| 51 | TH&THCS Đức Xuân | Đông Khê / Cao Bằng chính, Chính | 58 | 36 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 52 | Trường PTDTBT THCS Mai Long | Phan Thanh / Cao Bằng Trường chính | 58 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 53 | Mầm non Tân Việt | Nam Quang / Cao Bằng Điểm chính, Khuổi Qua | 57 | 56 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 54 | Tiểu học Vũ Nông | Tĩnh Túc / Cao Bằng Lũng Kim, Trường Chính | 56 | 1 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 55 | Mầm non Lưu Ngọc | Quang Hán / Cao Bằng Trung tâm | 55 | 50 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 56 | Tiểu học Nam Cao | Nam Quang / Cao Bằng Bản Bung, Bản Cao, Đoàn Kết +3 | 55 | 52 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 57 | Tiểu học Hùng Quốc | Trà Lĩnh / Cao Bằng Nam Tuấn, Trung tâm, Trường chính | 52 | 30 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 58 | Tiểu học Đức Hồng | Trùng Khánh / Cao Bằng Cảnh Tiên, Chính, Điểm chính +3 | 52 | 51 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 59 | Tiểu học Dân Chủ | Nam Tuấn / Cao Bằng Liên Oa, Lũng Lìu, Trung tâm | 51 | 8 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 60 | Mầm non Ngọc Khê | Đình Phong / Cao Bằng | 50 | 13 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 61 | Tiểu học Trương Lương | Minh Tâm / Cao Bằng Sam luồng, Sam Luồng, Trung tâm +1 | 49 | 20 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 62 | PTDTBT TH&THCS Yên lạc | Ca Thành / Cao Bằng Điểm chính, Tàn Pà | 48 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 63 | Mầm non Nam Cao | Nam Quang / Cao Bằng Điểm chính | 47 | 42 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 64 | PTDTBT TH&THCS Dẻ Rào | Thông Nông / Cao Bằng Điểm chính | 47 | 45 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 65 | Mầm non Phi Hải | Quảng Uyên / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Ngọc Quyến, Điểm Phúc Dùng | 46 | - | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 66 | Tiểu học Lăng Hiếu | Trùng Khánh / Cao Bằng Lăng Yên, Trường chính | 46 | 40 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 67 | Tiểu học Đàm Thủy | Đàm Thủy / Cao Bằng chính, Cốc Ri, Quan Lung | 46 | 43 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 68 | Tiểu học Đức Long | Nam Tuấn / Cao Bằng Cốc Lùng, Trung tâm | 46 | 45 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 69 | Tiểu học Lê Chung | Hòa An / Cao Bằng Kim Đồng, Trung tâm | 45 | 18 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 70 | Tiểu học Thân Giáp | Đoài Dương / Cao Bằng Trung tâm | 45 | 44 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 71 | Tiểu học Bảo Lâm | Bảo Lâm / Cao Bằng Mạy Rại, Nà Ca | 44 | 38 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 72 | Mầm non Thông Huề | Đoài Dương / Cao Bằng | 42 | 42 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 73 | Mầm non Thống Nhất | Hạ Lang / Cao Bằng | 42 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 74 | Mầm non Vinh Quý | Vinh Quý / Cao Bằng Trường chính | 42 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 75 | Mầm non Độc Lập | Độc Lập / Cao Bằng Bình Lăng, Điểm chính, Như Lăng | 42 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 76 | TH&THCS Cô Mười | Quang Hán / Cao Bằng Trường chính | 42 | 41 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 77 | TH&THCS Phong Châu | Đàm Thuỷ / Cao Bằng | 42 | 39 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 78 | Mầm non Cao Chương | Trà Lĩnh / Cao Bằng Xóm Nà Ý, Xóm Thang Sặp | 40 | 39 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 79 | TH&THCS Phong Nặm | Đình Phong / Cao Bằng Trường chính | 40 | 38 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 80 | Tiểu học Hà Trì | Nguyễn Huệ / Cao Bằng Trung tâm | 40 | 38 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 81 | Tiểu học Đông Khê | Đông Khê / Cao Bằng chính, Chính | 40 | 30 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 82 | Mầm non Tri Phương | Quang Trung / Cao Bằng Điểm trường, Điểm Trường Chính, Trường chính | 39 | 12 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 83 | Mầm non Đức Hồng | Trùng Khánh / Cao Bằng Cảnh Tiên, Đức Hồng | 39 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 84 | PTDTBT tiểu học & THCS Thái Học | Yên Thổ / Cao Bằng Bản Bó | 39 | 31 | Rút Tháng 4 | - | Xem học sinh |
|---|
| 85 | Mầm non Lăng Hiếu | Trùng Khánh / Cao Bằng Điểm trường, Trường chính, Trường Chính | 37 | 7 | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 86 | Mầm non Thị Hoa | Hạ Lang / Cao Bằng Trường chính | 37 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 87 | Mầm non Yên Lạc | Ca Thành / Cao Bằng Điểm chính, Lũng Súng, Tả Cáp | 37 | 6 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 88 | Tiểu học Nam Tuấn | Nam Tuấn / Cao Bằng Lạc Long, Nam Tuấn, Trung tâm +1 | 37 | 29 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 89 | PTDTBT TH và THCS Triệu Nguyên | Tĩnh Túc / Cao Bằng Điểm chính, Khuổi Tông, Khuổi Tông | 36 | 4 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 90 | Trường mầm non An Lạc | Vinh Quý / Cao Bằng Điểm chính, Điểm Chính | 36 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 91 | Mầm non Quang Long | Quang Long / Cao Bằng điểm chính, Ngam Khưa | 35 | - | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 92 | Mầm non Đoài Côn | Đoài Dương / Cao Bằng | 35 | 2 | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 93 | Mầm non Kim Loan | Vinh Quý / Cao Bằng Bản Đông | 34 | - | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 94 | PTDTBT THCS Vũ Nông | Tĩnh Túc / Cao Bằng Điểm chính | 33 | 31 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 95 | Tiểu học Ngọc Chung | Trùng Khánh / Cao Bằng Trung Tâm | 32 | 27 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 96 | Mầm non Minh Long | Lý Quốc / Cao Bằng Trường Chính | 31 | 31 | Rút Tháng 11 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 97 | Mầm non Lý Quốc | Lý Quốc / Cao Bằng Điểm chính, Điểm trường BK | 30 | 30 | Rút Tháng 11 | - | Xem học sinh |
|---|
| 98 | TH&THCS Bình Long | Hòa An / Cao Bằng Trung tâm | 30 | - | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 99 | TH&THCS Xuân Nội | Quang Trung / Cao Bằng Trung tâm | 30 | 22 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 100 | Mầm non Quang Trung | Quang Trung / Cao Bằng Trường Chính | 29 | 9 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|