| 51 | Mầm non xã Thụy Hùng | Thụy Hùng / Lạng Sơn Điểm trường, Trường chính | 23 | 4 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 52 | Mầm non xã Bắc Việt | Văn Lãng / Lạng Sơn Bản Gioong, trường chính, Trường chính | 21 | 21 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 53 | Mầm non Đoàn Kết | Đoàn Kết / Lạng Sơn Điểm chính Thống Nhất, Điểm trường Bản Niềng | 21 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 54 | TH&THCS Tú Xuyên | Văn Quan / Lạng Sơn Điểm trường Nà Lốc | 21 | 8 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 55 | Mầm Non xã Mẫu Sơn | Ba Sơn / Lạng Sơn Khuổi Đeng, Khuổi Phiêng, Trường chính | 20 | 20 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 56 | Mầm non Chiến Thắng | Vũ Lễ / Lạng Sơn Pá Te, Trường chính | 20 | 8 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 57 | Mầm non Hữu Lễ | Tri Lễ / Lạng Sơn Bản rượi | 20 | 4 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 58 | PTDTBT TH&THCS Vĩnh Tiến | Đoàn Kết / Lạng Sơn PTDTBTTH, THCS VĨNH TIẾN | 20 | 19 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 59 | Mầm non Tân Hòa | Thiện Long / Lạng Sơn Cốc Pộc, Trung Tâm | 19 | 19 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 60 | PTDTBT Tiểu học 2 TRI LỄ | Tri Lễ / Lạng Sơn chính, Chính, Lũng Phúc | 19 | 8 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 61 | Tiểu học và THCS Nhượng Bạn | Thống Nhất / Lạng Sơn Trường chính | 19 | 19 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 62 | Mầm Non Chiêu Vũ | Vũ Lăng / Lạng Sơn | 18 | 18 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 63 | Tiểu học xã Cai Kinh | Cai Kinh / Lạng Sơn Trường chính | 18 | 18 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 64 | Tiểu học xã Quyết Thắng | Yên Bình / Lạng Sơn chính, Chính | 18 | 13 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 65 | Tiểu học xã Tân Thành | Tân Thành / Lạng Sơn Làng cống, trường chính, Trường chính | 18 | 11 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 66 | Trường Tiểu học Vân Nham | Vân Nham / Lạng Sơn Chính, Trường chính | 18 | 12 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 67 | Mầm non Nam La | Hội Hoan / Lạng Sơn Bình Độ, Tác Chiến, trường chính +1 | 17 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 68 | PTDTBT Tiểu học xã Thanh Long | Thụy Hùng / Lạng Sơn Điểm Pò Hén, Trường chính | 17 | 6 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 69 | PTDTBT THCS Vân An | Chiến Thắng / Lạng Sơn Vân An | 16 | 15 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 70 | Mầm non Hồng Phong | Hồng Phong / Lạng Sơn Điểm trường TT, Trung tâm, Văn Can +1 | 15 | 14 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 71 | Mầm non Bắc Sơn | Bắc Sơn / Lạng Sơn T. Chính | 14 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 72 | Mầm non Đồng Ý | Tân Tri / Lạng Sơn Pắc Yếng, Trường Chính | 14 | 13 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 73 | PTDTBT Tiểu học Đồng Giáp | Khánh Khê / Lạng Sơn Bản Chạp, Nà Bản | 14 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 74 | TH&THCS xã Vân Nham | Vân Nham / Lạng Sơn Chính | 14 | 14 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 75 | Mầm non Hùng Sơn | Tràng Định / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm chính, Điểm trường lẻ | 13 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 76 | Mầm non Trung Thành | Kháng Chiến / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm lẻ | 13 | 13 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 77 | Tiểu Học xã Hợp Thành | Kỳ Lừa / Lạng Sơn | 13 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 78 | Tiểu học 1 Vũ Lễ | Vũ Lễ / Lạng Sơn Trường chính | 13 | 13 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 79 | Mầm non Kim Đồng | Tân Tiến / Lạng Sơn Điểm trường Bắc Ái 2, Điểm trường Bắc Ái 3, Trường chính | 12 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 80 | Mầm non Tân Minh | Kháng Chiến / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm lẻ | 12 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 81 | PTDTBT THCS Bắc La | Na Sầm / Lạng Sơn Trường chính | 12 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 82 | Tiểu học Bắc Sơn | Bắc Sơn / Lạng Sơn Không có | 12 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 83 | Trường PTDTBT TH-THCS Hữu Lễ | Tri Lễ / Lạng Sơn Điểm trường Bản Chặng, Trường Chính | 12 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 84 | Mầm non Trấn Yên | Hưng Vũ / Lạng Sơn Làng Thẳm, Trường chính, Trường Chính | 11 | 7 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 85 | Mầm non Tân Hương | Vũ Lăng / Lạng Sơn T. chính, T. Chính, Trường chính | 11 | 1 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 86 | TH&THCS XÃ BẮC VIỆT | Văn Lãng / Lạng Sơn Nà Lẹng | 11 | 11 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 87 | Tiểu học 2 Hữu Lũng | Hữu Lũng / Lạng Sơn Chính | 11 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 88 | Mầm Non Xuất Lễ | Ba Sơn / Lạng Sơn Bản Ranh, Trường chính | 10 | - | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 89 | Mầm non Tân Tiến | Tân Tiến / Lạng Sơn Điểm chính, Điểm Tân Yên, Điểm Vĩnh Tiến | 10 | 8 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 90 | Tiểu học Số 1 Thị Trấn Văn Quan | Văn Quan / Lạng Sơn Trường chính | 10 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 91 | Tiểu học Thiện Kỵ | Hữu Lũng / Lạng Sơn Điểm trường chính | 10 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 92 | Mầm non Tân Lập | Vũ Lăng / Lạng Sơn Trung tâm | 9 | 9 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 93 | PTDTBT Tiểu học XÃ BẮC LA | Văn Lãng / Lạng Sơn Trường chính | 9 | 9 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 94 | Mầm non 2 Vân Nham | Vân Nham / Lạng Sơn Cốc Lùng | 8 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 95 | Mầm non Cao Lâu | Ba Sơn / Lạng Sơn Sông Danh, Trường chính | 8 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 96 | Mầm non Vũ Sơn | Vũ Lễ / Lạng Sơn Không | 8 | 6 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 97 | Mầm non Yên Khoái | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Bản Khoai, Chi Ma, Long Đầu | 8 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 98 | PTDT BT THCS Mẫu Sơn | Mẫu Sơn / Lạng Sơn Trường chính | 8 | 3 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 99 | PTDTBT TH&THCS Bắc Ái 2 | Tân Tiến / Lạng Sơn Điểm trung tâm | 8 | 8 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 100 | Tiểu học 1 Hữu Lũng | Hữu Lũng / Lạng Sơn chính | 8 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|