| 701 | PTDTBT TIỂU HỌC QUẢN BẠ | Quản Bạ / Tuyên Quang Trường chính | 11 | 11 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 702 | Mầm non Đình Minh | Trùng Khánh / Cao Bằng Điểm chính | 10 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 703 | PTDTBT TH&THCS QUANG TRỌNG | Minh Khai / Cao Bằng Chính | 10 | 7 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 704 | Tiểu học thị trấn Nguyên Bình | Nguyên Bình / Cao Bằng Trường Chính | 10 | 10 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 705 | PTDTBT Tiểu học Cam Cọn | Bảo Hà / Lào Cai Trung tâm | 10 | 9 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 706 | PTDTBT Tiểu học số 3 Chiềng Ken | Chiềng Ken / Lào Cai Trường chính | 10 | 5 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 707 | Mầm Non Xuất Lễ | Ba Sơn / Lạng Sơn Bản Ranh, Trường chính | 10 | - | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 708 | Mầm non Tân Tiến | Tân Tiến / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm Tân Yên, Điểm Vĩnh Tiến | 10 | 8 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 709 | Tiểu học Số 1 Thị Trấn Văn Quan | Văn Quan / Lạng Sơn Trường chính | 10 | 10 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 710 | Tiểu học Thiện Kỵ | Hữu Lũng / Lạng Sơn Điểm trường chính | 10 | 9 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 711 | PTDTBT TH&THCS NAM CAO | Nam Quang / Cao Bằng Khẩu Cắm | 9 | 9 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 712 | PTDTBT Tiểu Học Phan Thanh | Phan Thanh / Cao Bằng Bình Đường | 9 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 713 | Tiểu học Lưu Ngọc | Quang Hán / Cao Bằng | 9 | 3 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 714 | Tiểu học Kim Đồng | Kbang / Gia Lai Trung Tâm | 9 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 715 | Mầm non Tân Lập | Vũ Lăng / Lạng Sơn Trung tâm | 9 | 9 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 716 | PTDTBT Tiểu học XÃ BẮC LA | Văn Lãng / Lạng Sơn Trường chính | 9 | 9 | Rút Tháng 5 | Xem công văn |
|---|
| 717 | TH&THCS Đại Tiến | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm | 8 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 718 | Mầm non Hồng Thu | Hồng Thu / Lai Châu Nả Kế 1, Nả Kế 2, Nả Kế 3 +2 | 8 | 3 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 719 | Mầm non 2 Vân Nham | Vân Nham / Lạng Sơn Cốc Lùng | 8 | - | Rút Tháng 11 | - |
|---|
| 720 | Mầm non Cao Lâu | Ba Sơn / Lạng Sơn Sông Danh, Trường chính | 8 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 721 | Mầm non Vũ Sơn | Vũ Lễ / Lạng Sơn Không | 8 | 6 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 722 | Mầm non Yên Khoái | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Bản Khoai, Chi Ma, Long Đầu | 8 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 723 | PTDT BT THCS Mẫu Sơn | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Trường chính | 8 | 3 | Rút Tháng 2 | Xem công văn |
|---|
| 724 | PTDTBT TH&THCS Bắc Ái 2 | Tân Tiến / Lạng Sơn Điểm trung tâm | 8 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 725 | Tiểu học 1 Hữu Lũng | Hữu Lũng / Lạng Sơn chính | 8 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 726 | Mầm non Chu Trinh | P. Tân Giang / Cao Bằng Trường chính | 7 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 727 | Mầm non Phìn Hồ | Hồng Thu / Lai Châu Ngài Chồ, Pa Phang II, Phìn Hồ +1 | 7 | 7 | Rút Tháng 12 | Xem công văn |
|---|
| 728 | THCS Tân Thượng | Bảo Hà / Lào Cai Trung tâm | 7 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 729 | Mầm non Tú Mịch | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Bản Luồng | 7 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 730 | Mầm non Yên Sơn | Cai Kinh / Lạng Sơn Trường chính, Trường Chính | 7 | 7 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 731 | PTDTBT TH&THCS Bắc Ái 1 | Tràng Định / Lạng Sơn Trung tâm | 7 | 5 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 732 | PTDTBT Tiểu học Hội Hoan | Hội Hoan / Lạng Sơn Phiêng Liệt, Trường chính | 7 | 2 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 733 | Tiểu học Đồng Tâm | Chợ Mới / Thái Nguyên Điểm trường Tổ 5, Điểm trường Tổ 9, Trường chính +1 | 7 | 7 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 734 | Tiểu học Quang Vinh | Quang Vinh / Cao Bằng Trung tâm | 6 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 735 | Mầm non Sao Mai | Xuân Quang / Lào Cai Làng Mạ, Trung Tâm | 6 | 6 | Rút Tháng 1 | - |
|---|
| 736 | Mầm Non xã Yên Vượng | Cai Kinh / Lạng Sơn Cây Hồng, Mỏ Tối, Trường chính, Trường Chính | 6 | 6 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 737 | Tiểu học Kim Đồng | Tân Tiến / Lạng Sơn Nà Soong, Pàn Dào | 6 | 6 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 738 | Tiểu học Mẫu Sơn | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Khuổi Tẳng, Nà Mò | 6 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 739 | Tiểu học xã Yên Thịnh | Hữu Liên / Lạng Sơn Chính, Làng Áng | 6 | 5 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 740 | PTDTBT Tiểu học Tân Nam | Quang Bình / Tuyên Quang Trường chính | 6 | 6 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 741 | Tiểu học & THCS Thị Xuân | Thông Nông / Cao Bằng Đán Đeng | 5 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 742 | Mầm non Hùng Việt | Tràng Định / Lạng Sơn Điểm chính | 5 | 4 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 743 | PTDTBT TH&THCS Liên Hội | Điềm He / Lạng Sơn Trường chính, Trường Chính | 5 | 3 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 744 | PTDTBT TH&THCS Vạn Thủy | Tân Tri / Lạng Sơn Trường Chính | 5 | 5 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 745 | Mầm non Hoa Ban | Buôn Đôn / Đắk Lắk Trung tâm | 5 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 746 | Tiểu học Lê Văn Tám | Pơng Drang / Đắk Lắk TH Lê Văn Tám | 5 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 747 | Mầm non Điện Quan | Thượng Hà / Lào Cai Bản 1, Bản 2, Bản 5 +1 | 4 | 1 | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 748 | Mầm Non Bắc Quỳnh | Bắc Sơn / Lạng Sơn Đon Riệc, Trí Yên | 4 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn |
|---|
| 749 | Mầm non Hồng Thái | Hoàng Văn Thụ / Lạng Sơn Trường chính | 4 | - | Ăn hết tháng 5/2026 | - |
|---|
| 750 | PTDTBT TH&THCS Trung Thành | Kháng Chiến / Lạng Sơn Pác Pàu | 4 | 3 | Rút Tháng 1 | - |
|---|