| 51 | Mầm non Xuân Ái | Xuân Ái / Lào Cai Khu B, Quyết Tiến, Trung tâm +1 | 115 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 52 | Mầm non Khánh Yên Trung | Khánh Yên Trung / Lào Cai Phân hiệu Làn, Trung tâm, Trung Tâm | 114 | 22 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 53 | Mầm non Hoa Lan | Tằng Loỏng / Lào Cai Đầu Nhuần, Nhuần 3, Nhuần 4 +1 | 113 | 87 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 54 | PTDTBT TH & THCS Nậm Chạc | A Mú Sung / Lào Cai Khoang Thuyền, Nậm Cáng, Nậm Chạc +6 | 113 | 113 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 55 | PTDTBT Tiểu Học Sơn Thủy | Văn Bàn / Lào Cai Khe Lếch, Khe Nhòi, Ta Khuấn +1 | 113 | 91 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 56 | PTDTBT Tiểu Học Phìn Ngan | Bát Xát / Lào Cai Láo Vàng, Lò Suối Tủng, Phân hiệu Suối Chải +4 | 112 | 112 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 57 | PTDTBT TH&THCS A Mú Sung | A Mú Sung / Lào Cai Ngải Trồ, Phù Lao Chải, Trường chính +2 | 108 | 105 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 58 | THCS Bản Vược | Bát Xát / Lào Cai Trung tâm | 104 | 104 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 59 | Tiểu học số 1 Chiềng Ken | Chiềng Ken / Lào Cai Tằng Pậu, Trung tâm, Trung Tâm | 104 | 76 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 60 | Mầm non Nắng Sớm | Bảo Thắng / Lào Cai An Hồng, An Thắng, Khe Mụ +2 | 103 | 83 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 61 | PTDTBT Tiểu Học Xuân Thượng | Bảo Yên / Lào Cai Vành | 102 | 91 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 62 | Mầm non Nậm Chày | Nậm Chày / Lào Cai Hỏm Dưới, Hỏm trên, Hỏm Trên +7 | 101 | 101 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 63 | Tiểu học số 2 Phong Niên | Xuân Quang / Lào Cai Trung tâm | 99 | 74 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 64 | PTDTBT Tiểu học Lùng Khấu Nhin | Cao Sơn / Lào Cai Trường Chính | 98 | 49 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 65 | Tiểu học Tân Dương | Xuân Hòa / Lào Cai Chính | 97 | 29 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 66 | Mầm non Châu Quế Thượng | Châu Quế / Lào Cai Đồng Tâm, Trạng Xô | 94 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 67 | Tiểu học Bản Vược | Bát Xát / Lào Cai San Bang, San Lùng, Sơn Hà 1 +3 | 93 | 93 | Rút Tháng 3 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 68 | Tiểu học Liêm Phú | Khánh Yên / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 91 | 66 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 69 | Mầm non Tòng Sành | Cốc San / Lào Cai Ky Công Hồ, Láo Vàng Chải, Séo Tòng Sành +2 | 89 | 89 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 70 | Mầm non Nậm Pung | Mường Hum / Lào Cai Kin Chu Phìn 2, Nậm Pung, Tả Chải 1 +2 | 87 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 71 | PTDTBT TH&THCS Trung Lèng Hồ | Mường Hum / Lào Cai Pờ Hồ, Tả Tà Lé, Trường chính +1 | 87 | 60 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 72 | Mầm non Hoa Phượng Đỏ | Tằng Lỏong / Lào Cai Làng Đền, Phân hiệu Khe Bá, Phân hiệu Phú Thịnh +3 | 82 | 34 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 73 | Mầm non Nắng Mai | Xuân Quang / Lào Cai Hốc Đá, Làng My, Trung tâm +1 | 81 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 74 | Mầm non Làng Giàng | Văn Bàn / Lào Cai An, Bản Hảnh, Ít Nộc +5 | 79 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 75 | Mầm non số 2 Xuân Hòa | Xuân Hòa / Lào Cai Đao, Kẹm, Mo +3 | 79 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 76 | Mầm non số 1 Khánh Yên Hạ | Khánh Yên / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 78 | 34 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 77 | PTDTBT TH & THCS Dền Sáng | Dền Sáng / Lào Cai Trường chính | 75 | 62 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 78 | Trường Mầm Non Hoa hồng | Xuân Quang / Lào Cai Cán Hồ, Cốc Sâm, Cốc Sâm 5 +4 | 74 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 79 | Mầm non số 1 Xuân Hoà | Xuân Hòa / Lào Cai Cuông 2, Gia Mải, Nhàm +1 | 72 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 80 | Tiểu học số 2 TT Tằng Loỏng | Tằng Loỏng / Lào Cai Trung tâm, Trung Tâm | 70 | 47 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 81 | PTDTBT Tiểu học Cốc Mỳ | Trịnh Tường / Lào Cai Séo Phìn Than, Tả Câu Liềng | 67 | 67 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 82 | Tiểu học số 3 Phú Nhuận | Tằng Loỏng / Lào Cai Trung tâm, Trường chính | 66 | 52 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 83 | PTDTBT TH&THCS Nậm Pung | Mường Hum / Lào Cai Kin Chu Phìn 1, Kin Chu Phìn 2, Nậm Pung +1 | 62 | 28 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 84 | Mầm Non Bông Sen | Bảo Thắng / Lào Cai Cánh Địa, Cố Hải, Đồng tâm +4 | 59 | 10 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 85 | Mầm non Hồng Ngọc | Tà Xi Láng / Lào Cai Trung Tâm | 59 | 55 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 86 | PTDTBT TH&THCS Tòng Sành | Cốc San / Lào Cai Láo Vàng Chải, Trường Chính | 59 | 59 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 87 | PTDTBT THCS Dền Thàng | Dền Sáng / Lào Cai Trường chính | 56 | 38 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 88 | PTDTBT THCS Y Tý | Y Tý / Lào Cai Không | 56 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 89 | Mầm non Hoa Huệ | Lục Yên / Lào Cai Chính, Khai Xuân | 55 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 90 | Mầm non Số 1 Phúc Khánh | Phúc Khánh / Lào Cai Làng Đẩu, Làng Nủ, Trĩ Ngoài +3 | 52 | 17 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 91 | PTDTBT Tiểu học & THCS Ngải Thầu | Y Tý / Lào Cai Ngải Thầu, Trường chính | 50 | 49 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 92 | PTDTBT THCS Phìn Ngan | Bát Xát / Lào Cai PTDTBT THCS Phìn Ngan, Trường chính | 45 | 10 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 93 | Mầm non Hoa Mai | Lục Yên / Lào Cai Trung Tâm | 41 | 39 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 94 | PTDT BT THCS PA CHEO | Bản Xèo / Lào Cai Kin Sáng Hồ | 37 | 37 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 95 | Mầm non số 3 Võ Lao | Võ Lao / Lào Cai Phân hiệu Văn Tiến, Trung tâm | 35 | 35 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 96 | Mầm Non Hồng Ca | Hưng Khánh / Lào Cai Hồng Lâu, Khe Ron, Khe Tiến +1 | 33 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 97 | Tiểu học Tằng Loỏng | Tằng Loỏng / Lào Cai Trung tâm | 31 | 26 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 98 | Mầm Non Yên Sơn | Bảo Yên / Lào Cai MN Yên Sơn, Múi 1, Múi 3 +1 | 27 | 27 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 99 | PTDTBT Tiểu học Thào Chư Phìn | Sín Chéng / Lào Cai Hô Sáo Chải | 26 | 20 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 100 | Mầm non Cam Cọn | Bảo Hà / Lào Cai Cam 3, Lỵ, Tân Thành +1 | 25 | 14 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|