| 51 | Trường Mầm Non Lao Xả Phình | Sín Chải / Điện Biên Cáng Phình, Chẻo Chử Phình, Lầu Câu Phình +2 | 222 | 142 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 52 | Mầm non Sao Mai | Na Son / Điện Biên Chóp Ly, Huổi Po, Huổi xa +8 | 219 | 33 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 53 | PTDTBT Tiểu học Nậm Tin | Mường Chà / Điện Biên Bản Tàng Do, Mốc 4, Nậm Tin +3 | 217 | 216 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 54 | Tiểu học Tà Cáng | Nà Tấu / Điện Biên Trung tâm, Trung Tâm | 216 | 82 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 55 | Mầm non Pá Mỳ | Nậm Kè / Điện Biên Huổi Lích 1 cụm 1, Huổi Lích 1C2, Huổi Lích 2 +9 | 210 | 89 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 56 | PTDTBT Tiểu học Tả Phìn | Sính Phình / Điện Biên Háng Sung, Trung tâm, Trung Tâm | 210 | 135 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 57 | PTDTBT Tiểu học Phìn Hồ | Si Pa Phìn / Điện Biên Đề Bua, Đệ Tinh 1, Đề Tinh 2 +5 | 207 | 174 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 58 | TH Mường Phăng | Mường Phăng / Điện Biên Trung tâm | 202 | 172 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 59 | Mầm non Sơn Ca | Búng Lao / Điện Biên Huổi Châng, Huổi Chỏn, Huổi háo A +4 | 192 | 190 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 60 | Mầm non Chà Nưa | Mường Chà / Điện Biên Bản Cấu, Bản Pà Có, Nà Cang +4 | 191 | 60 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 61 | Mầm non Mường Phăng | Mường Phăng / Điện Biên Bản Cang, Lọng Háy, Lọng Nghịu +2 | 191 | 160 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 62 | PTDTBT TH&THCS Na Ư | Sam Mứn / Điện Biên Trung tâm | 185 | 147 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 63 | Mầm non Háng Trợ | Pu Nhi / Điện Biên Huổi tao A, Nậm Bó, Nậm Ngám A +4 | 184 | 180 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 64 | Mầm non Nặm Lịch | Mường Lạn / Điện Biên Huổi Lướng, Lich Tở, Mầm non Nặm Lịch +4 | 182 | 182 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 65 | PTDTBT TH Quảng Lâm | Quảng Lâm / Điện Biên Dền Thàng, Huổi Lắp, Huổi Sái Lương +5 | 180 | 169 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 66 | PTDTBT TH Trần Văn Thọ | Mường Nhé / Điện Biên Nà Pán, Nậm Là, Nậm San 1 +3 | 180 | 79 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 67 | Mầm non Mường Đăng | Nà Tấu / Điện Biên Bản Pọng, Bản Thái, Chan I +4 | 174 | 174 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 68 | Tiểu học số 1 Nà Nhạn | Mường Phăng / Điện Biên Huổi Chổn, Pá Khôm, Trung tâm +1 | 174 | 133 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 69 | PTDTBT Tiểu học Chà Nưa | Mường Chà / Điện Biên Nà Cang, Trung tâm, Trường chính | 169 | 169 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 70 | Mầm non Suối Lư | Xa Dung / Điện Biên Trống sư A, Trống Sư A, Trống Sư b +2 | 167 | 167 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 71 | Mầm non số 2 Na Sang | Na Sang / Điện Biên Huổi Hạ, Huổi Xưa 1, Huổi Xưa 2 +6 | 165 | 162 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 72 | PTDTBT TH&THCS Lao Xả Phình | Sín Chải / Điện Biên Trung tâm | 164 | 130 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 73 | Mầm non Ngối Cáy | Nà Tấu / Điện Biên Bản Nặm Chan III, Bản Nặm Cứm, Bản Nong +4 | 162 | 2 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 74 | Mầm non Huổi Só | Tủa Thàng / Điện Biên Căn Hồ, Háng Pàng, Hồng Ngài +4 | 160 | 3 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 75 | PTDTBT Tiểu học Chung Chải số 2 | Chung Chải / Điện Biên Hua Sin, Húi To, Húi To 1 +4 | 160 | 160 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 76 | PTDTBT TH&THCS Sá Tổng | Mường Lay / Điện Biên Đê Dê, Đề Dê, Trung tâm +6 | 159 | 159 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 77 | TH số 2 Mường Pồn | Mường Pồn / Điện Biên Huổi Chan 1, Huổi Chan 2, Tin Tốc +2 | 158 | 157 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 78 | Mầm non Nậm Chua | Nà Hỳ / Điện Biên Huổi Cơ Mông, Nậm Chua 2, Nậm Chua 4N1 +2 | 156 | 137 | Rút Tháng 1 | - | Xem học sinh |
|---|
| 79 | Mầm non Luân Giói | Mường Luân / Điện Biên Bản Lại, Bản Yên, Che Phai +3 | 155 | 155 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 80 | Mầm non Chà Tở | Chà Tở / Điện Biên Hô Củng A, Hô Củng B, Hô He +5 | 152 | 40 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 81 | Mầm non Võ Nguyên Giáp | Mường Phăng / Điện Biên Bản Phăng, Che Căn, Co Mận +1 | 150 | 114 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 82 | PTDTBT TH Nậm He | Mường Tùng / Điện Biên Đán Đanh 1, Đán Đanh 2, Huổi Điết +7 | 147 | 78 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 83 | PTDTBT TH Leng Su Sìn | Sín Thầu / Điện Biên Á Di, Cà Là Pá, Cà Là Pá 1 +1 | 143 | 143 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 84 | Mầm non Tà Cáng | Nà Tấu / Điện Biên Bản Xôm, Hua Rốm, Trung tâm | 139 | 98 | Rút Tháng 5 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 85 | PTDTBT Tiểu học Nong U | Pu Nhi / Điện Biên Tà Té | 139 | 117 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 86 | PTDTBT TH&THCS Vàng Đán | Nà Bủng / Điện Biên Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi khương 1 +2 | 138 | 125 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 87 | MN Chà Cang | Mường Chà / Điện Biên Hô Hài 1, Hô Hài 2, Huổi Chá +4 | 134 | 9 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 88 | TH số 2 Pá Khoang | Mường Phăng / Điện Biên Bản Hả, Trung tâm | 129 | 113 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 89 | MN Nậm Nhừ | Nà Hỳ / Điện Biên Huổi hụ 3, Huổi Lụ 2, Huổi Lụ 3 +6 | 128 | 128 | Rút Tháng 1 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 90 | PTDTBT TH&THCS Huổi Só | Tủa Thàng / Điện Biên Huổi Só 2 | 128 | 128 | Rút Tháng 12 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 91 | PTDTBT Tiểu Học Bản Bua | Búng Lao / Điện Biên Huổi Chỏn, Huổi Háo, Huổi Hỏm +2 | 128 | 128 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 92 | Tiểu học Sính Phình số 2 | Sính Phình / Điện Biên Thôn I, Thôn IV, Trung tâm +1 | 125 | 125 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 93 | Mầm non Số 1 Pá Khoang | Mường Phăng / Điện Biên Bản Nghịu, Bản Ngịu, Đông mệt +3 | 123 | 112 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 94 | Mầm Non Nậm Khăn | Chà Tở / Điện Biên Bản Hô Tâu, Bản Huổi Văng, Bản Nậm Khăn +2 | 120 | 114 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 95 | PTDTBT Tiểu học Xá Nhè | Sáng Nhè / Điện Biên Trung tâm, Trung Tâm | 119 | 2 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 96 | PTDTBT TH Chung Chải số 1 | Mường Nhé / Điện Biên Đoàn Kết, Pá Lùng, Si Ma 2 +1 | 117 | 101 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 97 | PTDTBT TH Nậm Pố | Mường Nhé / Điện Biên Co Lót, Huổi Ban | 114 | 113 | Rút Tháng 4 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|
| 98 | PTDTBT TH Pú Hồng | Phình Giàng / Điện Biên Huổi Dên, Nà Nếnh AC, Pú Hồng AB | 113 | 109 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 99 | TH Nặm Lịch | Mường Lạn / Điện Biên Huổi Lướng, Pá Khôm, T. tâm +3 | 113 | 94 | Đang ăn | - | Xem học sinh |
|---|
| 100 | THCS Nà Tấu | Nà Tấu / Điện Biên Trung tâm | 112 | 102 | Rút Tháng 2 | Xem công văn | Xem học sinh |
|---|