| 101 | PTDTBT TH Mường Anh | Pa Ham / Điện Biên Huổi Bon, Huổi Cang, Huổi Đáp | 111 | 67 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 102 | PTDTBT Tiểu học Nậm Kè số 2 | Nậm Kè / Điện Biên Chuyên Gia 1, Chuyên Gia 2, Huổi Hẹt +1 | 109 | 109 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 103 | PTDTBT Tiểu học Tả Sìn Thàng | Sín Chải / Điện Biên Tà Chinh, Trung tâm | 104 | 35 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 104 | PTDTBT TH Huổi Mí | Nậm Nèn / Điện Biên Huổi Ít A, Huổi Ít B, Huổi Mí 1 +5 | 103 | 83 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 105 | PTDTBT Tiểu học Nậm Kè số 1 | Nậm Kè / Điện Biên Chuyên Gia 3, Huổi Khon 1, Huổi Khon 2 +6 | 102 | 96 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 106 | PTDTBT Tiểu học Tủa Thàng số 1 | Tủa Thàng / Điện Biên Trung tâm, Trung Tâm | 101 | 76 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 107 | Mầm non Thanh Luông | Thanh Nưa / Điện Biên Bản bánh, Điểm Bản Bánh, Điểm trung tâm +1 | 99 | 99 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 108 | Mầm non số 1 Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Huổi Chổn, Nà Ngám, Pá Khôm +2 | 92 | 68 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 109 | PT DTBT TH Hừa Ngài | Pa Ham / Điện Biên Hát tre, San Súi, Trung tâm +1 | 92 | 75 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 110 | PTDTBT Tiểu học số 1 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Huổi Hạ, Huổi Lóng, Huổi Lóng 1 +1 | 91 | 90 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 111 | PTDTBT Tiểu học Pá Mỳ | Nậm Kè / Điện Biên Huổi Lích 1 Cụm 2, Huổi Lích 2, Huổi Lụ 2 +6 | 87 | 5 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 112 | Mầm non Búng Lao | Búng Lao / Điện Biên Huổi cắm, Kéo Nánh, Nà Lấu +1 | 86 | 79 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 113 | Mầm non Mường Lạn | Mường Lạn / Điện Biên Bản Nhộp, Hua Ná, Huổi Lỵ +2 | 85 | 85 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 114 | PTDTBT Tiểu học Chà Tở | Chà Tở / Điện Biên Trung tâm | 85 | 23 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 115 | PTDTBT Tiểu học Keo Lôm | Na Son / Điện Biên Trung Sua, Trung tâm, Trung Tâm | 85 | 80 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 116 | TH Hoàng Văn Nô | Điện Biên Phủ / Điện Biên Nà Nghè, Trung tâm, Trung Tâm | 85 | 63 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 117 | PTDTBT Tiểu học Huổi Lèng | Mường Tùng / Điện Biên Huổi Lèng, Ma Lù Thàng, Ma Lù Thàng 1 +2 | 84 | 82 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 118 | Mầm non số 2 Pá Khoang | Mường Phăng / Điện Biên Bản Co Cượm, Bản Hả, Co Cuợm +1 | 82 | 77 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 119 | Mầm non Hoa Ban | Tủa Chùa / Điện Biên Háng Sáng, Huổi Lếch, Tân Phong +1 | 80 | 18 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 120 | PTDTBT Tiểu Học và THCS Nậm Nhừ | Nà Hỳ / Điện Biên Huổi Lụ 2, Nậm Nhừ 3 | 79 | 77 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 121 | PTDTBT Tiểu học Mường Báng | Tủa Chùa / Điện Biên Háng Trở, Từ Ngài | 79 | 51 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 122 | Mầm non Nà Tấu | Nà Tấu / Điện Biên Bản Cang, Nà cái, Nà Cái +4 | 78 | 60 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 123 | Tiểu học Mường Lạn | Mường Lạn / Điện Biên Bản Có, Hua Ná, Huổi Lỵ +3 | 78 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 124 | Tiểu học số 1 Mường Mươn | Mường Pồn / Điện Biên Huổi Nhả, Kết Tinh, Pú Múa | 75 | 70 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 125 | Mầm non Họa Mi | Điện Biên Phủ / Điện Biên Kê Nênh, Nà Nghè, Trung Tâm | 74 | 61 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 126 | Tiểu học Hua Nguống | Mường Ảng / Điện Biên Hua Nặm, Mánh Đanh, Pá Liếng +1 | 74 | 64 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 127 | PTDTBT Tiểu học Chà Cang | Mường Chà / Điện Biên Hô Hài 1, Hô Hài 2, Huổi Chá +1 | 73 | 72 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 128 | PTDTBT Tiểu học Sa Lông | Na Sang / Điện Biên 36A, 36B, Chiêu Ly +1 | 71 | 29 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 129 | PTDTBT Tiểu học Phì Nhừ | Xa Dung / Điện Biên Trung tâm | 68 | 63 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 130 | Mầm non Sín Thầu | Sín Thầu / Điện Biên A Pa Chải, Lỳ Mạ Tá, Pờ Nhù Khồ +3 | 62 | 5 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 131 | PTDTBT Tiểu học Số 2 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Huổi Xưa, Huổi Xuân, Na Pheo +2 | 62 | 62 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 132 | PTDTBT Tiểu học số 2 Mường Mươn | Mường Pồn / Điện Biên Huổi Ho, Huổi Meo, Huổi Meo 1 +2 | 59 | 57 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 133 | PTDTBT TH-THCS Nậm Khăn | Chà Tở / Điện Biên Trung tâm | 57 | 15 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 134 | Mầm non Thanh Minh | Điện Biên Phủ / Điện Biên Huổi Lơi, Pa Pốm | 56 | 31 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 135 | Mầm non Sen Thượng | Sín Thầu / Điện Biên Pa Ma, Sen Thượng, Tả Khoa Pá +1 | 54 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 136 | Mầm non Thanh Xương | Mường Thanh / Điện Biên Điểm Đội 2, Điểm Pú Tỉu, Điểm Pú Tửu +2 | 53 | 53 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 137 | TH - THCS Thanh Minh | Phường Điện Biên Phủ / Điện Biên Púng Tôm | 53 | 39 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 138 | Tiểu học Mường Đăng | Nà Tấu / Điện Biên Nặm Chan I, Nặm Chan II | 50 | 49 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 139 | PTDTBT Tiểu học Sín Chải | Sín Chải / Điện Biên Cáng Tỷ, Trung Gầu Bua | 46 | 43 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 140 | PTDTBT TH Sính Phình số 1 | Sính Phình / Điện Biên Trung tâm | 44 | 44 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 141 | Mầm non Ẳng Nưa | Mường Ảng / Điện Biên Trung tâm | 41 | 41 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 142 | Trường PTDTBT tiểu học Pa Tần | Mường Chà / Điện Biên Huổi Khương | 37 | 37 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 143 | Mầm non số 2 Thanh Yên | Thanh Yên / Điện Biên Trung tâm | 36 | 26 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 144 | TH Ẳng Cang | Mường Ảng / Điện Biên Hồng Sọt | 29 | 29 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 145 | MN số 1 Thanh Yên | Thanh Yên / Điện Biên Trung tâm | 23 | 22 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 146 | Trường Mầm non Ẳng Tở | Búng Lao / Điện Biên Cha Cuông | 23 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 147 | PTDTBT Tiểu học Kim Đồng | Tủa Chùa / Điện Biên Trung tâm | 21 | 19 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 148 | Tiểu học Ẳng Nưa | Mường Ảng / Điện Biên Tát Hẹ | 17 | 15 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|