rút Tháng 5 | Xem công văn |
|---|
| 689 | Mầm non Hoa Anh Đào | Ea Wer / Đắk Lắk Buôn Tul B, Thôn 20, Thôn 21 | 13 | 4 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 690 | Tiểu học Bạch Đằng | Bạch Đằng / Cao Bằng Nà Roác, Trung tâm | 12 | 12 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 691 | Mầm non Kim Đồng | Tân Tiến / Lạng Sơn Điểm trường Bắc Ái 2, Điểm trường Bắc Ái 3, Trường chính | 12 | 11 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 692 | Mầm non Tân Minh | Kháng Chiến / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm lẻ | 12 | 10 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 693 | PTDTBT THCS Bắc La | Na Sầm / Lạng Sơn Trường chính | 12 | 2 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 694 | Tiểu học Bắc Sơn | Bắc Sơn / Lạng Sơn Không có | 12 | 10 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 695 | Trường PTDTBT TH-THCS Hữu Lễ | Tri Lễ / Lạng Sơn Điểm trường Bản Chặng, Trường Chính | 12 | 11 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 696 | Mầm non Đồng Tâm | Chợ Mới / Thái Nguyên Điểm trường thôn 9, Trường chính thôn 5 | 12 | 12 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 697 | Mầm non Trấn Yên | Hưng Vũ / Lạng Sơn Làng Thẳm, Trường chính, Trường Chính | 11 | 7 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 698 | Mầm non Tân Hương | Vũ Lăng / Lạng Sơn T. chính, T. Chính, Trường chính | 11 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 699 | TH&THCS XÃ BẮC VIỆT | Văn Lãng / Lạng Sơn Nà Lẹng | 11 | 11 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 700 | Tiểu học 2 Hữu Lũng | Hữu Lũng / Lạng Sơn Chính | 11 | 3 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|